← Khoa học Học tập

Những khía cạnh đẹp đẽ của các ngôn ngữ thường không được nhắc đến

Vẻ đẹp của ngôn ngữ thường được quảng cáo bằng danh sách từ không thể dịch và chuyện người Eskimo có năm mươi từ chỉ tuyết — phần lớn là chuyện bịa. Vẻ đẹp thật nằm ở chỗ khác và lạ lùng hơn nhiều: những ngôn ngữ bắt bạn khai báo mình biết điều đó từ đâu, những ngôn ngữ không có tráiphải, một ngôn ngữ đặt quá khứ ở phía trước, một thứ tiếng huýt sáo băng qua thung lũng, và một ngôn ngữ ra đời trọn vẹn trong chưa đầy hai thập niên.

AI Aggregated source· 07/08/2026· 7 phút đọc ·Linguistics

Khi người ta muốn nói rằng ngôn ngữ đẹp, họ thường lấy ra hai thứ: một danh sách những từ không thể dịch, và chuyện người Eskimo có năm mươi từ chỉ tuyết.

Chuyện thứ hai không đúng. Năm 1986, nhà nhân học Laura Martin lần lại nguồn gốc của nó và cho thấy con số ấy phình to qua mỗi lần kể lại — từ một nhận xét khiêm tốn của Franz Boas thành một huyền thoại tự nhân bản. Geoffrey Pullum sau đó gọi thẳng nó là cú lừa từ vựng Eskimo vĩ đại. Còn chuyện thứ nhất phần lớn là tiếp thị: hầu hết từ không thể dịch đều dịch được, chỉ là mất một câu thay vì một từ.

Điều đáng tiếc là hai thứ ấy đã chiếm mất chỗ của vẻ đẹp thật. Vì vẻ đẹp thật của ngôn ngữ hiếm khi nằm ở từ vựng. Nó nằm ở ngữ pháp — ở những điều mà một ngôn ngữ bắt buộc bạn phải nói ra.

Trang in chia thành các cột song song, cùng một đoạn văn đặt bằng tiếng Hy Lạp, Latin và Hebrew.
Kinh Thánh Đa ngữ Complutensian, in năm 1514–17: ba thứ tiếng trên cùng một trang để người đọc thấy được chỗ chúng không chịu khớp nhau. Chính cái chỗ không chịu khớp ấy mới là điều thú vị ở ngôn ngữ, và đó cũng là thứ mà cả hai lời khen quen thuộc kia đều bỏ sót.Nguồn: Francisco Jiménez de Cisneros (Uploaded by MaiDireLollo) — Public domain, Wikimedia Commons

Ngôn ngữ bắt bạn khai báo bạn biết điều đó từ đâu

Trong tiếng Việt, bạn có thể nói Trời mưa mà không ai hỏi thêm. Bạn nhìn thấy? Bạn nghe tiếng mưa? Ai đó vừa nhắn cho bạn? Câu tiếng Việt không phân biệt, và bạn không có nghĩa vụ phải phân biệt.

Tiếng Tuyuca không cho phép sự mơ hồ đó. Đây là một ngôn ngữ Đông Tucano ở vùng Vaupés của Colombia và bang Amazonas của Brazil, với chừng năm trăm đến một nghìn người nói. Trong tiếng Tuyuca, mỗi mệnh đề hữu định đều mang một hậu tố bắt buộc cho biết bạn biết điều đó bằng cách nào: tận mắt trông thấy, cảm nhận bằng một giác quan khác, suy ra từ dấu vết còn lại, nghe người khác kể, hay chỉ là phỏng đoán.

Nghĩa là trong tiếng Tuyuca, bạn không thể kể lại một tin đồn theo cách khiến người nghe tưởng bạn đã chứng kiến. Ngữ pháp không cho phép. Janet Barnes mô tả hệ thống này năm 1984, và nó vẫn là ví dụ được trích dẫn nhiều nhất về cái mà ngôn ngữ học gọi là chứng cứ tính.

