Có một tình huống rất quen. Một người đã làm bốn mươi đề thi thử. Họ thuộc lòng các dạng câu hỏi, biết rõ bẫy NOT GIVEN, có sẵn dàn ý cho mọi kiểu đề Task 2. Và điểm của họ vẫn là 6.5, hệt như sáu tháng trước.
Phản ứng thông thường là làm thêm đề. Nhưng nếu bốn mươi đề chưa đủ thì đề thứ bốn mươi mốt cũng sẽ không đủ, và có một lý do rất cụ thể cho điều đó.
Hai mục tiêu bị nhầm thành một
Chuẩn bị cho IELTS thực ra là hai việc khác nhau, và người học gần như luôn gộp chúng lại.
Việc thứ nhất là làm quen với bài thi. Biết có bao nhiêu phần, câu hỏi trông thế nào, phải viết bao nhiêu chữ, chấm theo tiêu chí gì. Đây là việc có thật và cần thiết — nhưng nó bão hòa rất nhanh. Sau khoảng năm đến mười đề, bạn đã biết gần hết những gì cần biết về hình thức. Từ đó trở đi, làm thêm đề gần như không dạy bạn thêm gì về đề nữa.
Việc thứ hai là nâng trình độ tiếng Anh. Việc này chuyển động chậm, theo tháng chứ không theo tuần, và nó mới là thứ quyết định band điểm sau khi phần làm quen đã bão hòa.
Cảm giác chững lại mà ai cũng gặp chính là khoảnh khắc việc thứ nhất cạn kiệt còn việc thứ hai chưa kịp bù vào.
Và ở đây có một kết quả nghiên cứu khá khó chịu. Anthony Green (2007) so sánh những người học trên các khóa luyện IELTS chuyên biệt với những người học các khóa tiếng Anh học thuật thông thường. Về tiến bộ trong kỹ năng viết, nhóm luyện thi không tiến xa hơn. Việc dạy đúng cái đề thi không mang lại lợi thế mà người ta vẫn giả định.
Elder và O'Loughlin (2003) bổ sung phần định lượng: đo mức tăng band sau các giai đoạn học tiếng Anh cường độ cao, họ thấy tiến bộ là có thật nhưng khiêm tốn — trung bình khoảng nửa band sau vài tháng học toàn thời gian, với khác biệt lớn giữa các cá nhân.
Nói thẳng: nếu bạn đang cần thêm một band, hãy lập kế hoạch theo tháng, không phải theo tuần. Ai hứa với bạn điều ngược lại là đang bán hàng.
Reading: hết giờ hầu như luôn là vấn đề từ vựng
Hãy nhìn vào con số thật của bài thi. Phần Reading của IELTS Academic cho bạn 60 phút, ba bài đọc, 40 câu hỏi, tổng cộng 2.150–2.750 từ. Và khác với Listening, không có thêm thời gian chép đáp án — 60 phút đó đã bao gồm cả việc điền vào phiếu trả lời.
Gần như ai cũng chẩn đoán vấn đề này là quản lý thời gian. Thường thì không phải.
Hãy lấy một bài thi trung bình khoảng 2.450 từ và áp vào ngưỡng bao phủ từ vựng. Hu và Nation (2000) cho thấy để đọc thoải mái mà không cần trợ giúp, bạn cần biết khoảng 98% số từ chạy trong văn bản.
Ở mức 98%, bạn gặp khoảng 49 từ lạ trong bài thi. Khó chịu, nhưng vượt qua được.
Ở mức 95% — vẫn là một trình độ tiếng Anh khá tốt — bạn gặp khoảng 122 từ lạ. Mỗi lần dừng lại để đoán nghĩa tốn vài giây, và chúng cộng dồn. Bạn không hề chậm; bạn đang trả một khoản thuế từ vựng ở mỗi dòng.
Đó là lý do mẹo làm bài chỉ giúp được tới một mức. Bạn không thể skim một thứ mình chưa giải mã được. Kỹ thuật đọc lướt giả định rằng khi mắt bạn lướt qua, các từ tự động bật ra nghĩa. Nếu chúng không bật ra, kỹ thuật ấy sụp.
