← Khoa học Học tập

Lịch sử phát triển của tiếng Hy Lạp

Bạn đang đọc bài này bằng những chữ cái mà người Hy Lạp đã hoàn thiện. Bài viết kể lại ba nghìn bốn trăm năm của một ngôn ngữ nhỏ nhưng có dấu chân lớn nhất thế giới — và một cuộc tranh cãi về ngôn ngữ khiến người ta chết, mà Việt Nam cũng từng trải qua phiên bản của mình.

AI Aggregated source· 05/08/2026· 9 phút đọc ·Language history

Hãy nhìn xuống dòng chữ này.

Những chữ cái bạn đang đọc là chữ Hy Lạp, cách bốn bước: Phoenicia truyền sang Hy Lạp, Hy Lạp sang Etrusca, Etrusca sang La Mã, rồi La Mã sang chữ Quốc ngữ mà các giáo sĩ soạn cho tiếng Việt.

Nhưng bước quan trọng nhất là bước của người Hy Lạp, và nó liên quan trực tiếp tới việc bạn có thể viết tiếng Việt bằng chữ cái hay không.

Món quà thật sự: nguyên âm

Hệ chữ Phoenicia chỉ ghi phụ âm. Người đọc phải tự suy ra nguyên âm từ ngữ cảnh — cách này vẫn dùng được cho tiếng Semitic, nơi gốc từ nằm ở bộ phụ âm.

Phiến đá khắc nhiều hàng chữ cái phụ âm Phoenicia có nét gãy góc.
Bia Shipitbaal ở Byblos, thế kỷ 9 TCN. Chỉ có phụ âm — người đọc tự điền nguyên âm, và đó chính là chỗ trống mà tiếng Hy Lạp về sau lấp vào.Nguồn: Faqscl — CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons

Khi người Hy Lạp tiếp nhận hệ chữ ấy vào khoảng thế kỷ thứ tám trước Công nguyên, họ gặp một vấn đề. Tiếng Hy Lạp có những âm mà tiếng Phoenicia không có, và ngược lại — vài ký hiệu Phoenicia ghi những phụ âm mà tiếng Hy Lạp không dùng tới.

Thay vì bỏ đi, họ đem những ký hiệu thừa ấy gán cho nguyên âm. Chữ aleph thành alpha, he thành epsilon, ayin thành omicron.

Đó là lần đầu tiên trong lịch sử một hệ chữ ghi đầy đủ cả phụ âm lẫn nguyên âm. Coulmas (2003), Daniels và Bright (1996) và Woodard (1997) đều xem đây là bước ngoặt của lịch sử chữ viết.

Và đây là chỗ nó chạm tới bạn. Tiếng Việt là ngôn ngữ mà nguyên âm và thanh điệu gánh gần như toàn bộ thông tin. Ma, mà, má, mả, mã, mạ — cùng phụ âm, khác hẳn nghĩa. Một hệ chữ chỉ ghi phụ âm sẽ hoàn toàn vô dụng với tiếng Việt.

Chữ Quốc ngữ tồn tại được là nhờ một quyết định ai đó đưa ra bên bờ biển Aegean gần ba nghìn năm trước.

Ba nghìn bốn trăm năm giấy tờ

Tiếng Hy Lạp là ngôn ngữ châu Âu có lịch sử ghi chép liên tục dài nhất mà tới nay vẫn còn người nói.

Dạng cổ nhất được chứng thực là tiếng Hy Lạp Mycenae, viết bằng hệ chữ âm tiết Linear B trên các phiến đất sét tìm được ở Knossos, Pylos, Mycenae, Thebes và Tiryns, niên đại khoảng 1450–1200 trước Công nguyên.

Suốt hàng chục năm không ai đọc được chúng. Rồi năm 1952, Michael Ventris — một kiến trúc sư không hề được đào tạo về ngôn ngữ học — chứng minh rằng Linear B ghi một dạng cổ của tiếng Hy Lạp. Phát hiện ấy đẩy lịch sử tiếng Hy Lạp lùi lại thêm nửa thiên niên kỷ. Chadwick (1958) kể lại câu chuyện giải mã ấy.

Nhưng có một chi tiết đáng nói, vì nó chống lại lối lãng mạn hóa quen thuộc.