Hãy dừng lại một chút ở ý đó. Có những cộng đồng mà việc phân biệt tôi thấy với người ta bảo không phải là chuyện đạo đức nghề nghiệp hay kỷ luật báo chí. Nó là chuyện chia động từ.

Ngôn ngữ không có tráiphải

Guugu Yimithirr là một ngôn ngữ thổ dân ở bắc Queensland, Úc. Nó gần như không dùng hệ quy chiếu tương đối mà tiếng Việt và tiếng Anh dựa vào — không bên trái cái cây, không ngay trước mặt tôi. Thay vào đó, mô tả không gian dùng phương hướng tuyệt đối. Người ta không nói George đứng trước cái cây mà nói điều tương đương với George ở phía bắc cái cây.

Và điều này áp dụng cả cho những khoảng cách rất nhỏ. Con kiến đang bò ở phía đông bàn chân bạn. Bạn nhích sang phía tây một chút đi.

Stephen Levinson chỉ ra hệ quả của việc ấy: để nói được Guugu Yimithirr, bạn phải luôn biết mình đang quay mặt về hướng nào — trong nhà, trong đêm tối, ngay khi vừa tỉnh dậy, giữa một khu rừng không có mốc nào quen thuộc. Người bản ngữ làm được điều đó với độ chính xác đáng kinh ngạc. Levinson lập luận rằng họ không chỉ nói theo cách ấy mà còn giữ hướng trong đầu liên tục, kể cả khi đang không nói gì.

Ngôn ngữ đặt quá khứ ở phía trước

Gần như mọi ngôn ngữ ta quen thuộc đều đặt tương lai ở phía trước: những ngày phía trước, nhìn về phía trước, bỏ lại sau lưng. Ẩn dụ ấy quen đến mức khó hình dung một cách sắp xếp khác.

Tiếng Aymara ở vùng Andes làm ngược lại. Từ chỉ phía trước cũng là từ chỉ quá khứ; từ chỉ phía sau cũng là từ chỉ tương lai. Rafael Núñez và Eve Sweetser công bố năm 2006 một nghiên cứu cho thấy điều này không dừng ở từ vựng: khi những người Aymara lớn tuổi nói về quá khứ, họ khoát tay về phía trước; khi nói về tương lai, họ hất tay ra sau lưng. Lời nói và cử chỉ khớp nhau.

Và cách sắp xếp ấy có lý lẽ riêng của nó, một lý lẽ khó bắt bẻ: quá khứ là thứ bạn đã trông thấy, nên nó nằm trước mắt. Tương lai là thứ bạn chưa trông thấy, nên nó ở sau lưng.

Những từ không mô tả mà diễn lại

Tiếng Việt có lấp lánh, lộp bộp, thoăn thoắt, lấm tấm — những từ không định nghĩa sự vật mà bắt chước nó. Ngôn ngữ học gọi lớp từ này là ideophone, và nó không phải chuyện vặt của một vài ngôn ngữ.

Tiếng Nhật có hàng nghìn từ như vậy, phân biệt tinh vi đến mức tiếng Anh thường phải dùng cả một cụm mới diễn tả nổi. Nhiều ngôn ngữ ở châu Phi và châu Á dành hẳn một từ loại riêng cho chúng, với hành vi ngữ pháp riêng. Mark Dingemanse, người tổng kết mảng nghiên cứu này, nhấn mạnh một điểm đáng nhớ: từ tượng hình không mô tả một cảm giác, nó diễn lại cảm giác ấy. Đó là một cách dùng lời nói khác hẳn về bản chất — gần với vẽ hơn là với kể.

Người học tiếng Việt hay tiếng Nhật thường bỏ qua lớp từ này vì nó ít xuất hiện trong giáo trình. Đó là bỏ qua đúng phần sống động nhất của ngôn ngữ.

