Tiếng Nhật, học có hệ thống
Toàn bộ tài liệu tiếng Nhật gom về một chỗ — kana, kanji, sách đọc theo trình độ, và khoa học đằng sau cách ghi nhớ.
Hướng dẫn tiếng Nhật đưa bạn qua hiragana, katakana, kanji và trật tự câu — kèm lộ trình cho những tuần đầu.
Bảng chữ và âm Bấm vào bất kỳ ký tự nào để nghe. Âm thanh là bản thu sẵn bằng một giọng đọc duy nhất; nếu thiếu bản thu, thiết bị sẽ tự đọc thay.
Thiết bị của bạn chưa có giọng đọc cho ngôn ngữ này nên chưa phát được âm thanh.
Hiragana
Hiragana — âm đục
Katakana
Thẻ ghi nhớ Các bộ thẻ học — mở một thư mục để ôn tập thẻ. 11
Văn học của một ngôn ngữ không bó gọn trong một quốc gia. Mỗi giai đoạn dưới đây ghi rõ những vùng đất nơi thứ tiếng ấy là tiếng mẹ đẻ, kèm vài tác phẩm đứng được cho cả thời kỳ.
600–794 Nara — thần thoại và Vạn diệp tập Nhật Bản — kinh đô Nara
Văn học viết bắt đầu khi người Nhật mượn chữ Hán để ghi tiếng Nhật — một cách làm vụng về nhưng đủ để giữ lại bốn nghìn năm trăm bài thơ. Vạn diệp tập chép cả thơ của thiên hoàng lẫn thơ của lính thú và nông dân.
-
万葉集
Man'yōshū
大伴家持 ら Ōtomo no Yakamochi và nhiều người · ~759
Tuyển tập thơ cổ nhất của Nhật. Điều đáng chú ý là nó thu cả tiếng nói của người thường, điều mà các tuyển tập sau này không còn làm.
-
古事記
Kojiki
太安万侶 Ō no Yasumaro · 712
Sách chép thần thoại lập quốc và phả hệ hoàng gia. Nguồn của phần lớn các vị thần trong Thần đạo, và của rất nhiều truyện tranh, phim hoạt hình sau này.
-
日本書紀
Nihon shoki
舎人親王 ら Prince Toneri và cộng sự · 720
Bộ chính sử, viết bằng Hán văn cho người đọc bên ngoài, và cẩn trọng hơn Kojiki rất nhiều trong việc làm cho Nhật Bản trông ra dáng một quốc gia.
-
風土記
Fudoki
諸国の国庁 các phủ quốc · 713–733
Địa chí các tỉnh do triều đình lệnh soạn: chất đất, gốc gác địa danh và truyền thuyết bản địa. Chỉ một bộ còn nguyên vẹn, của xứ Izumo.
-
懐風藻
Kaifūsō
撰者未詳 · người tuyển không rõ · 751
Tuyển tập thơ chữ Hán do người Nhật viết xưa nhất còn lại. Ra trước Vạn diệp tập tám năm, và ít người đọc hơn nhiều.
-
貧窮問答歌
Hinkyū mondōka
山上憶良 Yamanoue no Okura · ~733
Một người nghèo và một người nghèo hơn so xem mùa đông của ai khổ hơn, cho tới người thu thuế đứng ngoài cửa. Gần như là bài thơ Nara duy nhất viết về cái đói.
-
讃酒歌
Sanshuka
大伴旅人 Ōtomo no Tabito · ~730
Mười ba bài ca ngợi rượu sake, lập luận rằng một chén rượu hơn mọi báu vật và hầu hết triết học. Viết bởi một vị quan trấn nhậm xa kinh đô.
-
額田王の歌
Nukata no Ōkimi no uta
額田王 Nukata no Ōkimi · ~670
Thơ cung đình của một người phụ nữ từng phụng sự hai vị thiên hoàng và được cả hai yêu, trong đó có bài được yêu cầu phân xử xuân hay thu đẹp hơn.
-
柿本人麻呂歌集
Kakinomoto no Hitomaro kashū
柿本人麻呂 Kakinomoto no Hitomaro · ~700
Nhà thơ Nhật lớn đầu tiên, và là người đời sau tôn thờ như thần thơ. Các bài ai điếu của ông định ra âm sắc của tiếng khóc than Nhật Bản.
-
仏足石歌
Bussokusekika
作者未詳 · khuyết danh · ~753
Hai mươi mốt bài thơ khắc trên tấm bia bên dấu chân Phật ở chùa Dược Sư, theo một thể luật gần như không thấy ở đâu khác.