Việc cần luyện vì thế có hai phần, và phần lớn người học chỉ làm phần thứ hai.
Xây vốn từ học thuật. Đây là công việc dài hạn, và nó chính là ca sử dụng kinh điển của lặp lại giãn cách (Cepeda và cộng sự, 2006). Ưu tiên từ vựng học thuật phổ thông chứ không phải từ chuyên ngành hiếm gặp.
Xây tốc độ nhận diện. Đây là phần bị bỏ quên. Grabe (2009) nhấn mạnh rằng sự trôi chảy khi đọc ở ngôn ngữ thứ hai phải được luyện riêng: biết một từ và nhận ra nó trong một phần tư giây là hai chuyện khác nhau. Cách luyện là đọc có bấm giờ và đọc lặp lại cùng một đoạn — không phải làm thêm đề.
Và nền của cả hai là đọc mở rộng. Phân tích tổng hợp của Nakanishi (2015) tìm thấy mức tăng nhỏ đến vừa ở đọc hiểu và từ vựng. Hai mươi phút đọc thứ bạn thực sự thích mỗi ngày làm được điều mà một đề thi mỗi tuần không làm được: nó cho bạn khối lượng.
Writing: bốn tiêu chí, và bạn chỉ đang luyện một
Bài Writing cho bạn 60 phút: Task 1 tối thiểu 150 từ trong khoảng 20 phút, Task 2 tối thiểu 250 từ trong khoảng 40 phút. Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1.
Bài viết được chấm theo bốn tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm phần bằng nhau: Task Achievement/Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range and Accuracy.
Hãy dừng lại ở chi tiết này, vì nó thay đổi cách luyện tập. Ba trong bốn tiêu chí không nói về việc bạn có ý tưởng hay không. Chúng nói về tổ chức bài, về vốn từ, và về độ chính xác ngữ pháp.
Nhưng khi người học luyện viết, họ hầu như chỉ luyện đúng một việc: nghĩ ra nội dung rồi viết cho hết bài. Ba phần tư số điểm đến từ những kỹ năng ít khi được tách ra tập riêng.
Đây chính là chỗ khái niệm luyện tập có chủ đích của Ericsson và cộng sự (1993) có ích. Sự lặp lại đơn thuần không tạo ra tiến bộ; cái tạo ra tiến bộ là làm việc trên một kỹ năng thành phần được xác định rõ, kèm phản hồi. Viết ba mươi bài luận mà không có phản hồi chủ yếu là luyện cho thành thạo những lỗi bạn đang mắc.
Phản hồi kiểu nào thực sự có tác dụng
Đây là một trong những tranh luận dài nhất trong nghiên cứu dạy viết, và nó có một kết luận dùng được.
Truscott (1996) lập luận thẳng thừng rằng sửa lỗi ngữ pháp trong lớp viết là vô ích, thậm chí có hại, và nên bỏ. Ferris (1999) phản bác. Cuộc tranh luận kéo dài nhiều thập kỷ.
Chỗ nó lắng xuống khá rõ ràng: phản hồi có trọng tâm hiệu quả hơn nhiều so với phản hồi toàn diện. Sửa hết mọi lỗi trong một bài thường không dẫn tới cải thiện lâu dài — bài viết trả về đỏ chi chít, người học lướt qua, và không có gì đọng lại. Nhưng khi phản hồi nhắm vào một hoặc hai loại lỗi cụ thể, độ chính xác ở đúng những điểm đó có cải thiện và duy trì được. Bitchener và Knoch (2010) tìm thấy hiệu quả kiểu này ngay cả với người viết trình độ cao.
Điều này biến thành một thói quen rất cụ thể. Đừng nhờ ai đó sửa mọi thứ. Hãy chọn hai loại lỗi — chẳng hạn mạo từ và sự hòa hợp chủ ngữ–động từ — và trong ba tuần chỉ theo dõi đúng hai loại đó. Khi chúng ổn, đổi sang hai loại khác.