Ngôn ngữ huýt sáo băng qua thung lũng

Đảo La Gomera thuộc quần đảo Canary có địa hình khe núi sâu, nơi hai người có thể nhìn thấy nhau rõ ràng nhưng phải đi bộ hàng giờ mới gặp được nhau. Cư dân ở đó phát triển Silbo Gomero: một cách huýt sáo tái tạo tiếng Tây Ban Nha, truyền được rất xa qua các thung lũng.

Đây không phải một bộ tín hiệu quy ước gồm dăm câu định sẵn. Nó chuyển ngôn ngữ nói thành tiếng huýt, nên về nguyên tắc, điều gì nói được thì huýt được. UNESCO đưa Silbo Gomero vào Danh sách Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2009, và nay nó được dạy trong trường học trên đảo — sau khi đã có lúc suýt biến mất hoàn toàn.

Ngôn ngữ ra đời ngay trước mắt các nhà nghiên cứu

Đây có lẽ là điều đẹp nhất trong danh sách, vì nó hiếm đến mức gần như không nên xảy ra được.

Trước cuối thập niên 1970, trẻ điếc ở Nicaragua phần lớn sống rải rác, mỗi em tự xoay xở với vài cử chỉ riêng trong phạm vi gia đình. Rồi các trường học tập trung các em lại với nhau. Không ai dạy các em một ngôn ngữ ký hiệu, đơn giản vì không có sẵn ngôn ngữ nào để mà dạy. Nhưng khi hàng trăm đứa trẻ ở cùng một chỗ, những cử chỉ rời rạc bắt đầu hội tụ — rồi bắt đầu có ngữ pháp.

Ann Senghas và Marie Coppola nghiên cứu quá trình ấy và tìm ra một chi tiết đáng nhớ: phần hệ thống hoá — ngữ pháp thật sự — chủ yếu đến từ lớp trẻ nhỏ tuổi nhất. Những đứa trẻ đến sau, học từ thứ ngôn ngữ còn dang dở của lớp trước, lại tạo ra thứ có quy tắc hơn cả đầu vào mà các em nhận được.

Nói cách khác: ngôn ngữ ấy không do người lớn thiết kế. Nó do trẻ con làm ra, trong chưa đầy hai thập niên, và các nhà nghiên cứu kịp có mặt để ghi lại.

Vậy còn chuyện ngôn ngữ định hình tư duy?

Đây là chỗ dễ trượt nhất, nên cần nói rõ. Phiên bản mạnh của giả thuyết ấy — rằng ngôn ngữ giam cầm tư duy, rằng bạn không thể nghĩ điều mà tiếng mẹ đẻ không có từ để gọi — không đứng vững. Và chính mảnh đất ấy đã nuôi lớn huyền thoại từ chỉ tuyết.

Nhưng phiên bản khiêm tốn thì có bằng chứng thật, và tinh tế hơn nhiều. Tiếng Nga không có một từ chung cho xanh dương: nó có goluboy (xanh nhạt) và siniy (xanh đậm) như hai màu cơ bản tách biệt. Nhóm của Jonathan Winawer công bố năm 2007 rằng người Nga phân biệt hai sắc xanh nhanh hơn khi chúng rơi vào hai phạm trù từ vựng khác nhau — và lợi thế ấy biến mất khi họ đồng thời phải làm một nhiệm vụ gây nhiễu bằng lời.

Đó mới là hình dạng thật của hiệu ứng: nhỏ, đo được, nằm ở rìa tri giác, và phụ thuộc vào việc ngôn ngữ có đang chạy trong đầu hay không. Không phải một nhà tù. Chỉ là một ngón tay đặt nhẹ lên cán cân.

Vì sao điều này quan trọng với người học

Không phải để bạn đi học tiếng Tuyuca.

