A1
Bài 3 · Η καθημερινή ρουτίνα — Sinh hoạt hằng ngày
Hai đồng nghiệp kể về một ngày của mình, từ lúc thức dậy đến khi đi ngủ.
Đọc to từng dòng: câu, cách phát âm, và ý nghĩa.
Τι ώρα ξυπνάς το πρωί;
Ti óra xipnás to proí?
Buổi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Ξυπνάω στις εφτά. Εσύ;
Xipnáo stis eftá. Esí?
Mình dậy lúc bảy giờ. Còn bạn?
Στις έξι και μισή. Μετά τρώω πρωινό και πίνω καφέ.
Stis éxi ke misí. Metá tróo proinó ke píno kafé.
Lúc sáu giờ rưỡi. Sau đó mình ăn sáng và uống cà phê.
Πώς πας στη δουλειά;
Pos pas sti douliá?
Bạn đi làm bằng gì?
Με το λεωφορείο. Δουλεύω από τις εννιά ως τις πέντε.
Me to leoforío. Doulévo apó tis eniá os tis pénde.
Bằng xe buýt. Mình làm việc từ chín giờ đến năm giờ.
Και το βράδυ;
Ke to vrádi?
Còn buổi tối thì sao?
Μαγειρεύω, βλέπω τηλεόραση και διαβάζω λίγο.
Mayirévo, vlépo tileórasi ke diavázo lígo.
Mình nấu ăn, xem tivi và đọc sách một chút.
Τι ώρα κοιμάσαι;
Ti óra kimáse?
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
Στις έντεκα. Καληνύχτα!
Stis éndeka. Kaliníhta!
Lúc mười một giờ. Chúc ngủ ngon!
Ghi chú ngữ pháp
στις + giờ — vào lúc…
στις εφτά = lúc bảy giờ. Thêm και μισή cho rưỡi, και τέταρτο cho mười lăm, παρά τέταρτο cho kém mười lăm. Một giờ thì dùng στη: στη μία.
από… ως… — từ… đến…
Δουλεύω από τις εννιά ως τις πέντε. Cặp từ này cũng dùng cho địa điểm: από την Αθήνα ως τη Θεσσαλονίκη.
με το λεωφορείο — bằng xe buýt
με + phương tiện: με το αυτοκίνητο (bằng ô tô), με το μετρό (bằng tàu điện ngầm), με το ποδήλατο (bằng xe đạp). Đi bộ là με τα πόδια.
Các buổi trong ngày
το πρωί (buổi sáng), το μεσημέρι (buổi trưa), το απόγευμα (buổi chiều), το βράδυ (buổi tối), η νύχτα (ban đêm).
Ba điều về văn hóa
Giờ yên tĩnh được luật bảo vệ
Đầu giờ chiều — khoảng từ ba giờ đến năm rưỡi — là κοινή ησυχία, giờ yên tĩnh chung. Khoan tường, mở nhạc to hay thậm chí gọi điện đến nhà người khác đều bị coi là bất lịch sự, và ở nhiều nơi còn vi phạm quy định địa phương.
Mọi thứ diễn ra muộn hơn bạn tưởng
Bữa trưa rơi vào khoảng hai, ba giờ chiều còn bữa tối là chín, mười giờ đêm. Nhà hàng lúc tám giờ tối sẽ vắng tanh; đến mười rưỡi thì kín chỗ, có cả trẻ con.
Một ly cà phê đá, ba tiếng đồng hồ
Món frappé ra đời ở Thessaloniki năm 1957, khi một đại diện của Nestlé tại hội chợ không có nước nóng nên đã lắc cà phê hòa tan với nước lạnh. Từ đó người Hy Lạp có thể nhâm nhi một ly suốt cả buổi chiều — cà phê chỉ là cái cớ, điều quan trọng là được ngồi cùng nhau.
Bây giờ hãy ghi nhớ từ vựng
Bài học này có một thư mục flashcard riêng — bao gồm mọi từ mới và điểm ngữ pháp từ đoạn hội thoại.
Học flashcard của bài học này