← Khoa học Học tập

IELTS Writing: tất cả dạng bài Task 1 và Task 2, và cách luyện từng dạng

Task 2 chiếm gấp đôi trọng số của Task 1. Nên quyết định quan trọng nhất bạn đưa ra không phải là một cụm từ hay, mà là dừng Task 1 đúng ở phút hai mươi.

AI Aggregated source· 07/08/2026· 6 phút đọc ·Exams

Trước khi bàn tới bất kỳ dạng bài nào, hãy nắm con số quyết định chiến thuật:

Task 2 chiếm gấp đôi trọng số của Task 1, và được cho gấp đôi thời gian — bốn mươi phút so với hai mươi.

Điều đó có nghĩa: viết Task 1 trong ba mươi phút để nó thật đẹp là một quyết định tự làm hại mình, vì mười phút bạn lấy đi đến từ phần đáng giá gấp đôi. Hai mươi phút rồi dừng, kể cả khi chưa hài lòng.

Task 1: bảy dạng hình, một nhiệm vụ

Bài Academic yêu cầu ít nhất 150 từ mô tả một dữ liệu trực quan. Có bảy dạng:

1. Biểu đồ đường — thay đổi theo thời gian. 2. Biểu đồ cột — so sánh giữa các nhóm. 3. Biểu đồ tròn — tỉ trọng trong tổng thể. 4. Bảng số liệu — nhiều biến cùng lúc. 5. Sơ đồ quy trình — các bước nối tiếp. 6. Bản đồ — một địa điểm ở hai thời điểm. 7. Kết hợp — hai hình cùng một đề.

Bảy dạng ấy nhìn khác nhau nhưng chấm giống nhau, và nhiệm vụ chỉ có một: chọn ra đặc điểm nổi bật rồi báo cáo chúng. Đề không hỏi ý kiến của bạn, và nêu ý kiến là mất điểm chứ không phải được thêm.

Ba câu hỏi lọc dữ liệu

Cái gì lớn nhất và nhỏ nhất? Cái gì thay đổi mạnh nhất, hoặc đứng yên tới mức bất thường? Nhóm nào so sánh được với nhau?

Số liệu nào không rơi vào ba câu ấy thì không cần nhắc tới. Liệt kê hết mọi con số là lỗi phổ biến nhất và nó kéo điểm xuống chứ không nâng lên.

Câu overview là bắt buộc

Đây là điều rõ ràng nhất trong toàn bộ tiêu chí chấm: mô tả band 6 của Task Achievement yêu cầu có mưu cầu một câu tổng quan phù hợp. Không có overview, bạn không thể chạm band 6 ở tiêu chí này, dù phần còn lại viết tốt tới đâu.

Overview không phải là kết luận và không chứa số liệu. Đó là một hai câu nói lên bức tranh chung: cái gì tăng, cái gì giảm, cái gì áp đảo.

Riêng cho từng dạng

Đường và cột: ngôn ngữ xu hướng và ngôn ngữ so sánh. Học theo cụm — rose sharply, levelled off, remained stable — chứ không học từ rời.

Tròn: ngôn ngữ tỉ trọng, và nhớ rằng tổng luôn là 100%. So sánh phần với phần, đừng mô tả từng lát một.

Bảng: dạng nguy hiểm nhất vì có quá nhiều số. Phải lọc mạnh tay hơn hẳn.

Quy trình: đổi hẳn ngữ pháp — bị động và từ nối trình tự, hầu như không có số liệu. The mixture is then heated, Once this has cooled…

Bản đồ: thì quá khứ và hiện tại hoàn thành, cộng từ vựng phương hướng. Trục chính là cái gì đã biến mất, cái gì mới xuất hiện, cái gì được thay thế.

Task 2: năm dạng đề, và cách nhận ra chúng

Bài luận ít nhất 250 từ trong bốn mươi phút. Năm dạng:

1. Nêu ý kiếnTo what extent do you agree or disagree? Bạn phải có một lập trường rõ và giữ nó suốt bài.

2. Bàn hai chiềuDiscuss both views and give your opinion. Ba nhiệm vụ chứ không phải hai: chiều thứ nhất, chiều thứ hai, và ý kiến của chính bạn. Thiếu vế thứ ba là lỗi mất điểm phổ biến nhất trong cả phần thi.

3. Lợi và hạiWhat are the advantages and disadvantages? Nếu đề hỏi thêm do the advantages outweigh… thì bạn buộc phải cân đo, không chỉ liệt kê.

4. Nguyên nhân và giải phápWhat are the causes and what solutions can you suggest? Giải pháp phải khớp với chính nguyên nhân bạn vừa nêu; đây là chỗ bài hay bị rời rạc.