Các phiến Linear B gần như toàn bộ là sổ sách. Kiểm kê dầu ô liu, danh sách thợ, số lượng bánh xe ngựa, phần cống nạp. Không có thơ, không có sử thi, không có triết học.

Tấm đất sét nhỏ khắc những hàng ký hiệu âm tiết Linear B.
Bảng Linear B ở Pylos, thế kỷ 13 TCN. Gần như mọi bảng còn lại đều là sổ kiểm kê — chữ này dùng để ghi sổ, không phải để làm thơ.Nguồn: Zde — CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons

Thứ tiếng Hy Lạp cổ nhất mà loài người còn giữ được là kế toán kho. Chữ viết ở đâu cũng vậy: nó ra đời để đếm đồ, rồi rất lâu sau mới được dùng để viết văn.

Không có tiếng Hy Lạp cổ duy nhất

Người học hay tưởng tiếng Hy Lạp cổ là một khối thống nhất. Không phải.

Thời cổ điển tồn tại nhiều phương ngữ tách bạch: Ionic, Attic, Doric, Aeolic. Chúng khác nhau đủ để người ta nhận ra ngay một tác giả đến từ đâu. Ngôn ngữ của Homer thậm chí không phải phương ngữ nào có thật — đó là một hỗn hợp văn chương, pha trộn các lớp phương ngữ khác thời.

Thứ tiếng Hy Lạp lan ra thế giới lại không phải tiếng Attic văn chương của Athens, mà là Koine — nghĩa đen là tiếng chung, thứ tiếng Hy Lạp giản lược hình thành sau các cuộc chinh phục của Alexander.

Koine trở thành ngôn ngữ giao tiếp chung của cả vùng Đông Địa Trung Hải trong nhiều thế kỷ, và là ngôn ngữ mà Tân Ước được viết ra. Bubenik (1989) và Colvin (2007) mô tả giai đoạn này.

Mảnh giấy cói rách, phủ kín chữ Hy Lạp viết hoa không có khoảng cách giữa các từ.
Giấy cói chép sách Sáng thế bằng tiếng Hy Lạp Koine. Để ý là không có gì ngăn cách các từ — người đọc được cho là sẽ nghe văn bản, chứ không phải lướt mắt.Nguồn: Unknown authorUnknown author — Public domain, Wikimedia Commons

Đây là một quy luật lặp lại trong cả loạt bài: thứ tiếng lan xa không phải thứ tiếng đẹp nhất, mà là thứ tiếng đơn giản nhất và tiện dùng nhất.

Vì sao bạn đọc được chữ Hy Lạp nhưng không nghe ra

Đây là hiện tượng khiến người học bối rối nhất, và nó là hình ảnh phản chiếu của chuyện đã xảy ra với tiếng Anh.

Trong tiếng Hy Lạp cổ, các chữ và tổ hợp η, ι, υ, ει, οι đọc khác nhau rõ rệt. Qua nhiều thế kỷ, tất cả lần lượt nhập lại thành một âm duy nhất: /i/. Hiện tượng này gọi là itacism.

Nghĩa là tiếng Hy Lạp hiện đại có năm cách viết cho cùng một nguyên âm. Chính tả thì giữ nguyên mọi phân biệt; cách đọc thì đã xóa sạch chúng.

Hãy so với bài viết về tiếng Anh trên trang này. Ở tiếng Anh, chính tả đóng băng còn âm thì đi tiếp. Ở tiếng Hy Lạp, âm sụp vào nhau còn chính tả vẫn giữ nguyên. Hai con đường ngược nhau, cùng dẫn tới một kết quả: chữ viết và tiếng nói lệch pha.

Hệ quả thực hành rất cụ thể, và nó có lợi cho bạn ở một chiều.

Đọc tiếng Hy Lạp thành tiếng thì gần như hoàn toàn đoán được: thấy chữ là biết đọc, vì mọi cách viết ấy đều ra /i/. Nhưng viết chính tả thì khó thật sự: nghe /i/ mà phải chọn đúng một trong năm cách viết, và không có quy tắc nào ngoài việc biết từ nguyên.

Vậy nên: đừng ngại đọc to từ sớm. Hãy chuẩn bị tinh thần rằng chính tả sẽ mất nhiều thời gian hơn bạn tưởng.