794–1185 Heian — cung đình và tiểu thuyết đầu tiên Nhật Bản — kinh đô Heian (Kyoto)
Đàn ông viết chữ Hán vì đó là chữ có uy tín; phụ nữ viết kana vì họ không được học chữ Hán. Kết quả là toàn bộ văn xuôi lớn của thế kỷ ấy do phụ nữ viết, bằng thứ tiếng Nhật thật, và chính nó sống sót thành văn học.
-
源氏物語
Genji monogatari
紫式部 Murasaki Shikibu · ~1010
Thường được gọi là tiểu thuyết đầu tiên của thế giới. Hơn bốn trăm nhân vật, trải mấy thế hệ, và một sự chú ý tới nội tâm mà châu Âu phải đợi tám thế kỷ nữa mới có.
-
枕草子
Makura no sōshi
清少納言 Sei Shōnagon · ~1002
Sổ tay tuỳ bút gồm những danh sách: những thứ làm người ta nôn nao, những thứ đáng ghét. Sắc sảo, kiêu ngạo và buồn cười một cách rất hiện đại.
-
古今和歌集
Kokin wakashū
紀貫之 ら Ki no Tsurayuki và cộng sự · 905
Tuyển tập thơ do triều đình soạn đầu tiên, với bài tựa viết bằng tiếng Nhật lập luận rằng thơ Nhật đáng giá ngang thơ Hán. Nó định ra thẩm mỹ suốt sáu thế kỷ.
-
竹取物語
Taketori monogatari
作者未詳 · khuyết danh · ~900
Cô gái tìm thấy trong ống tre khước từ năm vị quý tộc cầu hôn và cả thiên hoàng, rồi trở về mặt trăng. Truyện văn xuôi Nhật xưa nhất.
-
伊勢物語
Ise monogatari
作者未詳 · khuyết danh · ~900
Một trăm hai mươi lăm đoạn ngắn, mỗi đoạn dựng quanh một bài thơ, theo chân một người đàn ông không tên thường được cho là Ariwara no Narihira.
-
土佐日記
Tosa nikki
紀貫之 Ki no Tsurayuki · 935
Một viên quan nam viết nhật ký hành trình giả làm phụ nữ, để được viết bằng kana thay vì Hán văn. Thể nhật ký Nhật Bản bắt đầu từ đây.
-
蜻蛉日記
Kagerō nikki
藤原道綱母 Mẹ của Fujiwara no Michitsuna · ~974
Hai mươi mốt năm hôn nhân do người vợ ghi lại, người chồng thì có những gia đình khác. Bức chân dung tự hoạ dài hơi đầu tiên trong tiếng Nhật.
-
和泉式部日記
Izumi Shikibu nikki
和泉式部 Izumi Shikibu · ~1008
Một mối tình với hoàng tử kể gần như hoàn toàn qua những bài thơ hai người trao nhau. Bà là nhà thơ tình táo bạo nhất chốn cung đình.
-
紫式部日記
Murasaki Shikibu nikki
紫式部 Murasaki Shikibu · ~1010
Tác giả Genji trong lúc phụng sự nơi cung điện, và có đoạn nói xóc óc về Sei Shōnagon mà đến nay ai cũng trích.
-
更級日記
Sarashina nikki
菅原孝標女 Con gái Sugawara no Takasue · ~1060
Người phụ nữ nhìn lại một đời chỉ mong được đọc Genji, rồi lại ước gì mình đã mong điều khác. Cả một tiểu sử làm bằng việc đọc.
-
落窪物語
Ochikubo monogatari
作者未詳 · khuyết danh · ~980
Cô con riêng bị nhốt trong căn phòng trũng được cứu, và những kẻ hành hạ cô bị trả đũa đến từng chi tiết. Cô bé Lọ Lem sớm sáu thế kỷ và thù dai hơn nhiều.
-
今昔物語集
Konjaku monogatarishū
作者未詳 · khuyết danh · ~1120
Hơn nghìn truyện từ Ấn Độ, Trung Hoa và Nhật Bản, có cả kẻ trộm, quỷ dữ và những nhà sư đói. Akutagawa đã khai thác nó cho các truyện hay nhất của ông.
-
梁塵秘抄
Ryōjin hishō
後白河法皇 Cựu hoàng Go-Shirakawa · ~1179
Một thượng hoàng sưu tầm những khúc hát dân gian do đào kép và kỹ nữ hát, vì ngài yêu chúng hơn cả thơ cung đình.
