Hãy nhìn một đứa trẻ bốn tuổi trong ba mươi phút. Nó hỏi tại sao khoảng hai chục lần, tháo tung một thứ, hỏi tại sao thêm mấy lần nữa, và không ai phải nhắc nó làm bất cứ điều gì trong số đó.
Bây giờ nhìn một đứa trẻ mười hai tuổi ngồi trước bàn học. Nếu bạn từng phải nhắc nó ngồi vào đó, thì đã có điều gì xảy ra ở giữa.
Đó là chỗ đặt câu hỏi cho đúng. Không ai cài được lòng ham học vào một đứa trẻ, vì mọi đứa trẻ đều sinh ra đã có nó. Câu hỏi không phải làm sao tạo ra, mà làm sao không phá đi — và sau đó, làm sao đỡ nó qua các giai đoạn mà nó cần đỡ.
Thí nghiệm với bút màu
Năm 1973, Lepper, Greene và Nisbett làm một thí nghiệm mà mọi phụ huynh nên biết.
Họ quan sát trẻ mẫu giáo trong giờ chơi tự do và chọn ra những em vốn đã thích vẽ — không ai bắt, các em tự chọn bút màu. Rồi chia làm ba nhóm.
Nhóm một được hứa trước một phần thưởng nếu vẽ. Nhóm hai vẽ rồi được thưởng bất ngờ. Nhóm ba vẽ và không có gì cả.
Sau đó, trong một buổi chơi tự do bình thường, người ta lặng lẽ đo xem các em còn tự chọn bút màu bao nhiêu.
Nhóm được hứa thưởng trước vẽ ít hơn hẳn hai nhóm kia. Không phải vẽ xấu hơn — mà là không còn chọn vẽ nữa.
Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng biện minh thừa. Khi một đứa trẻ đang làm việc gì đó vì thích, và ta trả công cho nó, đứa trẻ rút ra một kết luận hợp lý: hóa ra đây là việc phải được trả công. Và khi tiền công dừng, việc cũng dừng.
Phân tích tổng hợp của Deci, Koestner và Ryan (1999), gộp 128 thí nghiệm, xác nhận điều này ở quy mô lớn: phần thưởng vật chất gắn với việc hoàn thành nhiệm vụ làm giảm động lực nội tại một cách nhất quán, và mạnh nhất ở trẻ em, ở những hoạt động vốn đã thú vị.
Đây là lý do bảng dán sticker cho việc đọc sách là một sai lầm — và là sai lầm thiện chí nhất trong nuôi dạy con.
Hứng thú không phải bẩm sinh. Nó có bốn giai đoạn
Nhưng đừng thưởng là một lời khuyên phủ định. Còn phần khẳng định thì sao?
Ở đây Hidi và Renninger (2006) cung cấp thứ hữu ích nhất trong toàn bài: một mô hình cho thấy hứng thú phát triển qua bốn giai đoạn, và mỗi giai đoạn cần một kiểu hỗ trợ khác nhau.
Giai đoạn 1 — hứng thú tình huống được kích hoạt. Một thứ gì đó bên ngoài bắt lấy sự chú ý. Một con bọ lạ, một câu hỏi hay, một cuốn sách mở đúng trang. Ngắn ngủi, và hoàn toàn do môi trường tạo ra.
Giai đoạn 2 — hứng thú tình huống được duy trì. Sự chú ý ấy kéo dài, thường vì có ai đó giữ nó lại: một người lớn hỏi thêm một câu, đưa thêm một cuốn sách, chỉ ra một chi tiết nữa.
Giai đoạn 3 — hứng thú cá nhân đang hình thành. Đứa trẻ bắt đầu tự quay lại với chủ đề ấy mà không cần ai nhắc. Nó bắt đầu tự đặt câu hỏi.
Giai đoạn 4 — hứng thú cá nhân đã phát triển. Đứa trẻ tự tìm hiểu sâu, chịu được giai đoạn chán, và tiếp tục cả khi khó.
Mô hình này thay đổi cách nhìn vấn đề, vì nó cho thấy việc của cha mẹ ở giai đoạn 1–2 và ở giai đoạn 3–4 là hai việc trái ngược nhau.
Ở hai giai đoạn đầu, bạn phải chủ động: bày ra, hỏi thêm, mở cửa. Đứa trẻ chưa tự duy trì được.
Ở hai giai đoạn sau, bạn phải lùi lại. Đây chính là nơi nhiều phụ huynh làm hỏng — họ tiếp tục can thiệp vào đúng lúc đứa trẻ vừa bắt đầu tự chạy, và việc can thiệp ấy biến thứ của nó thành thứ của bạn.
