Có một câu nhận xét quen thuộc trong các lớp ngoại ngữ: bị tiếng mẹ đẻ ảnh hưởng. Nó gần như luôn được nói với giọng tiêu cực, như thể tiếng Việt là một thứ nhiễu cần loại bỏ.
Thực tế không giống vậy. Tiếng mẹ đẻ vừa là lợi thế lớn nhất vừa là nguồn lỗi dai dẳng nhất của bạn — và điều đáng nói là ta biết khá rõ nó giúp ở đâu, cản ở đâu. Không phải chuyện chung chung; là những điểm cụ thể, gọi tên được.
Giới nghiên cứu gọi hiện tượng này là ảnh hưởng xuyên ngôn ngữ — cách một ngôn ngữ bạn đã biết định hình cách bạn học ngôn ngữ tiếp theo.
Một giả thuyết cũ đã sai như thế nào
Thập niên 1950, Robert Lado đưa ra một ý tưởng nghe rất hợp lý: đối chiếu hai ngôn ngữ, tìm ra chỗ khác nhau, và những chỗ khác nhau ấy chính là những chỗ người học sẽ mắc lỗi. Người ta gọi đó là giả thuyết phân tích đối chiếu, và nó từng được kỳ vọng sẽ cho phép dự đoán trước mọi khó khăn.
Nó không hoạt động như vậy.
Nhiều điểm khác biệt lớn lại chẳng gây lỗi nào; nhiều điểm gần giống nhau lại gây lỗi dai dẳng suốt đời. Và Jacquelyn Schachter năm 1974 phát hiện một điều lật ngược cách đếm lỗi: sinh viên Trung Quốc và Nhật Bản mắc ít lỗi mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh hơn sinh viên Ả Rập và Tây Ban Nha — không phải vì họ giỏi hơn, mà vì họ tránh dùng cấu trúc ấy. Một lỗi không xuất hiện trong bảng thống kê lỗi vẫn là một lỗ hổng.
Từ đó khái niệm được mở rộng: không chỉ là chuyển di gây lỗi, mà là toàn bộ ảnh hưởng — thuận lợi, cản trở, né tránh, dùng quá nhiều một cấu trúc quen thuộc, và cả tốc độ tiếp thu. Terence Odlin (1989) và sau này Jarvis và Pavlenko (2008) đã hệ thống hóa lại toàn bộ mảng này.
Nguyên tắc phản trực giác quan trọng nhất
Nếu chỉ nhớ được một điều từ bài này, hãy nhớ điều sau: trong phát âm, những âm gần giống mới là những âm khó nhất — chứ không phải những âm hoàn toàn xa lạ.
Đây là dự đoán trung tâm trong Mô hình học âm ngôn ngữ thứ hai của James Flege. Khi một âm của ngoại ngữ đủ giống một âm bạn đã có, não bạn xếp nó vào chung một ngăn với âm cũ và không tạo ngăn mới. Bạn nghe nó như âm tiếng Việt, phát âm nó như âm tiếng Việt, và không hề nhận ra mình đang sai. Ngược lại, một âm hoàn toàn lạ thì không xếp được vào ngăn nào — nên bạn buộc phải xây một ngăn mới, và cuối cùng lại phát âm chính xác hơn.
Catherine Best và Michael Tyler mô tả cùng hiện tượng từ phía tri giác: cái quyết định độ khó là cách hai âm ngoại ngữ được đồng hóa vào hệ thống âm vị sẵn có của bạn.
Hệ quả thực tế rất rõ: đừng dồn công sức vào những âm nghe kỳ lạ. Hãy dồn vào những âm bạn tưởng mình đã phát âm đúng.
Tiếng Việt giúp bạn ở đâu khi học tiếng Trung
Đây là cặp ngôn ngữ mà người Việt có lợi thế thuộc hàng lớn nhất thế giới, và lợi thế ấy nằm ở nhiều tầng cùng lúc.
Từ vựng. Khoảng 60% vốn từ tiếng Việt có gốc Hán, và tỷ lệ ấy còn cao hơn ở văn bản học thuật. 学生 là học sinh, 银行 là ngân hàng, 发展 là phát triển. Đây không phải vài từ trùng hợp mà là cả một tầng từ vựng — và đúng cái tầng khó nhất đối với người học phương Tây.