1185–1600 Trung thế — vô thường và sân khấu Nō Nhật Bản dưới các mạc phủ
Quyền lực chuyển từ triều đình sang giới võ sĩ, và văn học chuyển theo: chủ đề lớn nhất trở thành vô thường — mọi thứ đều tàn, mọi vinh quang đều qua. Đó là cảm thức Phật giáo, và nó thấm vào mỹ học Nhật tới tận hôm nay.
-
平家物語
Heike monogatari
Truyền miệng, chép lại · ~1240
Sử thi về sự sụp đổ của gia tộc Taira, do các nhà sư mù vừa gảy đàn tỳ bà vừa kể. Câu mở đầu về tiếng chuông chùa là câu văn nổi tiếng nhất trong tiếng Nhật.
-
徒然草
Tsurezuregusa
吉田兼好 Yoshida Kenkō · ~1330
Tuỳ bút của một nhà sư về mọi thứ ông nghĩ tới. Ông cho rằng cái không hoàn chỉnh mới đẹp — một ý đã thành nền của mỹ học Nhật.
-
方丈記
Hōjōki
鴨長明 Kamo no Chōmei · 1212
Một người liệt kê những trận cháy, nạn đói và động đất mình từng trải, rồi tả căn lều ba mét vuông ông lui về ở. Dài mười trang.
-
新古今和歌集
Shin kokin wakashū
藤原定家 ら Fujiwara no Teika và cộng sự · 1205
Tuyển tập triều đình thứ tám, soạn đúng lúc tầng lớp quý tộc mất quyền. Thơ trong đó có kỹ thuật tham vọng nhất của tiếng Nhật.
-
山家集
Sankashū
西行 Saigyō · ~1190
Một võ sĩ cấm vệ bỏ đi làm nhà sư lang thang và viết về hoa anh đào cùng vầng trăng. Ông được chết đúng như đã cầu: dưới tán hoa mùa xuân.
-
宇治拾遺物語
Uji shūi monogatari
作者未詳 · khuyết danh · ~1220
Gần hai trăm truyện, nhiều truyện buồn cười và vài truyện thô tục, trong đó có ông lão được đám quỷ nhảy múa gỡ cho cái bướu.
-
沙石集
Shasekishū
無住 Mujū · 1283
Giáo lý nhà Phật truyền đạt qua chuyện cười, dựa trên lẽ rằng người ta nhớ chuyện vui và quên bài giảng.
-
十六夜日記
Izayoi nikki
阿仏尼 Abutsu-ni · ~1280
Một bà goá lên đường tới Kamakura kiện con chồng về chuyện thừa kế, rồi viết lại chuyến đi. Kiện tụng thành văn du ký.
-
太平記
Taiheiki
作者未詳 · khuyết danh · ~1370
Bốn mươi quyển về năm mươi năm nội chiến, mang tên ký sự thái bình bởi một tác giả rõ ràng đã thôi mỉa mai.
-
風姿花伝
Fūshi kaden
世阿弥 Zeami · 1400
Cuốn bí truyền về nghệ thuật diễn, giữ trong một dòng họ suốt năm trăm năm. Khái niệm hoa của nó đến nay vẫn là cách Nhật Bản nói về sức hút sân khấu.
-
井筒
Izutsu
世阿弥 Zeami · ~1420
Hồn người đàn bà khoác áo chồng đã khuất rồi soi xuống giếng để thấy chàng. Thường được gọi là vở nō đẹp nhất từng có.
-
隅田川
Sumidagawa
観世元雅 Kanze Motomasa · ~1430
Người mẹ đi tìm đứa con bị bắt cóc tới bên một dòng sông và thấy nấm mộ của con. Năm thế kỷ sau, Britten chuyển nó thành một vở opera nhà thờ tiếng Anh.
-
閑吟集
Kanginshū
撰者未詳 · người tuyển không rõ · 1518
Ba trăm mười một khúc hát dân gian do một ẩn sĩ vô danh sưu tầm, phần lớn về rượu, dục vọng và chuyện đời ngắn ngủi.
1603–1868 Edo — haiku và văn hoá thị dân Nhật Bản — Edo, Osaka, Kyoto
Hai thế kỷ rưỡi đóng cửa với bên ngoài, nhưng bên trong thì đô thị phát triển, dân buôn giàu lên và biết chữ. Lần đầu tiên văn học được viết cho người thành thị, không phải cho quý tộc.
-
奥の細道
Oku no hosomichi
松尾芭蕉 Matsuo Bashō · 1702
Nhật ký đi bộ hơn hai nghìn cây số về phương bắc, xen văn xuôi với haiku. Bashō đã biến một trò chơi chữ thành một thể thơ nghiêm túc.