Với người Việt học tiếng Anh, danh sách ứng cử viên khá dễ đoán, vì tiếng Việt không có biến hình từ: mạo từ (a/the/không có), số nhiều -s, thì và -ed, và -s ngôi thứ ba số ít. Đây đều là những hình vị ngắn, không trọng âm, bị nuốt trong lời nói — nghĩa là tai bạn sẽ không tự bắt được chúng. Chúng phải được xử lý một cách có ý thức.
Vì sao học thuộc dàn bài lại phản tác dụng
Chiến lược phổ biến nhất trong luyện thi cũng là chiến lược rủi ro nhất: học thuộc các đoạn mẫu và lắp chúng vào mọi đề.
Nó thất bại vì hai lý do, và cả hai đều nằm ngay trong tiêu chí chấm.
Task Response tụt. Một đoạn mở bài học thuộc được viết cho một đề chung chung, còn đề thi thật thì cụ thể. Càng lắp khuôn, bài càng trả lời trượt câu hỏi thực tế. Giám khảo được huấn luyện để nhận ra nội dung học thuộc, và ngôn ngữ có sẵn không được tính vào năng lực của bạn.
Lexical Resource cũng tụt. Những cụm mẫu bị dùng quá nhiều — kiểu In this ever-changing world... — không phải là từ vựng ít gặp. Chúng là từ vựng bị gặp nhiều nhất trên đời.
Nhưng có một phiên bản đúng của ý tưởng này, và nó hiệu quả: học cụm nhỏ, linh hoạt thay vì cả đoạn. Các cách diễn đạt để nêu tương phản, để nhượng bộ một ý, để đưa ví dụ, để lượng hóa mức độ — những mảnh này lắp được vào bất kỳ nội dung nào. Đó là công cụ, không phải kịch bản.
Thêm một thói quen rẻ mà có bằng chứng: dành năm phút lập dàn ý trước khi viết Task 2. Ellis và Yuan (2004) cho thấy thời gian chuẩn bị trước khi viết cải thiện rõ độ trôi chảy và độ phức tạp của bài. Năm phút không phải thời gian mất đi; nó là thời gian được mua lại ở phần sau.
Còn thói quen thì sao — phần khoa học thật
Đến đây mới là chỗ hầu hết kế hoạch ôn thi đổ vỡ. Không phải vì sai nội dung, mà vì nó không sống nổi quá hai tuần.
Trước hết, hãy bỏ con số 21 ngày. Nó là truyền thuyết. Lally và cộng sự (2010) theo dõi người thật hình thành thói quen thật và tìm ra con số trung vị là 66 ngày, với khoảng dao động từ 18 đến 254 ngày tùy hành vi và tùy người. Nếu sang tuần thứ ba việc ôn thi vẫn thấy nặng, bạn không thất bại — bạn đang ở đúng chỗ mà dữ liệu dự đoán.
Thứ hai, dùng ý định thực thi. Đây là kỹ thuật có bằng chứng mạnh nhất trong toàn bộ khoa học về thói quen, và nó gần như miễn phí. Gollwitzer (1999) chỉ ra rằng các kế hoạch dạng nếu tình huống X thì tôi sẽ làm Y hiệu quả hơn hẳn ý định chung chung. Phân tích tổng hợp của Gollwitzer và Sheeran (2006) trên hàng trăm nghiên cứu tìm thấy hiệu ứng từ vừa đến lớn.
Trong thực tế: Tôi sẽ chăm chỉ hơn gần như vô dụng. Sau khi rót cà phê sáng, tôi sẽ đọc một bài Reading tại bàn bếp thì hiệu quả — vì nó đã quyết định sẵn thời điểm, địa điểm và tín hiệu khởi động.
Thứ ba, giữ bối cảnh ổn định. Wood và Neal (2007) mô tả thói quen như liên kết giữa bối cảnh và phản ứng: hành vi bám vào tín hiệu môi trường lặp lại. Học cùng một chỗ, cùng một giờ sẽ ăn ít ý chí hơn nhiều so với việc mỗi ngày quyết định lại từ đầu.