Thanh điệu. Bạn đã quen với việc cao độ làm thay đổi nghĩa của từ. Với người nói tiếng Anh, đây là một khái niệm hoàn toàn mới và phải mất hàng tháng mới chấp nhận được về mặt tri giác. Bạn bỏ qua được cả chặng đó.
Loại hình ngôn ngữ. Cả tiếng Việt lẫn tiếng Trung đều là ngôn ngữ đơn lập: động từ không chia, danh từ không biến đổi theo số, không có đuôi thì. Trật tự cơ bản đều là chủ - động - tân. Người Anh học tiếng Trung phải học cách bỏ đi những thứ họ vốn cho là bắt buộc; bạn thì không phải bỏ gì cả.
Lượng từ. Tiếng Việt có cái, con, chiếc, quyển, tấm; tiếng Trung có 个, 只, 条, 本, 张. Không chỉ giống về chức năng mà giống cả về cách hoạt động trong câu. Đây là một trong những điểm khiến người phương Tây khổ sở nhất, còn bạn thì chỉ cần học đối ứng.
Và phụ âm cuối. Tiếng Việt giữ lại các âm cuối -p, -t, -c mà tiếng phổ thông đã mất từ lâu — học, quốc, pháp. Về mặt này, âm Hán-Việt còn gần với tiếng Hán trung cổ hơn cả tiếng Trung hiện đại, và điều đó làm cho quy luật tương ứng âm giữa hai bên trở nên có thể học được.
Và tiếng Việt cản bạn ở đâu khi học tiếng Trung
Đường nét thanh điệu không trùng nhau. Bạn có sáu thanh, tiếng phổ thông có bốn cộng thanh nhẹ — nhưng vấn đề không nằm ở số lượng mà ở hình dạng. Thanh ba tiếng Trung là một đường võng xuống rồi lên, không có tương đương chính xác trong tiếng Việt. Người học Việt Nam hay thay nó bằng thanh hỏi, gần nhưng không đúng. Đây chính là ví dụ điển hình cho nguyên tắc gần giống thì khó hơn.
Biến điệu. Hai thanh ba liền nhau thì thanh đầu đổi thành thanh hai; 你好 đọc là ní hǎo chứ không phải nǐ hǎo. Tiếng Việt không có hiện tượng này, và pinyin viết ra cũng không thể hiện nó.
Phụ âm quặt lưỡi. zh, ch, sh, r không có trong tiếng Việt và thường bị thay bằng các âm gần nhất — lại đúng cái bẫy của Flege.
Ngữ pháp không có đối ứng. Trợ từ 了, câu chữ 把, và hệ thống bổ ngữ kết quả và xu hướng (听懂, 走出去) không có mô hình tương đương trong tiếng Việt. Đây là chỗ lợi thế Hán-Việt hết tác dụng và bạn phải học từ đầu như mọi người.
Bẫy từ Hán-Việt. Chính lợi thế lớn nhất lại sinh ra loại lỗi khó thấy nhất: 困难 là khó khăn trung tính chứ không phải khốn nạn; 方便 là tiện lợi chứ không phải phương tiện; 博士 là tiến sĩ chứ không phải bác sĩ. Sự tự tin ở đây dẫn thẳng đến chỗ sai.
Với tiếng Anh thì ngược lại
Sang tiếng Anh, cán cân đảo chiều: lợi thế ít hơn nhiều, và những điểm cản trở thì tập trung và dai dẳng.
Điểm cản lớn nhất: hình thái học. Tiếng Việt không biến đổi hình thái từ. Tiếng Anh thì đánh dấu thì, số nhiều, ngôi thứ ba số ít, sở hữu — tất cả bằng những đuôi nhỏ, không mang trọng âm, thường bị nuốt trong lời nói. Đây là lý do vì sao lỗi thiếu -s, thiếu -ed tồn tại rất lâu ngay cả ở người học trình độ cao: không phải vì họ không biết quy tắc, mà vì bộ máy tri giác của họ chưa từng được huấn luyện để coi những âm ấy là mang thông tin.
Mạo từ. Tiếng Việt không có a và the. Đây là một trong những hạng mục ngữ pháp khó nhất thế giới đối với người học đến từ ngôn ngữ không có mạo từ, và nó vẫn sai lác đác ngay cả ở trình độ rất cao. Không có gì trong tiếng mẹ đẻ để bám vào.