-
曾根崎心中
Sonezaki shinjū
近松門左衛門 Chikamatsu Monzaemon · 1703
Vở rối bunraku về một đôi tình nhân cùng tự tử vì không lấy được nhau. Dựa trên chuyện có thật xảy ra vài tuần trước đó.
-
好色一代男
Kōshoku ichidai otoko
井原西鶴 Ihara Saikaku · 1682
Con trai một thương gia đi qua vài nghìn người tình rồi cuối cùng dong buồm đi tìm hòn đảo toàn đàn bà.
-
日本永代蔵
Nippon eitaigura
井原西鶴 Ihara Saikaku · 1688
Ba mươi truyện về cách các thương nhân làm giàu và cách họ mất sạch. Nền văn học đầu tiên coi việc kiếm tiền là đề tài đáng viết.
-
心中天網島
Shinjū ten no Amijima
近松門左衛門 Chikamatsu Monzaemon · 1721
Người buôn giấy và một kỹ nữ đi trong đêm Osaka về phía cái chết chung. Viết cho rối, và diễn bằng rối thì không chịu nổi.
-
仮名手本忠臣蔵
Kanadehon chūshingura
竹田出雲 ら Takeda Izumo và cộng sự · 1748
Bốn mươi bảy gia thần báo thù cho chủ rồi bị lệnh phải tự sát. Đặt bối cảnh vào một thế kỷ trước để kiểm duyệt cho qua.
-
雨月物語
Ugetsu monogatari
上田秋成 Ueda Akinari · 1776
Chín truyện ma viết bằng thứ văn cổ có chủ ý, trong đó có người trở về nhà gặp lại người vợ đã chết từ nhiều năm trước.
-
古事記伝
Kojiki-den
本居宣長 Motoori Norinaga · 1798
Ba mươi lăm năm giải mã Kojiki, cuốn sách khi ấy chẳng còn ai đọc nổi. Nó khiến cuốn sách Nhật cổ nhất đọc được, và trao cho chủ nghĩa quốc học một bộ kinh.
-
東海道中膝栗毛
Tōkaidōchū hizakurige
十返舎一九 Jippensha Ikku · 1802–1814
Hai gã đi bộ từ Edo tới Kyoto và chơi khăm mọi người họ gặp. Mười hai năm ra từng tập, và phần lớn là chuyện tiếu lâm thô.
-
南総里見八犬伝
Nansō Satomi hakkenden
曲亭馬琴 Kyokutei Bakin · 1814–1842
Tám dũng sĩ sinh ra từ một con chó và một nàng công chúa, trải chín mươi tám quyển trong hai mươi tám năm. Tác giả mù loà và đọc miệng đoạn kết.
-
蕪村句集
Buson kushū
与謝蕪村 Yosa Buson · ~1784
Haiku của một hoạ sĩ chuyên nghiệp, và điều đó lộ rõ: những bài hay nhất của ông là bố cục của màu sắc và khoảng cách chứ không phải khoảnh khắc đốn ngộ.
-
おらが春
Ora ga haru
小林一茶 Kobayashi Issa · 1819
Một năm haiku và văn xuôi viết sau khi con gái nhỏ của nhà thơ qua đời. Ông viết về bọ chét và chim sẻ vì không viết nổi về con.
-
東海道四谷怪談
Tōkaidō Yotsuya kaidan
鶴屋南北 Tsuruya Nanboku IV · 1825
Một samurai đầu độc vợ để cưới tiền, và hồn ma biến dạng của bà huỷ diệt hắn. Chuyện ma nổi tiếng nhất Nhật Bản, và đến nay dựng vở vẫn bị coi là xui.
-
蘭学事始
Rangaku kotohajime
杉田玄白 Sugita Genpaku · 1815
Vị lương y già nhớ lại chuyện dịch một cuốn giải phẫu Hà Lan trong khi gần như không biết tiếng Hà Lan, và một câu có thể mất bao lâu.
1868–1945 Meiji tới tiền chiến — tiểu thuyết hiện đại Nhật Bản — Tokyo
Nhật mở cửa và nuốt vào cả một thế kỷ văn học châu Âu trong vài thập niên. Cùng lúc, văn viết được kéo lại gần tiếng nói — một cuộc cải cách gọi là ngôn văn nhất trí, và nếu không có nó thì tiểu thuyết hiện đại Nhật không thể tồn tại.
-
こころ
Kokoro
夏目漱石 Natsume Sōseki · 1914
Về tội lỗi, cô độc và khoảng cách giữa hai thế hệ khi cả nước đang đổi thay quá nhanh. Sōseki từng in trên tờ tiền một nghìn yên.