Renninger và Hidi (2016) nhấn mạnh một điểm an ủi: hứng thú có thể được nuôi ở mọi lứa tuổi. Không có cửa sổ nào đóng lại. Một đứa trẻ mười ba tuổi chán học vẫn có thể được kích hoạt lại — chỉ là giai đoạn 1 lúc ấy khó tạo hơn.
Ba nhu cầu, không phải một
Lý thuyết tự quyết của Ryan và Deci (2000) hay được rút gọn thành hãy cho trẻ quyền chọn. Thực ra nó nói tới ba nhu cầu, và bỏ sót hai cái kia là bỏ sót phần lớn.
Tự chủ — cảm giác việc này là do mình chọn. Không có nghĩa là muốn gì làm nấy; có nghĩa là hiểu vì sao và có tiếng nói trong cách làm.
Năng lực — cảm giác mình đang tiến bộ. Đây là nhu cầu bị bỏ quên nhiều nhất. Một đứa trẻ luôn được giao việc quá khó sẽ mất động lực dù có bao nhiêu quyền chọn đi nữa. Bài toán vừa sức là một nhu cầu tâm lý, không phải một sự nuông chiều.
Kết nối — cảm giác việc học này gắn với người mình quan tâm. Đây là lý do một đứa trẻ đột nhiên yêu môn Sử vì gặp đúng thầy, và cũng là lý do việc học cùng cha mẹ có sức nặng khác việc học một mình.
Vansteenkiste và cộng sự (2004) cho thấy hai yếu tố này cộng hưởng: nội dung học có ý nghĩa nội tại cộng với một bối cảnh hỗ trợ tự chủ cho kết quả tốt hơn hẳn từng thứ riêng lẻ.
Lời khen: nghiên cứu cụ thể nhất
Nếu chỉ đổi được một thói quen, hãy đổi cái này.
Mueller và Dweck (1998) làm sáu nghiên cứu liên tiếp. Trẻ em làm một bài đầu tiên tương đối dễ và đều làm tốt. Rồi một nửa được khen vì thông minh (con giỏi thật đấy), nửa kia được khen vì nỗ lực (con đã làm rất chăm chỉ).
Sau đó là loạt hệ quả:
Khi được chọn bài tiếp theo, trẻ được khen thông minh chọn bài dễ hơn — để giữ hình ảnh giỏi. Trẻ được khen nỗ lực chọn bài khó hơn để học được nhiều hơn.
Sau một bài khó mà các em làm không tốt, trẻ được khen thông minh kiên trì kém hơn, thích thú ít hơn, và làm kém hơn ở bài sau đó — kém hơn cả mức ban đầu của chính mình.
Và chi tiết đáng nhớ nhất: khi được yêu cầu viết thư kể cho bạn ở trường khác về bài làm của mình, một tỷ lệ đáng kể trẻ được khen thông minh đã khai điểm cao hơn thực tế.
Đây không phải chuyện chỉ có trong phòng thí nghiệm. Gunderson và cộng sự (2013) quay phim các gia đình tại nhà khi con từ một tới ba tuổi, mã hóa cách cha mẹ khen, rồi quay lại năm năm sau. Tỷ lệ lời khen hướng vào quá trình (con cố gắng ghê) so với hướng vào con người (con giỏi quá) khi trẻ mới biết đi dự báo được khung động lực của đứa trẻ ở tuổi bảy tám.
Quy tắc rất gọn: khen việc, đừng khen người. Con làm bài đó kiên trì thật chứ không phải con thông minh.
Một ghi chú trung thực đi kèm, và nó quan trọng. Brummelman và cộng sự (2014) nhận thấy lời khen thổi phồng (đẹp không thể tin nổi!) lại phản tác dụng đúng ở nhóm mà nó nhắm tới: trẻ có lòng tự trọng thấp, sau khi nhận lời khen thổi phồng, né tránh các thử thách khó hơn. Lời khen quá lớn tạo ra một chuẩn mà đứa trẻ sợ không giữ nổi.
Vậy nên: khen cụ thể, khen quá trình, và khen vừa đúng mức việc đã làm.
Tò mò làm trí nhớ tốt lên — kể cả với thứ không liên quan
Đây là phát hiện tôi thích nhất trong bài, vì nó biến tò mò từ một đức tính mơ hồ thành một trạng thái có tác dụng đo được.