5. Hai câu hỏi — một nhận định kèm hai câu hỏi khác nhau. Mỗi câu hỏi cần một thân bài riêng.

Việc đầu tiên phải làm với mọi đề

Gạch chân từng vế của yêu cầu và đếm xem có mấy nhiệm vụ. Đúng chủ đề chưa phải là trả lời đủ đề. Bài viết hay tới mấy mà thiếu một vế vẫn bị chặn ở Task Response.

Bốn tiêu chí, và điều mỗi tiêu chí thật sự đo

Task Response — có trả lời đủ mọi vế của đề không, lập trường có rõ và nhất quán không.

Coherence and Cohesion — đây là chỗ bị hiểu sai nhiều nhất. Rải Moreover, Furthermore, In addition đầu mỗi câu là liên kết bề mặt, và lạm dụng còn bị trừ điểm vì máy móc. Liên kết thật nằm ở mạch ý — câu sau phát triển tự nhiên từ câu trước — và ở quy chiếu: this trend, such policies, the former. Phép thử: xoá hết từ nối đi, các ý có còn dính vào nhau không?

Lexical Resource — là collocation tự nhiên, không phải từ hiếm. Đổi start thành commence trong bài về giáo dục không tăng điểm và có thể bị coi là dùng từ thiếu tự nhiên. Nhưng raise awareness, pose a threat, meet the demand thì có. Học từ theo cụm ngay từ đầu.

Grammatical Range and Accuracy — chấm cả độ đa dạng lẫn độ chính xác, nên một câu phức đúng đáng giá hơn ba câu phức sai. Chọn hai ba cấu trúc bạn đã chắc và dùng thành thạo; mở rộng vốn cấu trúc trong lúc luyện, không phải trong phòng thi.

Vấn đề khó nhất của người tự học

Bạn không thể sửa lỗi mà bạn không nhìn ra. Không mẹo nào xoá bỏ được điều đó, và đây là giới hạn thật của việc luyện Writing một mình.

Ba cách giảm thiểu, đều miễn phí: dịch ngược — hôm nay viết, mai đọc lại và dịch theo đúng chữ trên giấy, chỗ nào lệch khỏi ý định là chỗ có lỗi; đọc to — nhiều lỗi trật tự từ nghe ra ngay dù nhìn không thấy; và tự giới hạn trong cấu trúc đã biết.

Lưu ý trung thực: giới học thuật chưa thống nhất về hiệu quả của việc sửa lỗi ngữ pháp trong bài viết ngoại ngữ — Truscott (1996) cho rằng nó không hiệu quả, Ferris (1999) phản biện. Tranh luận này đến nay chưa ngã ngũ.

Trên máy tính: có đếm từ, không có kiểm tra chính tả

Viết là kỹ năng mà hai hình thức thi cho cảm giác khác nhau nhất khi ngồi làm, dù đề bài, thời gian và tiêu chí chấm hoàn toàn như nhau.

Cái được là có thật. Sửa bài trên bàn phím không giống sửa bài bằng bút. Trên giấy, muốn cấu trúc lại một đoạn nghĩa là gạch xoá rồi nhét chữ vào lề, và phần lớn thí sinh đơn giản là không làm — họ để nguyên một câu yếu vì sửa nó sẽ khiến trang giấy không đọc nổi. Trên màn hình, bạn dời một mệnh đề, tách một câu, hay thay hẳn câu mở đoạn trong vài giây, mà bài vẫn sạch sẽ. Coherence and Cohesion chiếm một phần tư điểm; thi máy khiến phần điểm ấy dễ lấy hơn thật sự.

Màn hình cũng có bộ đếm từ chạy liên tục. Nó gỡ bỏ một khoản thuế nhỏ nhưng dai dẳng: thi giấy bạn phải ước lượng, nên thí sinh hoặc ngồi đếm từ giữa giờ thi — mất mấy phút cho một việc không được điểm nào — hoặc viết vượt xa mức tối thiểu vì lo lắng. Thi máy thì chỉ cần liếc một con số.

Còn đây là chỗ khiến nhiều người vấp. Không có kiểm tra chính tả, không có tự động sửa, không có gạch chân đỏ. Đó là một ô văn bản thuần, không phải trình soạn thảo. Ai đã quen viết tiếng Anh trên điện thoại hay trong trình duyệt thì suốt nhiều năm đã âm thầm giao việc chính tả và bắt lỗi gõ cho máy, và trong ô này chỗ dựa ấy biến mất. Lexical Resource là một phần tư điểm nữa, và chính tả nằm trong đó.

Từ đó có một cách luyện rất cụ thể: hãy viết bài luận bấm giờ trong một trình soạn thảo thuần với mọi tính năng sửa lỗi tắt hết, tự soát lại trước, rồi mới cho công cụ kiểm tra chạy. Những gì công cụ tìm ra sau đó chính là danh sách lỗi thật của bạn — và nó thường ngắn hơn, lặp lại nhiều hơn người ta tưởng, mà đúng vì thế nên mới sửa được.