-
羅生門
Rashōmon
芥川龍之介 Akutagawa Ryūnosuke · 1915
Truyện ngắn về đạo đức khi cái đói lên tiếng. Giải thưởng văn học lớn nhất Nhật Bản mang tên ông.
-
浮雲
Ukigumo
二葉亭四迷 Futabatei Shimei · 1887
Một viên thư ký mất việc và mất cả vị hôn thê vào tay đồng nghiệp giỏi nịnh hơn. Thường được gọi là tiểu thuyết Nhật hiện đại đầu tiên, và là cuốn đầu viết đúng như người ta nói.
-
舞姫
Maihime
森鷗外 Mori Ōgai · 1890
Một du học sinh Nhật ở Berlin bỏ rơi cô vũ nữ đang mang thai để giữ đường công danh, và chính người đàn ông ấy kể lại, không một lời xin lỗi.
-
たけくらべ
Takekurabe
樋口一葉 Higuchi Ichiyō · 1895
Lũ trẻ bên khu Yoshiwara, trong mùa hè cuối cùng trước khi chúng biết tương lai mình là gì. Bà mất năm hai mươi bốn tuổi.
-
みだれ髪
Midaregami
与謝野晶子 Yosano Akiko · 1901
Bốn trăm bài tanka về thân thể và dục vọng, in bởi một phụ nữ hai mươi hai tuổi. Nó làm cả nước sửng sốt và thay đổi thể tanka vĩnh viễn.
-
吾輩は猫である
Wagahai wa neko de aru
夏目漱石 Natsume Sōseki · 1905
Một con mèo không tên quan sát ngôi nhà của chủ đầy những trí thức lên gân. Tác giả bắt đầu viết để tự chữa cơn suy nhược thần kinh của mình.
-
坊っちゃん
Botchan
夏目漱石 Natsume Sōseki · 1906
Ông thầy Tokyo nóng tính bị điều đến Shikoku và gây sự với tất cả mọi người. Có lẽ là cuốn tiểu thuyết Nhật được đọc nhiều nhất ở Nhật.
-
三四郎
Sanshirō
夏目漱石 Natsume Sōseki · 1908
Cậu sinh viên nhà quê lên Đại học Tokyo và chẳng hiểu gì về những chuyện xảy đến với mình, nhất là về người phụ nữ ấy.
-
蒲団
Futon
田山花袋 Tayama Katai · 1907
Nhà văn có vợ thú nhận ham muốn với cô học trò trẻ, kết bằng cảnh ông khóc vùi vào chiếc chăn của cô. Nó khai sinh thể tiểu thuyết tự thuật Nhật Bản.
-
一握の砂
Ichiaku no suna
石川啄木 Ishikawa Takuboku · 1910
Những bài tanka in thành ba dòng thay vì một, về cảnh nghèo, nỗi nhớ nhà và tuổi hai mươi tư. Ông mất năm hai mươi sáu tuổi.
-
山椒大夫
Sanshō dayū
森鷗外 Mori Ōgai · 1915
Hai đứa trẻ bị bán làm nô lệ và người chị trầm mình để em trai chạy thoát. Kể lại từ một truyền thuyết trung cổ, và tước bỏ hết phần an ủi.
-
春と修羅
Haru to shura
宮沢賢治 Miyazawa Kenji · 1924
Những bài thơ đầy địa chất học, Phật giáo và từ tự chế, tự xuất bản trong một ấn bản gần như không bán được. Ông vô danh cho tới sau khi mất.
-
痴人の愛
Chijin no ai
谷崎潤一郎 Tanizaki Jun'ichirō · 1925
Một kỹ sư nuôi dạy cô hầu bàn tuổi teen thành người vợ lý tưởng kiểu Tây, rồi cô phá tan cả gia đình. Loạt truyện bị ngừng đăng vì bị coi là dâm ô.
-
蟹工船
Kani kōsen
小林多喜二 Kobayashi Takiji · 1929
Công nhân trên một tàu đóng hộp cua tổ chức chống lại tên quản đốc. Bốn năm sau tác giả bị cảnh sát tra tấn đến chết; cuốn sách lại cháy hàng vào năm 2008.
-
陰翳礼讃
In'ei raisan
谷崎潤一郎 Tanizaki Jun'ichirō · 1933
Bài tiểu luận lập luận rằng cái đẹp Nhật Bản sống trong bóng tối, và ánh đèn điện đã phá hỏng sơn mài, món ăn lẫn nhà xí. Nay chủ yếu do giới kiến trúc đọc.