Cái bẫy: cổ đại không phải hiện đại

Cần nói rõ điều này vì nó khiến nhiều người chọn học tiếng Hy Lạp với kỳ vọng sai.

Người ta hay nghĩ: mình đã biết biology, telephone, psychology, vậy tiếng Hy Lạp chắc dễ.

Lớp từ ấy đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, và nó đúng là cho bạn một lợi thế — nhưng chỉ ở phần nhận mặt chữ, và chủ yếu với từ vựng học thuật.

Tiếng Hy Lạp hiện đại đã đi rất xa. Nó mất hẳn thức nguyên mẫu — cấu trúc mà tiếng Anh dùng to do, tiếng Hy Lạp hiện đại phải diễn đạt bằng mệnh đề phụ. Joseph (1983) khảo sát hiện tượng này trong cả vùng Balkan, nơi nhiều ngôn ngữ không họ hàng cùng mất thức nguyên mẫu do tiếp xúc lâu dài.

Nó cũng mất cách tặng cách, đổi toàn bộ hệ phát âm, và quan trọng nhất: từ vựng đời thường của nó không phải từ vựng học thuật. Biết φιλοσοφία không giúp bạn mua vé xe buýt.

Holton, Mackridge và Philippaki-Warburton (2012) là bộ ngữ pháp mô tả đầy đủ cho tiếng Hy Lạp hiện đại, và đọc qua mục lục thôi cũng đủ thấy nó là một ngôn ngữ riêng chứ không phải phiên bản mới của tiếng cổ.

Cuộc chiến ngôn ngữ khiến người ta chết

Đây là phần đáng nhớ nhất, và là phần có tiếng vọng ở Việt Nam.

Khi nhà nước Hy Lạp hiện đại ra đời ở thế kỷ mười chín, nó phải chọn một thứ tiếng để viết. Và câu hỏi ấy chia đôi đất nước trong hơn một trăm năm.

Một bên là katharevousa — nghĩa là thứ tiếng đã thanh tẩy. Đây là một dạng viết nhân tạo, phục hồi từ vựng và hình thái của tiếng Hy Lạp cổ mà tiếng nói đã đánh rơi từ lâu. Nó tượng trưng cho sự nối lại với vinh quang cổ đại.

Bên kia là dimotiki — tiếng của dân, thứ tiếng người ta thật sự nói ngoài chợ.

Đây không phải một cuộc tranh cãi của các nhà ngữ pháp. Năm 1901, việc xuất bản bản dịch Phúc Âm Matthew sang tiếng Hy Lạp bình dân đã châm ngòi cho các cuộc bạo động trên đường phố Athens — sự kiện gọi là Evangelika. Cao điểm rơi vào ngày 8 tháng Mười một, được gọi là Thứ Năm Đen, khi tám người biểu tình thiệt mạng.

Người ta đã chết vì câu hỏi nên dùng dạng viết nào của chính tiếng mẹ đẻ mình để dịch một cuốn sách.

Cuộc tranh chấp chỉ chấm dứt về mặt chính thức vào năm 1976, khi chính phủ Karamanlis quyết định dimotiki là ngôn ngữ chính thức. Katharevousa vẫn còn được dùng trong một số nghi thức, đặc biệt là trong Giáo hội Chính thống Hy Lạp.

Ferguson (1959) lấy chính trường hợp Hy Lạp làm ví dụ kinh điển khi đặt ra khái niệm diglossia — song thể ngữ. Mackridge (2009) và Frangoudaki (1992) kể lại toàn bộ câu chuyện.

Việt Nam cũng có phiên bản của mình

Người đọc Việt Nam nên thấy quen.

Trong nhiều thế kỷ, ngôn ngữ viết có uy tín ở Việt Nam là Hán văn — chữ Hán văn ngôn, thứ tiếng của khoa cử và công văn, không ai nói ngoài đời. Bên cạnh đó là chữ Nôm ghi tiếng Việt, bị coi là thấp hơn. Rồi tới đầu thế kỷ hai mươi, chữ Quốc ngữ và tiếng Việt viết theo lối nói thường thay thế cả hai.

Marr (1981) mô tả giai đoạn chuyển đổi ấy, và DeFrancis (1977) khảo sát chính sách ngôn ngữ thời thuộc địa.