Mà vì phần khó nhất của việc học một ngoại ngữ hiếm khi là từ vựng. Nó là việc chấp nhận rằng ngôn ngữ mới bắt bạn chú ý đến những thứ tiếng mẹ đẻ cho phép bạn lờ đi: thể trong tiếng Anh, thanh điệu trong tiếng Trung, kính ngữ trong tiếng Hàn, giống trong tiếng Tây Ban Nha, lượng từ trong tiếng Việt. Người học thường coi đó là những chướng ngại tuỳ tiện được dựng lên để làm khó mình.

Chúng không tuỳ tiện. Chúng là chỗ mà một ngôn ngữ đã quyết định điều gì đáng được nói ra thành lời. Và khi bạn thôi coi chúng là hình phạt mà bắt đầu coi chúng là một quan điểm, việc học sẽ dễ chịu hơn nhiều — vì bạn không còn đang thuộc lòng một danh sách, mà đang tập nhìn thế giới theo một cách khác.

Đọc bản dễ hiểu

Cùng nội dung ấy, kể lại bằng lời giản dị — dành cho bạn đọc nhỏ tuổi, hoặc cho bất kỳ ai muốn nắm ý chính thật nhanh.

Vẻ đẹp của một ngôn ngữ hiếm khi nằm ở vốn từ của nó. Nó nằm ở ngữ pháp — ở chỗ một ngôn ngữ bắt buộc bạn phải nói ra điều gì.

Một ngôn ngữ bắt bạn khai ra mình biết bằng cách nào

Trong tiếng Anh bạn có thể nói it's raining và chẳng ai hỏi bạn biết điều đó từ đâu. Bạn thấy? Bạn nghe? Có ai nhắn tin cho bạn? Câu ấy không phân biệt, và bạn cũng chẳng buộc phải phân biệt.

Tiếng Tuyuca thì không cho phép sự mơ hồ ấy. Đó là một ngôn ngữ ở vùng Vaupés, giáp ranh Colombia và Brazil, có chừng năm trăm tới một nghìn người nói. Trong tiếng Tuyuca, mỗi mệnh đề đều mang một hậu tố bắt buộc đánh dấu bạn biết điều đó bằng cách nào: bạn thấy tận mắt, bạn cảm nhận bằng một giác quan khác, bạn suy ra từ dấu vết để lại, có người kể cho bạn, hay bạn chỉ đang phỏng đoán.

Nghĩa là trong tiếng Tuyuca, bạn không thể kể lại một tin đồn theo cách khiến người nghe tưởng bạn đã chứng kiến. Ngữ pháp không cho phép.

Hãy ngồi với ý đó một lát. Có những cộng đồng mà việc phân biệt tôi thấy với tôi nghe kể không phải chuyện đạo đức nghề nghiệp hay kỷ luật báo chí. Đó là chuyện chia động từ.

Một ngôn ngữ không có trái và phải

Guugu Yimithirr, một ngôn ngữ thổ dân ở bắc Queensland, gần như không dùng cái khung mà tiếng Anh tựa vào — không có bên trái cái cây, không có ngay trước mặt tôi. Thay vào đó nó dùng phương hướng tuyệt đối. Không phải George đang đứng trước cái cây mà là tương đương với George đang ở ngay phía bắc cái cây.

Và điều này đúng cả ở những quy mô tí hon. Có một con kiến ở phía đông bàn chân bạn. Dịch sang phía tây một chút.

Hãy nghĩ xem cái giá của nó là gì: để nói được thứ tiếng ấy, bạn phải luôn biết mình đang quay mặt về hướng nào — trong nhà, trong bóng tối, lúc vừa thức dậy, giữa một khu rừng lạ, liên tục.

Cái tuyên bố nổi tiếng, ở đúng kích thước thật của nó

Chắc bạn từng nghe rằng thứ tiếng bạn nói định hình cách bạn nghĩ. Phiên bản mạnh — rằng ngôn ngữ giam cầm tư duy — thì không đứng vững.

Nhưng phiên bản khiêm tốn thì có bằng chứng thật, và nó thú vị hơn nhiều.