-
銀河鉄道の夜
Ginga tetsudō no yoru
宮沢賢治 Miyazawa Kenji · 1934
Hai cậu bé đi tàu xuyên dải Ngân Hà, và chỉ một cậu xuống tàu. Chưa hoàn thành, in sau khi tác giả qua đời.
1945 đến nay Hậu chiến và đương đại Nhật Bản, và văn học tiếng Nhật của người Triều Tiên tại Nhật
Sau chiến bại, văn học Nhật xoay quanh việc phải sống tiếp thế nào. Từ thập niên 1980, một thế hệ mới viết bằng giọng phẳng, đô thị và toàn cầu — và trở thành dòng văn học châu Á được dịch nhiều nhất.
-
雪国
Yukiguni
川端康成 Kawabata Yasunari · 1948
Nobel Văn học 1968, người Nhật đầu tiên. Câu mở đầu — tàu chui qua đường hầm dài và ra tới xứ tuyết — là câu văn được trích nhiều nhất của văn học Nhật hiện đại.
-
人間失格
Ningen shikkaku
太宰治 Dazai Osamu · 1948
Tự thuật của một người thấy mình không đủ tư cách làm người. Dazai tự tử ngay sau khi viết xong, và cuốn sách vẫn bán chạy ở Nhật tới hôm nay.
-
ノルウェイの森
Noruwei no mori
村上春樹 Murakami Haruki · 1987
Nhà văn Nhật được đọc rộng nhất thế giới. Văn ông cố ý nghe như đã được dịch — một sự lựa chọn từng bị phê phán ở Nhật và lại chính là lý do ông đi được khắp nơi.
-
仮面の告白
Kamen no kokuhaku
三島由紀夫 Mishima Yukio · 1949
Chàng trai kể lại việc học cách diễn một con người mình không có, kể cả ham muốn với đàn ông. Ông viết năm hai mươi bốn tuổi.
-
二十四の瞳
Nijūshi no hitomi
壺井栄 Tsuboi Sakae · 1952
Cô giáo trẻ trên một hòn đảo nhỏ nhìn mười hai học trò lớn lên rồi ra trận. Văn chống chiến tranh mà không một lần lên giọng.
-
金閣寺
Kinkakuji
三島由紀夫 Mishima Yukio · 1956
Chú tiểu nói lắp đốt cháy ngôi chùa vì nó đẹp đến mức không thể sống chung. Dựa trên một vụ phóng hoả có thật năm 1950.
-
楢山節考
Narayama bushikō
深沢七郎 Fukazawa Shichirō · 1956
Một ngôi làng cõng người già lên núi bỏ lại cho chết khi họ tròn bảy mươi, và câu chuyện kể từ điểm nhìn của người mẹ.
-
点と線
Ten to sen
松本清張 Matsumoto Seichō · 1958
Một vụ tự sát đôi hoá ra là án mạng, được phá bằng bảng giờ tàu. Nó khiến truyện trinh thám được coi trọng ở Nhật, và biến nó thành chuyện tham nhũng.
-
敦煌
Tonkō
井上靖 Inoue Yasushi · 1959
Một sĩ tử hỏng thi trôi dạt về phía tây vào sa mạc thế kỷ XI và rốt cuộc niêm phong kho thư tịch Đôn Hoàng vào trong hang.
-
砂の女
Suna no onna
安部公房 Abe Kōbō · 1962
Người sưu tầm côn trùng bị kẹt trong hố cát cùng một phụ nữ đêm nào cũng phải xúc cát nếu không sẽ bị chôn vùi. Rồi anh thôi muốn ra đi.
-
個人的な体験
Kojinteki na taiken
大江健三郎 Ōe Kenzaburō · 1964
Người cha được báo rằng đứa con mới sinh bị thoát vị não, và suốt cuốn sách ông cân nhắc có nên để con chết. Viết một năm sau khi điều đó xảy ra với chính tác giả.
-
沈黙
Chinmoku
遠藤周作 Endō Shūsaku · 1966
Một linh mục Bồ Đào Nha ở Nhật thế kỷ XVII bị buộc chọn giữa đức tin của mình và mạng sống những người nông dân bị tra tấn trước mắt.
-
黒い雨
Kuroi ame
井伏鱒二 Ibuse Masuji · 1966
Hiroshima kể qua một cuốn nhật ký và người cháu gái không ai chịu cưới vì trận mưa đã rơi xuống cô. Viết gần như hoàn toàn bằng thứ văn tư liệu phẳng lặng.