Cấu trúc giống nhau đến bất ngờ: một dạng viết trang trọng, cổ, gắn với uy tín và học vấn, bị thay thế bởi tiếng nói hằng ngày — và việc thay thế ấy là một quyết định chính trị chứ không phải một sự tiến hóa tự nhiên.

Nhưng cần chỉ ra chỗ phép so sánh này gãy, kẻo nó thành ra gọn gàng quá mức. Ở Hy Lạp, cuộc tranh chấp diễn ra bên trong một ngôn ngữ, giữa hai dạng viết của cùng thứ tiếng ấy. Ở Việt Nam, nó đồng thời là một cuộc đổi hệ chữ, và nó diễn ra dưới sức ép của chính quyền thuộc địa Pháp. Hai bối cảnh chính trị rất khác nhau.

Điểm chung không nằm ở nguyên nhân, mà nằm ở bài học: thứ được gọi là ngôn ngữ chuẩn luôn là kết quả của một cuộc tranh chấp, chứ không phải một sự thật có sẵn.

Vì sao bạn gặp bản gốc chứ không phải bản dịch

Bài về tiếng Tây Ban Nha trên trang này đã chỉ ra rằng lớp từ học thuật Hy-La và lớp Hán-Việt là bản dịch của nhau. Với tiếng Hy Lạp thì quan hệ ấy đổi chiều, và đó là điểm khác biệt.

Ở đây bạn không gặp một bản dịch nữa. Bạn gặp bản gốc.

Khi các học giả Nhật Bản thời Minh Trị dựng từ mới bằng chữ Hán để dịch khái niệm châu Âu, thứ họ dịch phần lớn là những từ ghép gốc Hy Lạp. Liu (1995) và Howland (2002) khảo sát quá trình ấy.

Nghĩa là chuỗi truyền thật sự như sau:

φιλοσοφία (yêu + trí tuệ) → dịch thành 哲學 → vào tiếng Việt thành triết học.

δημοκρατία (dân + quyền cai trị) → 民主 → dân chủ.

ψυχολογία (hồn + lời bàn) → 心理學 → tâm lý học.

Khi bạn học λόγος, ψυχή, δῆμος, βίος, γράφω, μέτρον, φῶς, bạn không nạp thêm một lớp thứ ba. Bạn đang đi ngược dòng về đầu nguồn của những từ Hán-Việt mà bạn dùng từ hồi đi học.

Và công sức ấy trả lãi rất rộng: cùng những gốc từ đó nằm trong tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha. Danh sách Từ vựng Học thuật của Coxhead (2000) phần lớn là lớp Hy-La ấy. Ba mươi gốc từ mở ra hàng trăm từ, ở nhiều ngôn ngữ cùng lúc.

Một ngôn ngữ nhỏ với dấu chân rất lớn

Tiếng Hy Lạp hôm nay là ngôn ngữ của một quốc gia nhỏ và đảo Síp, cộng thêm cộng đồng hải ngoại. Xét về số người nói, nó không nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới.

Nhưng hãy thử mở bất kỳ bài báo khoa học nào, viết bằng bất kỳ thứ tiếng nào, ở bất kỳ đâu trên hành tinh này. Bạn sẽ thấy hình vị tiếng Hy Lạp trong đó.

Tiếng Hy Lạp thôi làm ngôn ngữ của đế chế từ hai nghìn năm trước. Nó chưa bao giờ thôi làm ngôn ngữ của khoa học.

Đó là một sự phân ly hiếm gặp: quyền lực chính trị mất từ lâu, mà quyền lực từ vựng thì vẫn còn nguyên.

Và bạn đã đọc hết bài viết này bằng những chữ cái mà người Hy Lạp hoàn thiện — bằng cách quyết định rằng nguyên âm cũng đáng được viết ra.

Đọc bản dễ hiểu

Cùng nội dung ấy, kể lại bằng lời giản dị — dành cho bạn đọc nhỏ tuổi, hoặc cho bất kỳ ai muốn nắm ý chính thật nhanh.

Hãy nhìn xuống dòng chữ này.

Những con chữ bạn đang đọc là chữ Hy Lạp, cách bốn chặng: Phoenicia sang Hy Lạp, Hy Lạp sang Etrusca, Etrusca sang Latinh, và Latinh sang quốc ngữ mà các giáo sĩ dựng cho tiếng Việt.