Nhịp điệu. Tiếng Việt có nhịp âm tiết — các âm tiết khá đều nhau về thời lượng. Tiếng Anh có nhịp trọng âm: âm tiết có trọng âm kéo dài ra, âm tiết không trọng âm co lại thành /ə/ mờ. Người Việt phát âm chuẩn từng từ vẫn có thể khiến người bản ngữ khó theo, bởi vì cái sai không nằm ở âm mà ở thời gian.
Âm cuối và cụm phụ âm. Tiếng Việt có ít phụ âm cuối và không có cụm phụ âm. Từ đó ra strengths, asked, worlds — và xu hướng lược bớt hoặc thêm nguyên âm đệm.
Nhưng cũng có phần giúp. Trật tự chủ - động - tân giống nhau. Và một tầng từ vựng học thuật tiếng Anh gốc Hy Lạp và Latinh vận hành đúng theo cơ chế bạn đã quen với Hán-Việt: ghép các yếu tố có nghĩa lại với nhau. tele- + phone hoạt động y như điện + thoại.
Vài điều tinh tế đáng biết
Chuyển di phụ thuộc vào cảm nhận, không phải khoảng cách thật. Eric Kellerman chỉ ra rằng người học chuyển di nhiều hơn khi họ cho rằng hai ngôn ngữ gần nhau. Điều này có mặt trái: người Việt học tiếng Trung, vì cảm thấy quá gần, dễ chuyển di cả những chỗ không nên chuyển — đúng vào các bẫy Hán-Việt ở trên.
Ngữ pháp phai dần, phát âm thì bám lại. Lỗi ngữ pháp do tiếng mẹ đẻ giảm rõ rệt khi trình độ lên cao. Dấu vết trong phát âm thì thường ở lại rất lâu, đặc biệt với người bắt đầu học sau tuổi dậy thì. Đó là lý do một người có thể viết tiếng Anh gần như hoàn hảo mà vẫn nghe ra ngay là người Việt — và điều đó hoàn toàn bình thường, không phải thất bại.
Ảnh hưởng đi cả hai chiều. Sau một thời gian dài dùng ngoại ngữ, tiếng mẹ đẻ cũng bị ảnh hưởng ngược: cách sắp xếp câu, cách chọn từ, thậm chí ngữ điệu.
Và có một thứ chuyển di ở tầng cao hơn. Jim Cummins lập luận rằng những kỹ năng học thuật — lập luận, tóm tắt, đọc hiểu văn bản dài — nằm ở một tầng chung, không thuộc riêng ngôn ngữ nào. Ai đọc tốt tiếng Việt sẽ học đọc tiếng Anh nhanh hơn, không phải vì hai ngôn ngữ giống nhau mà vì kỹ năng đọc đã có sẵn.
Rút lại thì nên làm gì
Lập danh sách hai cột cho cặp ngôn ngữ của mình. Bên nào tiếng Việt cho bạn đi trước, bên nào nó kéo bạn lại. Riêng việc biết trước mình sẽ sai ở đâu đã thay đổi cách phân bổ thời gian.
Khai thác chuyển di thuận một cách có hệ thống. Với tiếng Trung, hãy đọc mọi từ mới qua âm Hán-Việt trước rồi mới tra nghĩa. Với tiếng Anh, hãy học gốc từ Hy Lạp và Latinh như học bộ thủ.
Với phát âm, hãy nghi ngờ những âm bạn thấy dễ. Ghi âm chính mình và so với bản gốc; những chỗ lệch thường nằm ở nơi bạn không ngờ tới nhất.
Với những gì tiếng mẹ đẻ không có, đừng chờ nó tự ngấm. Mạo từ tiếng Anh, trợ từ 了 tiếng Trung — đây là những hạng mục cần học tường minh và luyện có chủ đích, vì chúng không nổi bật trong dòng lời nói và tai bạn sẽ tự động bỏ qua.
Và đừng cố xóa tiếng mẹ đẻ đi. Không có phiên bản nào của việc học ngoại ngữ mà ngôn ngữ đầu tiên của bạn bị tắt đi. Nó luôn ở đó, đang giúp bạn ở nhiều chỗ hơn bạn tưởng. Việc cần làm không phải là loại bỏ nó, mà là biết chính xác lúc nào nên tin nó và lúc nào thì không.