-
火垂るの墓
Hotaru no haka
野坂昭如 Nosaka Akiyuki · 1967
Cậu bé và đứa em gái nhỏ chết đói trong những tuần cuối cuộc chiến. Tác giả nói ông viết nó như lời tạ lỗi với người em mà mình đã không cứu được.
-
苦海浄土
Kugai jōdo
石牟礼道子 Ishimure Michiko · 1969
Vụ nhiễm độc thuỷ ngân Minamata viết từ bên trong các làng chài, bằng chính phương ngữ của nạn nhân. Không phải phóng sự cũng không phải hư cấu, và hay hơn cả hai.
-
恍惚の人
Kōkotsu no hito
有吉佐和子 Ariyoshi Sawako · 1972
Người con dâu đi làm bị đẩy vào cảnh một mình chăm ông bố chồng lẫn trí. Bán hơn một triệu bản và buộc Nhật Bản phải bàn về chuyện già hoá.
-
限りなく透明に近いブルー
Kagirinaku tōmei ni chikai burū
村上龍 Murakami Ryū · 1976
Ma tuý và tình dục trong đám thanh niên Nhật sống cạnh một căn cứ không quân Mỹ. Đoạt giải Akutagawa và làm nửa nước phẫn nộ khi tác giả còn là sinh viên.
-
岬
Misaki
中上健次 Nakagami Kenji · 1976
Một người lao động trong khu buraku ở Kumano, trong tác phẩm đoạt giải Akutagawa đầu tiên của một nhà văn sinh sau chiến tranh.
-
キッチン
Kitchin
吉本ばなな Yoshimoto Banana · 1988
Cô gái trẻ mất hết người thân ngủ cạnh chiếc tủ lạnh và được một người bạn cùng người mẹ chuyển giới của anh cưu mang.
2020– Thập niên 2020 — đang diễn ra Nhật Bản
Một thập niên chưa khép lại thì chưa thể có danh sách kinh điển, và nói thẳng điều đó thì thành thật hơn là trình bày một danh sách tạm thời như thể nó đã chắc chắn. Những cuốn dưới đây được chọn vì có bằng chứng — giải thưởng lớn, lượng người đọc rộng, hoặc được dịch ra nhiều thứ tiếng.
-
推し、燃ゆ
Oshi, moyu
宇佐見りん Usami Rin · 2020
Giải Akutagawa. Một nữ sinh sống trọn cho thần tượng của mình, cho tới khi người ấy sụp đổ.
-
東京都同情塔
Tōkyō-to dōjōtō
九段理江 Kudan Rie · 2024
Giải Akutagawa 2024. Tác giả công khai rằng một phần câu chữ do AI sinh ra — chuyện gây tranh luận rộng.
-
夏物語
Natsu monogatari · Breasts and Eggs
川上未映子 Kawakami Mieko · 2019
Về thân thể phụ nữ, sinh sản và tiền bạc, viết bằng giọng Osaka. Được dịch rộng khắp.
-
むらさきのスカートの女
Murasaki no sukāto no onna
今村夏子 Imamura Natsuko · 2019
Giải Akutagawa. Một người kể chuyện theo dõi người hàng xóm, và dần lộ ra chính người kể mới là chuyện đáng lo.
-
海をあげる
Umi o ageru
上間陽子 Uema Yōko · 2020
Tập tuỳ bút về Okinawa, về căn cứ quân sự và những cô gái trẻ. Phi hư cấu, và rất được đọc.
-
少年と犬
Shōnen to inu
馳星周 Hase Seishū · 2020
Một con chó đi từ vùng sóng thần 2011 tới Kumamoto, qua tay sáu người chủ dọc đường. Giải Naoki 2020.
-
貝に続く場所にて
Kai ni tsuzuku basho nite
石沢麻依 Ishizawa Mai · 2021
Một du học sinh Nhật ở Göttingen được người bạn đã chết trong trận sóng thần 2011 tới thăm. Giải Akutagawa 2021.
-
彼岸花が咲く島
Higanbana ga saku shima
李琴峰 Li Kotomi · 2021
Một hòn đảo nơi phụ nữ nói một thứ tiếng còn mọi người nói thứ tiếng khác, của một tác giả sinh ở Đài Loan viết bằng ngôn ngữ thứ hai. Giải Akutagawa 2021.
-
ブラックボックス
Burakku bokkusu
砂川文次 Sunakawa Bunji · 2022
Anh giao hàng bằng xe đạp không giải thích nổi cơn giận của chính mình rồi vào tù. Giải Akutagawa 2022.