Nhưng chặng Hy Lạp mới là chặng quyết định, và nó liên quan trực tiếp tới việc tiếng Việt có viết được bằng bảng chữ cái hay không.

Món quà thật sự: nguyên âm

Chữ Phoenicia chỉ ghi phụ âm. Người đọc suy ra nguyên âm từ ngữ cảnh — dùng được với các ngôn ngữ Semit, nơi gốc của một từ nằm ở các phụ âm.

Khi người Hy Lạp tiếp nhận hệ chữ ấy, vào khoảng thế kỷ thứ tám TCN, họ gặp một vấn đề. Tiếng Hy Lạp có những âm mà tiếng Phoenicia không có, và ngược lại: vài ký hiệu Phoenicia đại diện cho những phụ âm mà tiếng Hy Lạp chẳng dùng đến.

Thay vì vứt chúng đi, họ đem những ký hiệu thừa ấy dùng cho nguyên âm. Aleph thành alpha, he thành epsilon, ayin thành omicron.

Đó là lần đầu tiên trong lịch sử một hệ chữ ghi cả phụ âm lẫn nguyên âm. Coulmas (2003), Daniels và Bright (1996) cùng Woodard (1997) đều coi đó là bản lề của lịch sử chữ viết.

Và đây là chỗ nó chạm tới bạn. Tiếng Việt là ngôn ngữ mà phẩm chất nguyên âm và thanh điệu mang gần như toàn bộ thông tin. Ma, mà, má, mả, mã, mạ — cùng phụ âm, sáu từ khác nhau. Một hệ chữ chỉ ghi phụ âm sẽ vô dụng với tiếng Việt.

Quốc ngữ khả thi là nhờ một quyết định mà ai đó đã đưa ra trên bờ biển Aegean gần ba nghìn năm trước.

Ba nghìn bốn trăm năm giấy tờ sổ sách

Tiếng Hy Lạp có lịch sử được ghi chép liên tục dài nhất trong số các ngôn ngữ châu Âu còn được nói đến hôm nay.

Dạng cổ nhất được chứng thực là tiếng Hy Lạp Mycenae, viết bằng hệ chữ âm tiết Linear B trên các phiến đất sét, niên đại khoảng 1450 đến 1200 TCN.

Suốt nhiều thập kỷ chẳng ai đọc được chúng. Rồi năm 1952, Michael Ventris — một kiến trúc sư không được đào tạo chính quy về ngôn ngữ học — chứng minh rằng Linear B ghi một dạng sớm của tiếng Hy Lạp. Phát hiện ấy đẩy lịch sử được ghi chép của ngôn ngữ này lùi lại nửa thiên niên kỷ. Chadwick (1958) kể lại câu chuyện.

Nhưng có một chi tiết đáng nói ra, vì nó đi ngược lại vẻ lãng mạn thường thấy.

Các phiến Linear B gần như hoàn toàn là sổ sách kế toán. Kiểm kê dầu ô liu, danh sách thợ, đếm bánh xe chiến xa, ghi chép cống nạp. Không thơ ca, không sử thi, không triết học.

Thứ tiếng Hy Lạp cổ nhất mà nhân loại có được là sổ sách kho hàng. Chữ viết ở đâu cũng vậy: nó được phát minh để đếm đồ, và mãi về sau mới được dùng cho văn chương.

Chưa bao giờ có một tiếng Hy Lạp cổ duy nhất

Người học hay hình dung tiếng Hy Lạp cổ như một khối duy nhất. Không phải vậy.

Thời cổ điển có các phương ngữ riêng biệt: Ionic, Attic, Doric, Aeolic, khác nhau đủ để bạn định vị được một tác giả ngay lập tức. Ngôn ngữ của Homer thậm chí không phải một phương ngữ có thật — nó là một hợp kim văn chương, trộn các lớp phương ngữ từ những thời đại khác nhau.

Và thứ tiếng Hy Lạp lan ra khắp thế giới không phải tiếng Attic văn chương của Athens. Đó là Koine — nghĩa đen là tiếng chung, thứ tiếng Hy Lạp giản lược nảy sinh sau các cuộc chinh phục của Alexander. Koine trở thành ngôn ngữ giao dịch của toàn vùng Đông Địa Trung Hải suốt nhiều thế kỷ, và đó là ngôn ngữ Tân Ước được viết ra.