Và thứ tư, đặt mức tối thiểu đủ nhỏ để sống sót qua một ngày tệ. Kế hoạch ba tiếng mỗi ngày sẽ chết trong tuần đầu. Bốn mươi lăm phút thì không.
Vậy đề thi thử nằm ở đâu?
Không phải là vô dụng — nhưng lý do chúng có ích khác với lý do người ta nghĩ.
Làm một đề thi thử là một hành vi truy xuất, và Roediger và Karpicke (2006) đã cho thấy việc truy xuất tự nó củng cố trí nhớ mạnh hơn nhiều so với đọc lại. Nên đề thi thử thực sự có dạy — chỉ là không nhiều như thời lượng nó chiếm.
Điều quyết định là chuyện gì xảy ra sau đó. Một đề thi được chấm rồi cất đi chỉ là một phép đo. Một đề thi được mổ xẻ — mọi từ chưa biết đưa vào hệ thống thẻ, mọi câu sai truy về nguyên nhân (không biết từ? không hiểu câu hỏi? hết giờ?) — mới là một buổi học.
Đây chính là chỗ thói quen luyện đề đi chệch hướng. Cày hết đề này đến đề khác cho cảm giác đang tiến bộ, vì nó đo được và mệt thật. Nhưng nếu vòng lặp sửa lỗi bị bỏ qua, bạn chỉ đang đo đi đo lại cùng một khoảng trống với độ chính xác ngày càng cao. Một đề được phân tích kỹ đáng giá hơn năm đề được cày ẩu.
Một tuần trông như thế nào
Cụ thể, và có thể bảo vệ được khi bận:
Mỗi ngày (20 phút): đọc mở rộng thứ bạn thực sự thích, ở mức bạn hiểu được gần hết. Đây là phần xây nền, và cũng là phần bị cắt đầu tiên. Đừng cắt nó.
Mỗi ngày (10 phút): ôn thẻ từ vựng theo giãn cách. Ngắn, không thương lượng.
Ba lần một tuần (20 phút): đọc có bấm giờ để luyện tốc độ nhận diện — đọc lại cùng một đoạn hai lần, lần sau nhanh hơn.
Hai lần một tuần (45 phút): một bài Task 2 hoàn chỉnh, có tính giờ, có năm phút lập dàn ý. Sau đó xin phản hồi chỉ về hai loại lỗi bạn đang theo dõi.
Một lần một tuần (30 phút): viết lại chính bài đó sau khi đã nhận phản hồi. Bước này gần như luôn bị bỏ, và nó là bước có tỉ lệ học cao nhất trong cả tuần.
Hai tuần một lần: một đề Reading đầy đủ, đúng 60 phút, đúng điều kiện thi. Rồi dành thời gian phân tích nó lâu hơn thời gian làm nó.
Band điểm là cái nhiệt kế
Cám dỗ lớn nhất khi ôn thi là nhắm vào con số thay vì nhắm vào thứ tạo ra con số.
Nhưng band điểm là một phép đo trình độ đọc và viết của bạn tại một thời điểm. Bạn có thể làm cho phép đo ấy chính xác hơn — bằng cách hiểu đề thi, không mất điểm oan vì lỗi chép đáp án, không viết lạc đề. Đó là phần làm quen, và nó đáng làm, nhưng nó có trần.
Phần còn lại thì không có đường tắt. Vốn từ tăng lên khi bạn gặp từ nhiều lần, trải qua nhiều tháng. Độ chính xác tăng lên khi ai đó chỉ ra một lỗi cụ thể đủ nhiều lần để bạn tự bắt được nó. Tốc độ đọc tăng lên khi việc nhận diện từ trở nên tự động.
Không việc nào trong số đó xảy ra vào đêm trước ngày thi. Nhưng tất cả đều xảy ra, khá đáng tin cậy, nếu thói quen sống sót đủ lâu — mà theo dữ liệu thì con số cần nhắm là khoảng hai tháng, chứ không phải ba tuần.