Gruber, Gelman và Ranganath (2014) cho người tham gia đọc các câu hỏi đố vui và tự đánh giá mức độ tò mò về đáp án. Trong lúc chờ đáp án hiện ra, một khuôn mặt hoàn toàn không liên quan được chiếu lên.
Kết quả gồm hai phần. Thứ nhất, người ta nhớ đáp án của những câu mình tò mò tốt hơn — điều này thì dễ đoán.
Thứ hai, và đây là phần đáng nói: họ cũng nhớ những khuôn mặt vô can ấy tốt hơn, chỉ vì chúng xuất hiện trong lúc họ đang ở trạng thái tò mò. Quét não cho thấy hoạt động ở hồi hải mã và ở mạch dopamine tưởng thưởng.
Kang và cộng sự (2009) thu được kết quả song song: tò mò tri thức kích hoạt mạch tưởng thưởng và cải thiện trí nhớ.
Với cha mẹ, chuyện này rất cụ thể: trạng thái tò mò không chỉ giúp học thứ đang tò mò — nó nâng khả năng học của mọi thứ xảy ra cùng lúc. Một buổi chiều mà đứa trẻ thật sự muốn biết một điều gì đó là một buổi chiều mà mọi thứ khác cũng bám tốt hơn.
Hai ghi chú trung thực về bài tập về nhà
Đây là phần khó nghe với nhiều phụ huynh Việt Nam, nhưng nó cần được nói.
Cooper, Robinson và Patall (2006) tổng hợp nghiên cứu về bài tập về nhà từ 1987 tới 2003. Kết luận theo cấp học rất rõ rệt: mối liên hệ giữa bài tập về nhà và thành tích gần như không tồn tại ở bậc tiểu học, khiêm tốn ở bậc trung học cơ sở, và rõ hơn ở bậc trung học phổ thông.
Nói gọn lại: hai tiếng bài tập mỗi tối cho một đứa trẻ lớp ba không có cơ sở bằng chứng nào. Cái nó chắc chắn tạo ra là hai tiếng mà đứa trẻ học được rằng học tập là một nghĩa vụ khó chịu.
Patall, Cooper và Robinson (2008) tổng hợp riêng về sự tham gia của cha mẹ vào bài tập và thu được một kết quả chia hai: hỗ trợ theo kiểu tạo điều kiện — chỗ ngồi yên tĩnh, thời gian cố định — thì có ích; còn can thiệp theo kiểu kiểm soát — ngồi cạnh giám sát, sửa từng câu, gây áp lực — thì gắn với kết quả xấu hơn.
Điều này ăn khớp với công trình của Grolnick và Ryan (1989) và cuốn sách sau đó của Grolnick (2003), có tiêu đề nói thẳng vấn đề: cách nuôi dạy có thiện ý phản tác dụng ra sao. Cha mẹ hỗ trợ tự chủ có con tự điều chỉnh tốt hơn ở trường; cha mẹ kiểm soát thì ngược lại — kể cả khi động cơ hoàn toàn tốt.
Thời gian không có lịch
Có một nghiên cứu ngắn mà tôi nghĩ mọi gia đình có lịch tuần kín đặc nên đọc.
Barker và cộng sự (2014) ghi lại toàn bộ hoạt động hằng ngày của trẻ sáu tuổi trong một tuần, phân loại theo mức độ có cấu trúc — lớp học, buổi tập, hoạt động do người lớn dẫn dắt ở một đầu; chơi tự do, thời gian rảnh ở đầu kia.
Rồi họ đo chức năng điều hành tự định hướng — khả năng tự đặt mục tiêu và tự theo đuổi nó mà không cần ai chỉ đạo.
Kết quả thu được: trẻ có nhiều thời gian ít cấu trúc hơn có chức năng điều hành tự định hướng tốt hơn. Trẻ có lịch dày đặc các hoạt động do người lớn tổ chức thì kém hơn.
Cần nói cho đúng: đây là nghiên cứu tương quan, không phải thí nghiệm, nên chiều nhân quả chưa được chứng minh. Nhưng cơ chế được đề xuất rất hợp lý: khả năng tự định hướng chỉ luyện được trong những khoảng thời gian không có ai định hướng. Nếu mọi giờ trong tuần đều đã có người quyết định phải làm gì, đứa trẻ không có chỗ để tập việc tự quyết định.
Đọc vì thích dự báo cả điểm toán
Sullivan và Brown (2015) dùng dữ liệu từ nghiên cứu đoàn hệ Anh sinh năm 1970 — hàng nghìn người được theo dõi suốt đời. Họ xem việc đọc sách vì thích ở tuổi mười liên hệ thế nào với kết quả ở tuổi mười sáu.