Đây là khuôn mẫu lặp lại xuyên suốt cả loạt bài này: biến thể đi xa không phải biến thể đẹp nhất, mà là biến thể đơn giản nhất và hữu dụng nhất.

Vì sao bạn đọc được tiếng Hy Lạp nhưng không nghe ra

Đây là thứ làm người học hoang mang nhất, và nó là ảnh soi gương của những gì đã xảy ra với tiếng Anh.

Trong tiếng Hy Lạp cổ, các chữ và tổ hợp η, ι, υ, ει, οι phân biệt rõ ràng về âm. Qua nhiều thế kỷ, chúng nhập lại, cái này sau cái kia, thành một nguyên âm duy nhất: /i/. Hiện tượng này gọi là itacism.

Nghĩa là tiếng Hy Lạp hiện đại có năm cách viết cho một nguyên âm. Chính tả giữ lại mọi phân biệt; cách phát âm xóa sạch tất cả.

Hãy so với tiếng Anh. Ở đó, chính tả đóng băng còn âm thanh đi tiếp. Ở tiếng Hy Lạp, âm thanh sụp vào nhau còn chính tả đứng yên. Hai lối đi ngược nhau, cùng một đích đến: chữ viết và lời nói lệch pha.

Hệ quả thực tế có lợi cho bạn ở một chiều. Đọc to tiếng Hy Lạp gần như hoàn toàn đoán được: nhìn thấy là đọc được, vì tất cả những cách viết ấy đều ra /i/. Nhưng viết chính tả thì thật sự khó: bạn nghe /i/ và phải chọn một trong năm cách viết, không có quy tắc nào dẫn đường ngoài việc biết gốc gác của từ.

Vậy hãy đọc to từ sớm và đừng sợ. Và hãy chuẩn bị tinh thần rằng chính tả sẽ lâu hơn bạn tưởng.

Cái bẫy: cổ đại không phải hiện đại

Điều này cần nói thẳng, vì nó khiến người ta bước vào tiếng Hy Lạp với kỳ vọng sai.

Lập luận thường là: tôi vốn đã biết biology, telephone, psychology, vậy tiếng Hy Lạp hẳn dễ.

Vốn từ ấy đến từ tiếng Hy Lạp cổ, và nó có cho bạn lợi thế — nhưng chỉ ở khâu nhận mặt chữ trên trang giấy, và chủ yếu với các từ bác học.

Tiếng Hy Lạp hiện đại đã đi rất xa. Nó mất hẳn thể nguyên mẫu (infinitive) — chỗ tiếng Anh nói to do, tiếng Hy Lạp hiện đại phải dùng một mệnh đề phụ. Joseph (1983) nghiên cứu điều này khắp vùng Balkan, nơi nhiều ngôn ngữ không họ hàng cùng mất thể nguyên mẫu qua tiếp xúc lâu dài.

Nó cũng mất cách tặng cách, thay đổi toàn bộ hệ thống âm, và — quan trọng nhất — vốn từ thường ngày của nó không phải vốn từ bác học của nó. Biết φιλοσοφία sẽ không mua nổi cho bạn một vé xe buýt.

Cuộc chiến ngôn ngữ có người chết

Đây là phần đáng nhớ nhất, và cũng là phần vọng lại ở Việt Nam.

Khi nhà nước Hy Lạp hiện đại ra đời vào thế kỷ mười chín, nó phải chọn một thứ tiếng để viết. Câu hỏi ấy chia rẽ đất nước hơn một trăm năm.

Một bên là katharevousatiếng đã thanh lọc. Một dạng viết nhân tạo phục hồi lại từ vựng và hình thái từ tiếng Hy Lạp cổ mà tiếng nói đã rũ bỏ từ lâu. Nó tượng trưng cho việc nối lại với vinh quang cổ đại.

Bên kia là dimotiki — tiếng của dân, thứ mà người Hy Lạp thật sự nói ngoài chợ.