Hai lưu ý thực tế nữa. Tốc độ gõ có ý nghĩa: bốn mươi phút cho 250 từ là thoải mái với tốc độ gõ bình thường, nhưng kiểu mổ cò từng phím sẽ biến Task 2 thành cuộc chạy đua. Và hãy chừa năm phút cuối để đọc lại, y như thi giấy — những lỗi làm tụt band là hoà hợp chủ ngữ–động từ, mạo từ và thì, mà chúng chỉ lộ ra khi đọc lại, không công cụ nào trên màn hình chỉ giúp bạn.

Một tuần luyện hợp lý

Một bài Task 2 bấm giờ, đúng bốn mươi phút — viết tay nếu bạn thi trên giấy, gõ trong một trình soạn thảo thuần với mọi tính năng sửa lỗi tắt hết nếu bạn thi trên máy.

Một bài Task 1 bấm giờ, đúng hai mươi phút — chủ yếu để luyện việc dừng lại.

Hai buổi lập dàn ý, mỗi buổi năm đề, chỉ viết dàn ý chứ không viết bài. Đây là bài tập rẻ nhất và hiệu quả nhất cho Task Response, vì lỗi thiếu vế lộ ra ngay ở dàn ý.

Một buổi học collocation theo chủ đề — giáo dục, môi trường, công nghệ, y tế. Kellogg (2008) cho thấy kỹ năng viết lập luận phát triển chậm và kéo dài, nên đây là việc tích luỹ chứ không phải nhồi trong hai tuần.

Đọc bản dễ hiểu

Cùng nội dung ấy, kể lại bằng lời giản dị — dành cho bạn đọc nhỏ tuổi, hoặc cho bất kỳ ai muốn nắm ý chính thật nhanh.

Hai bài, sáu mươi phút. Đây là thứ mỗi dạng thật sự đòi hỏi, và điểm thật ra rơi vào đâu.

Task 1 — mỗi loại biểu đồ cần gì

  • Đường và cột: ngôn ngữ mô tả xu hướng và so sánh, học theo cụm — rose sharply, levelled off, remained stable — chứ không học từng từ rời.
  • Tròn: ngôn ngữ về tỷ lệ, và nhớ rằng tổng luôn là 100%. Hãy so miếng này với miếng kia thay vì tả lần lượt từng miếng.
  • Bảng: dạng nguy hiểm nhất, vì có quá nhiều số. Nó đòi phải lọc gắt hơn nhiều.
  • Quy trình: ngữ pháp đổi hẳn — câu bị động và các từ nối chỉ trình tự, và gần như không có số liệu.
  • Bản đồ: các thì quá khứ cộng với từ vựng chỉ phương hướng. Xương sống là cái gì biến mất, cái gì xuất hiện, cái gì bị thay thế.

Task 2 — năm dạng bài, và cách nhận ra chúng

  1. Nêu quan điểm — một lập trường rõ ràng, giữ suốt bài.
  2. Thảo luận hai chiềuba việc, không phải hai: chiều thứ nhất, chiều thứ hai, và quan điểm của chính bạn. Thiếu phần thứ ba là lỗi mất điểm phổ biến nhất trong cả bài thi.
  3. Lợi và hại — và nếu đề có chữ do the advantages outweigh… thì bạn buộc phải cân chúng lên, chứ không chỉ liệt kê.
  4. Nguyên nhân và giải pháp.
  5. Câu hỏi hai phần — phải trả lời cả hai phần.

Điểm thật ra rơi vào đâu

Tính mạch lạc. Tiêu chí bị hiểu sai nhiều nhất trong bốn tiêu chí. Rắc Moreover, Furthermore, In addition lên đầu các câu chỉ là sự liên kết bề mặt, và lạm dụng chúng bị trừ điểm rõ ràng vì máy móc.

Sự liên kết thật nằm ở sợi chỉ của các ý — câu sau mọc ra từ câu trước — và ở việc quy chiếu: this trend, such policies, the former. Cách thử: xoá hết từ nối đi rồi xem các ý còn dính vào nhau không.

Từ vựng. Đây là chuyện kết hợp từ tự nhiên, không phải chuyện từ hiếm. Đổi start thành commence chẳng được điểm nào và có khi còn đọc lên thấy gượng. Nhưng raise awareness, pose a threat, meet the demand thì có.