Trẻ đọc vì thích có vốn từ tốt hơn ở tuổi mười sáu — điều này thì dễ đoán. Nhưng chúng cũng có kết quả toán tốt hơn, sau khi đã kiểm soát trình độ học vấn và nghề nghiệp của cha mẹ, và cả kết quả học tập trước đó.
Cách giải thích được đưa ra là đọc rộng xây tri thức nền, và tri thức nền thì nâng khả năng hiểu ở mọi môn — kể cả những môn tưởng như không liên quan tới chữ.
Với một phụ huynh đang cân nhắc giữa một giờ học thêm và một giờ để đứa trẻ đọc thứ nó chọn, đó là một dữ kiện đáng cân.
Bảy thói quen
Gộp lại, đây là những gì bằng chứng ủng hộ. Tất cả đều miễn phí.
Một: trả lời câu hỏi tại sao, kể cả khi bận. Mỗi câu tại sao là một giai đoạn 1 đang mở. Câu trả lời không cần đúng hoàn hảo; nó cần cho thấy câu hỏi ấy đáng hỏi.
Hai: khen quá trình, cụ thể, vừa mức. Chỗ khó đó con làm mãi mới xong nhỉ chứ không phải con giỏi quá.
Ba: để trống một phần lịch tuần. Không phải để nghỉ ngơi — để tập tự định hướng.
Bốn: cho quyền chọn thật trong việc đọc. Kể cả truyện tranh, kể cả cuốn bạn thấy nhạt. Cái đang được bảo vệ là thói quen, không phải chất lượng từng cuốn.
Năm: hỗ trợ bài tập bằng điều kiện, không bằng giám sát. Bàn yên tĩnh và giờ cố định thì có ích. Ngồi cạnh sửa từng câu thì không.
Sáu: kể lại trong ngày. Như Fivush và cộng sự (2006) chỉ ra, việc cùng nhau kể lại những gì đã xảy ra xây cả trí nhớ lẫn khả năng kể chuyện — và nó cho đứa trẻ tín hiệu rằng ngày của nó đáng được nghe.
Bảy: dạy con rằng cảm giác khó là dấu hiệu tốt. Theo Bjork, Dunlosky và Kornell (2013), cảm giác trôi chảy khi học là tín hiệu không đáng tin. Một đứa trẻ hiểu điều này sẽ không kết luận rằng mình dốt mỗi khi gặp chỗ khó.
Bốn thứ nên bỏ
Bỏ phần thưởng cho việc đọc. Đây là điều Lepper đã cho thấy từ năm 1973 và Deci xác nhận trên 128 thí nghiệm.
Bỏ so sánh với đứa trẻ khác. So sánh chuyển trọng tâm từ việc học sang việc xếp hạng, và xếp hạng thì phá cả ba nhu cầu cùng lúc.
Bỏ câu hôm nay con được mấy điểm làm câu hỏi đầu tiên. Câu hỏi đầu tiên dạy đứa trẻ điều gì là quan trọng nhất. Hãy hỏi nó học được gì thú vị, và thật sự chờ nghe.
Bỏ việc lấp kín mọi khoảng trống. Nỗi lo rằng đứa trẻ đang lãng phí thời gian là dễ hiểu, nhưng nghiên cứu của Barker gợi ý rằng chính những khoảng trống ấy là nơi khả năng tự định hướng được luyện.
Điều thực sự đang được bảo vệ
Có một điều đáng nói thẳng ở cuối.
Phần lớn những gì được bán cho phụ huynh dưới danh nghĩa nuôi dưỡng niềm yêu thích học tập thực chất làm ngược lại: nó thêm cấu trúc, thêm phần thưởng, thêm giám sát, thêm giờ. Bằng chứng trong bài này thì gợi ý điều ngược lại — lòng ham học phần lớn được bảo vệ bằng cách bớt đi, không phải thêm vào.
Bớt phần thưởng. Bớt giám sát. Bớt so sánh. Bớt giờ trong lịch.
Và thêm đúng ba thứ: câu trả lời cho những câu hỏi tại sao, quyền chọn thật, và một người lớn thật sự chờ nghe.
Đứa trẻ bốn tuổi ở đầu bài không cần được dạy cách yêu việc học. Nó đã yêu rồi. Công việc trong mười năm tới không phải là tạo ra ngọn lửa ấy — mà là không dập nó bằng chính những việc ta làm vì thương nó.