Đây không phải cuộc cãi vã của các nhà ngữ pháp. Năm 1901, việc xuất bản một bản dịch Phúc âm Matthew sang tiếng Hy Lạp thường ngày làm bùng lên bạo loạn trên đường phố Athens — sự kiện Evangelika. Cao trào rơi vào ngày 8 tháng Mười Một, được nhớ đến như Thứ Năm Đen, khi tám người biểu tình bị giết.

Người ta chết vì chuyện một cuốn sách nên được dịch sang dạng viết nào của chính tiếng mẹ đẻ mình.

Cuộc tranh chấp chỉ được giải quyết chính thức năm 1976, khi tiếng bình dân trở thành ngôn ngữ chính thức. Ferguson (1959) lấy trường hợp Hy Lạp làm ví dụ kinh điển khi ông đặt ra thuật ngữ song thể ngữ. Mackridge (2009) và Frangoudaki (1992) kể toàn bộ câu chuyện.

Việt Nam có phiên bản của riêng mình

Suốt nhiều thế kỷ, ngôn ngữ viết có uy tín ở Việt Nam là Hán văn — chữ Hán văn ngôn, ngôn ngữ của khoa cử và của công văn, mà chẳng ai nói trong đời sống hằng ngày. Bên cạnh nó là chữ Nôm, dùng để viết tiếng Việt và bị coi là thấp hơn. Rồi đầu thế kỷ hai mươi, quốc ngữ và một thứ tiếng Việt viết theo lối nói đã thay chỗ cả hai.

Cấu trúc giống nhau đến mức đáng kinh ngạc: một dạng viết trang trọng, cổ kính, gắn với uy tín và học vấn, bị lời nói thường ngày thay thế — và sự thay thế ấy là một quyết định chính trị, không phải một tiến hóa tự nhiên.

Nhưng đáng đánh dấu chỗ phép so sánh này gãy, kẻo nó có vẻ quá gọn gàng. Ở Hy Lạp, cuộc chiến diễn ra bên trong một ngôn ngữ, giữa hai dạng viết của cùng một tiếng nói. Ở Việt Nam, nó đồng thời là một cuộc đổi hệ chữ, và nó diễn ra dưới sức ép của thực dân Pháp. Bối cảnh chính trị rất khác nhau.

Thứ chúng chia sẻ không phải một nguyên nhân mà là một bài học: cái được gọi là ngôn ngữ chuẩn luôn là kết quả của một cuộc giằng co, chưa bao giờ là một sự thật có sẵn.

Vì sao ở đây bạn gặp bản gốc chứ không phải bản dịch

Lớp học thuật Hy–La và lớp Hán-Việt là bản dịch của nhau. Với tiếng Hy Lạp thì quan hệ ấy đảo lại, và đó chính là khác biệt.

Ở đây bạn không gặp thêm một bản dịch nữa. Bạn gặp bản gốc.

Khi các học giả Nhật thời Minh Trị dựng những từ ghép mới bằng chữ Hán để chuyển các khái niệm châu Âu, thứ mà họ chuyển phần lớn chính là những từ ghép Hy Lạp.

Nên chuỗi truyền dẫn thật sự chạy như thế này:

φιλοσοφία (yêu + trí tuệ) → 哲學 → triết học
δημοκρατία (dân + cai trị) → 民主 → dân chủ
ψυχολογία (hồn + luận) → 心理學 → tâm lý học

Khi bạn học λόγος, ψυχή, δῆμος, βίος, γράφω, μέτρον, φῶς, bạn không đang nạp thêm một lớp thứ ba. Bạn đang ngược dòng lên tận nguồn của những từ Hán-Việt bạn đã dùng từ hồi đi học.

Và công sức ấy sinh lợi rộng: chính những gốc từ đó nằm bên trong tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha. Danh sách Từ vựng Học thuật của Coxhead (2000) phần lớn chính là lớp Hy–La ấy. Ba mươi gốc từ mở ra hàng trăm từ, cùng lúc trong nhiều ngôn ngữ.

Một ngôn ngữ nhỏ với dấu chân khổng lồ

Tiếng Hy Lạp hôm nay là ngôn ngữ của một nước nhỏ và đảo Síp, cộng với cộng đồng hải ngoại. Xét theo số người nói, nó chẳng gần hàng đầu chút nào.