Ngữ pháp. Được chấm cả ở độ đa dạng lẫn độ chính xác — nên một câu phức viết đúng đáng giá hơn ba câu phức viết hỏng. Hãy chọn hai ba cấu trúc bạn đã thật sự làm chủ và dùng cho trôi. Mở rộng vốn cấu trúc trong lúc luyện, đừng mở rộng trong phòng thi.

Bài toán khó nhất với người tự học

Bạn không sửa được những lỗi bạn không phát hiện ra. Không mẹo nào gỡ được điều đó, và đó là giới hạn thật của việc tự luyện Writing.

Ba thứ làm nó nhẹ đi, và đều miễn phí:

  • Dịch ngược. Hôm nay viết; mai đọc lại và dịch từ đúng cái đang nằm trên giấy. Chỗ nào trôi lệch khỏi ý bạn định nói, chỗ đó có lỗi.
  • Đọc to lên. Nhiều lỗi trật tự từ nghe ra được dù nhìn không ra.
  • Tự bó mình trong những cấu trúc bạn đã nắm chắc.

Một ghi chú thành thật: giới nghiên cứu thật sự chia rẽ về chuyện việc sửa ngữ pháp trong bài viết ngoại ngữ có tác dụng hay không. Cuộc tranh cãi chưa ngã ngũ.

Nếu bạn thi trên máy tính

Sửa bài bằng bàn phím không phải cùng một hoạt động với sửa bài bằng bút, và đó là một cái lợi thật. Nhưng không có chức năng kiểm tra chính tả, và tốc độ gõ thì quan trọng — bốn mươi phút cho 250 từ là thoải mái nếu gõ ở tốc độ hợp lý, và là một cuộc chạy đua nếu bạn mổ cò.

Dù thi kiểu nào cũng hãy chừa năm phút cuối để đọc lại. Những lỗi làm mất band là hoà hợp chủ–vị, mạo từ và thì, mà những lỗi ấy chỉ tìm ra bằng cách đọc lại — không phải bằng bất cứ thứ gì màn hình cung cấp.

Một tuần hợp lý

  • Một bài Task 2 bấm giờ, đúng bốn mươi phút.
  • Một bài Task 1 bấm giờ, đúng hai mươi phút — chủ yếu để luyện việc dừng lại.
  • Hai buổi lập dàn ý, mỗi buổi năm đề, chỉ dàn ý chứ không viết bài. Đây là bài luyện rẻ nhất và hiệu quả nhất, vì thiếu phần nào thì lộ ra ngay trên dàn ý.
  • Một buổi học cụm từ theo chủ đề. Kỹ năng viết nghị luận phát triển chậm và qua một quãng dài — đây là chuyện tích luỹ, không phải thứ nhồi được trong hai tuần.
Nguồn & đọc thêm

Các bài viết này tổng hợp những nghiên cứu đã được công nhận rộng rãi trong khoa học học tập và ngôn ngữ học. Nguồn chính và tài liệu đọc thêm:

  • IELTS.org. IELTS Academic Writing sample tasks: Task 1 at least 150 words in about 20 minutes; Task 2 at least 250 words in about 40 minutes.
  • IELTS.org. Task 2 contributes twice as much as Task 1 to the Writing band score.
  • IELTS (British Council, IDP, Cambridge). Writing Task 1 band descriptors (public version) — Task Achievement at band 6 requires that "a relevant overview is attempted".
  • IELTS (British Council, IDP, Cambridge). Writing Task 2 band descriptors (public version) — Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy.
  • IDP IELTS. Writing Task 1 question types: line graph, bar chart, pie chart, table, process diagram, map, and combinations of these.
  • IELTS preparation guidance. Task 2 question types: opinion (agree/disagree), discussion of both views, advantages and disadvantages, problem/cause and solution, and two-part questions.
  • Kellogg, R. T. (2008). Training writing skills: A cognitive developmental perspective. Journal of Writing Research, 1(1), 1–26.
  • McNamara, D. S., Crossley, S. A., & McCarthy, P. M. (2010). Linguistic features of writing quality. Written Communication, 27(1), 57–86.
  • Truscott, J. (1996). The case against grammar correction in L2 writing classes. Language Learning, 46(2), 327–369.
  • Ferris, D. (1999). The case for grammar correction in L2 writing classes. Journal of Second Language Writing, 8(1), 1–11.
  • Boers, F., & Lindstromberg, S. (2009). Optimizing a Lexical Approach to Instructed Second Language Acquisition. Basingstoke: Palgrave Macmillan.
  • IELTS.org. Ways to take IELTS: online, computer or paper — format differences and results timing (1–5 days for IELTS on computer, 13 days for IELTS on paper).
  • British Council / IDP. IELTS on computer — how it works: the Writing screen displays a running word count; spellcheck, autocorrect and red underlining are not available.

Hãy nhớ điều này — xem lại sau vài ngày.

Xem thêm từ Khoa học Học tập