Tiếng Nga không có một từ cơ bản duy nhất cho màu xanh lam: nó có goluboy (lam nhạt) và siniy (lam đậm) như hai màu cơ bản riêng. Người Nga phân biệt hai sắc lam nhanh hơn khi hai sắc ấy rơi vào hai từ khác nhau — và lợi thế ấy biến mất khi họ đồng thời phải làm một nhiệm vụ chiếm chỗ phần ngôn ngữ trong đầu.

Đó mới là hình dạng thật của hiệu ứng: nhỏ, đo được, nằm ở rìa của tri giác, và phụ thuộc vào chuyện ngay lúc ấy ngôn ngữ có đang chạy trong đầu hay không.

Không phải một nhà tù. Chỉ là một ngón tay đặt nhẹ lên bàn cân.

Vì sao điều này đáng kể với bạn, một người học

Không phải để bạn đi học tiếng Tuyuca.

Mà vì phần khó nhất của việc học một ngôn ngữ hiếm khi là từ vựng. Phần khó nhất là chấp nhận rằng thứ tiếng mới buộc bạn phải để ý tới những thứ mà tiếng mẹ đẻ cho phép bạn bỏ qua — thể trong tiếng Anh, thanh điệu trong tiếng Trung, kính ngữ trong tiếng Hàn, giống trong tiếng Tây Ban Nha, loại từ trong tiếng Việt.

Người học hay coi những thứ ấy là chướng ngại tuỳ tiện, dựng lên để làm khó mình. Chúng không tuỳ tiện. Chúng là những chỗ mà một ngôn ngữ đã quyết định sẵn rằng điều gì đáng được nói ra thành tiếng.

Và khi bạn thôi coi chúng là hình phạt mà bắt đầu coi chúng là một điểm nhìn, thì công việc nhẹ đi thấy rõ — vì bạn không còn đang học thuộc một danh sách nữa. Bạn đang học cách nhìn thế giới theo một lối khác.

Nguồn & đọc thêm

Các bài viết này tổng hợp những nghiên cứu đã được công nhận rộng rãi trong khoa học học tập và ngôn ngữ học. Nguồn chính và tài liệu đọc thêm:

  • Barnes, J. (1984). Evidentials in the Tuyuca verb. International Journal of American Linguistics, 50(3), 255–271.
  • Levinson, S. C. (1997). Language and cognition: the cognitive consequences of spatial description in Guugu Yimithirr. Journal of Linguistic Anthropology, 7(1), 98–131.
  • Haviland, J. B. (1998). Guugu Yimithirr cardinal directions. Ethos, 26(1), 25–47.
  • Núñez, R. E., & Sweetser, E. (2006). With the future behind them: convergent evidence from Aymara language and gesture in the crosslinguistic comparison of spatial construals of time. Cognitive Science, 30(3), 401–450.
  • Senghas, A., & Coppola, M. (2001). Children creating language: how Nicaraguan Sign Language acquired a spatial grammar. Psychological Science, 12(4), 323–328.
  • Dingemanse, M. (2012). Advances in the cross-linguistic study of ideophones. Language and Linguistics Compass, 6(10), 654–672.
  • Martin, L. (1986). "Eskimo words for snow": a case study in the genesis and decay of an anthropological example. American Anthropologist, 88(2), 418–423.
  • Pullum, G. K. (1991). The Great Eskimo Vocabulary Hoax and Other Irreverent Essays on the Study of Language. Chicago: University of Chicago Press.
  • Winawer, J., Witthoft, N., Frank, M. C., Wu, L., Wade, A. R., & Boroditsky, L. (2007). Russian blues reveal effects of language on color discrimination. Proceedings of the National Academy of Sciences, 104(19), 7780–7785.
  • UNESCO (2009). Whistled language of the island of La Gomera (Canary Islands), the Silbo Gomero. Representative List of the Intangible Cultural Heritage of Humanity.

Hãy nhớ điều này — xem lại sau vài ngày.

Xem thêm từ Khoa học Học tập