Giờ hãy mở bất kỳ bài báo khoa học nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào, ở bất kỳ đâu trên hành tinh. Các hình vị Hy Lạp sẽ có trong đó.

Tiếng Hy Lạp thôi làm ngôn ngữ của một đế chế từ hai nghìn năm trước. Nó chưa bao giờ thôi làm ngôn ngữ của khoa học.

Đó là một sự tách rời khác thường: quyền lực chính trị mất từ lâu, quyền lực từ vựng còn nguyên vẹn.

Và bạn đọc tất cả những điều này bằng những con chữ mà người Hy Lạp đã hoàn thiện — bằng cách quyết định rằng nguyên âm cũng xứng đáng được ghi ra.

Nguồn & đọc thêm

Các bài viết này tổng hợp những nghiên cứu đã được công nhận rộng rãi trong khoa học học tập và ngôn ngữ học. Nguồn chính và tài liệu đọc thêm:

  • Horrocks, G. (2010). Greek: A History of the Language and its Speakers (2nd ed.). Oxford: Wiley-Blackwell.
  • Browning, R. (1983). Medieval and Modern Greek (2nd ed.). Cambridge: Cambridge University Press.
  • Palmer, L. R. (1980). The Greek Language. London: Faber & Faber.
  • Colvin, S. (2007). A Historical Greek Reader: Mycenaean to the Koiné. Oxford: Oxford University Press.
  • Ventris, M., & Chadwick, J. (1973). Documents in Mycenaean Greek (2nd ed.). Cambridge: Cambridge University Press.
  • Chadwick, J. (1958). The Decipherment of Linear B. Cambridge: Cambridge University Press.
  • Ventris, M. (1953). Evidence for Greek dialect in the Mycenaean archives. Journal of Hellenic Studies, 73, 84–103.
  • Woodard, R. D. (1997). Greek Writing from Knossos to Homer. Oxford: Oxford University Press.
  • Powell, B. B. (1991). Homer and the Origin of the Greek Alphabet. Cambridge: Cambridge University Press.
  • Jeffery, L. H. (1990). The Local Scripts of Archaic Greece (rev. ed.). Oxford: Clarendon Press.
  • Coulmas, F. (2003). Writing Systems: An Introduction to their Linguistic Analysis. Cambridge: Cambridge University Press.
  • Daniels, P. T., & Bright, W. (Eds.) (1996). The World’s Writing Systems. New York: Oxford University Press.
  • Sampson, G. (1985). Writing Systems: A Linguistic Introduction. Stanford, CA: Stanford University Press.
  • Allen, W. S. (1987). Vox Graeca: The Pronunciation of Classical Greek (3rd ed.). Cambridge: Cambridge University Press.
  • Bubenik, V. (1989). Hellenistic and Roman Greece as a Sociolinguistic Area. Amsterdam: John Benjamins.
  • Mackridge, P. (1985). The Modern Greek Language. Oxford: Oxford University Press.
  • Mackridge, P. (2009). Language and National Identity in Greece, 1766–1976. Oxford: Oxford University Press.
  • Holton, D., Mackridge, P., & Philippaki-Warburton, I. (2012). Greek: A Comprehensive Grammar (2nd ed.). London: Routledge.
  • Ferguson, C. A. (1959). Diglossia. Word, 15(2), 325–340.
  • Frangoudaki, A. (1992). Diglossia and the present language situation in Greece. Language in Society, 21(3), 365–381.
  • Joseph, B. D. (1983). The Synchrony and Diachrony of the Balkan Infinitive. Cambridge: Cambridge University Press.
  • Marr, D. G. (1981). Vietnamese Tradition on Trial, 1920–1945. Berkeley: University of California Press.
  • DeFrancis, J. (1977). Colonialism and Language Policy in Viet Nam. The Hague: Mouton.
  • Liu, L. H. (1995). Translingual Practice: Literature, National Culture, and Translated Modernity — China, 1900–1937. Stanford, CA: Stanford University Press.
  • Howland, D. (2002). Translating the West: Language and Political Reason in Nineteenth-Century Japan. Honolulu: University of Hawaii Press.
  • Coxhead, A. (2000). A new academic word list. TESOL Quarterly, 34(2), 213–238.

Hãy nhớ điều này — xem lại sau vài ngày.

Xem thêm từ Khoa học Học tập