-
おいしいごはんが食べられますように
Oishii gohan ga taberaremasu yō ni
高瀬隼子 Takase Junko · 2022
Chính trị công sở tiến hành hoàn toàn qua chuyện ai nấu cho ai. Giải Akutagawa 2022, và đọc ở chỗ làm thì rất khó chịu.
-
地図と拳
Chizu to kobushi
小川哲 Ogawa Satoshi · 2022
Nửa thế kỷ của một thành phố Mãn Châu hư cấu, từ chiến tranh Nga-Nhật đến năm 1945. Giải Naoki 2023.
-
ハンチバック
Hanchibakku
市川沙央 Ichikawa Sao · 2023
Người kể chuyện khuyết tật nặng tấn công cái giả định rằng độc giả thì có tay và phổi lành lặn. Giải Akutagawa 2023.
-
サンショウウオの四十九日
Sanshōuo no shijūkunichi
朝比奈秋 Asahina Aki · 2024
Cặp song sinh dính liền chung một thân thể và hai ý thức, viết bởi một bác sĩ đang hành nghề. Giải Akutagawa 2024.
-
ゾンビ回収婦
Zonbi kaishūfu
小砂川チト Isagawa Chito · 2026
Giải Akutagawa lần thứ 175, công bố tháng 7 năm 2026 và là giải mới nhất tính đến lúc lập danh sách này.
Danh sách chọn lọc theo độ tuổi — cả tiểu thuyết lẫn sách phi hư cấu. Đọc rộng là cách xây vốn từ mà không cuốn từ vựng nào thay được.
Tiểu học Khoảng 6–11 tuổi — câu ngắn, hình nhiều, đọc để thấy vui trước đã. 5 cuốn
Hư cấu
-
ぐりとぐら · 1963
なかがわりえこ · Guri và Gura
Hai con chuột nhặt được quả trứng khổng lồ và làm bánh. Sách tranh được yêu nhất Nhật Bản suốt sáu mươi năm.
Toàn hiragana. Đọc được ngay sau khi thuộc kana.
-
100万回生きたねこ · 1977
佐野洋子 · Con mèo sống một triệu lần
Con mèo chết đi sống lại một triệu lần mà chưa từng yêu ai. Sách tranh cho trẻ, và người lớn đọc thường khóc.
Hiragana là chính. Dưới 30 trang.
-
かいけつゾロリ · 1987
原ゆたか · Zorori tài ba
Con cáo tinh quái và hai đứa em lợn rừng. Bộ truyện đã kéo cả một thế hệ trẻ Nhật lười đọc vào việc đọc.
Có furigana đầy đủ. Bộ hơn bảy mươi tập.
Phi hư cấu
-
ざんねんないきもの事典 · 2016
今泉忠明 · Từ điển những sinh vật đáng tiếc
Bách khoa về những con vật tiến hoá theo hướng… không mấy hiệu quả. Bán hơn bốn triệu bản và kéo vô số trẻ Nhật vào đọc sách.
Có furigana. Mỗi con vật một trang.
-
しごとば · 2009
鈴木のりたけ · Nơi làm việc
Bàn làm việc của mười ba nghề, vẽ chi tiết đến từng cây bút. Trẻ đọc để soi tranh, và nhặt được cả kho từ vựng đồ vật.
Sách tranh khổ lớn. Có furigana.
Trung học cơ sở Khoảng 11–15 tuổi — truyện dài hơn, nhân vật phức tạp hơn, ý tưởng bắt đầu nặng dần. 5 cuốn
Hư cấu
-
銀河鉄道の夜 · 1934
宮沢賢治 · Đêm trên chuyến tàu Ngân Hà
Hai cậu bé đi tàu xuyên qua dải Ngân Hà. Miyazawa viết tiếng Nhật không giống ai — vừa khoa học vừa như kinh Phật.
Khoảng 150 trang. Kanji vừa, nhưng từ vựng lạ.
-
坊っちゃん · 1906
夏目漱石 · Cậu ấm
Một thầy giáo trẻ nóng nảy bị điều về tỉnh lẻ. Hài hước, ngắn, và là cửa vào Sōseki dễ nhất.
Khoảng 180 trang. Tiếng Nhật Minh Trị, có bản chú giải.
-
西の魔女が死んだ · 1994
梨木香歩 · Phù thuỷ phương Tây đã chết
Một cô bé bỏ học về sống với bà ngoại người Anh. Nhẹ, chậm, và về việc học cách tự quyết định.
Khoảng 220 trang. Câu ngắn, dễ theo.
Phi hư cấu
-
君たちはどう生きるか · 1937
吉野源三郎 · Các bạn sống thế nào?
Một cậu bé mười lăm tuổi và những lá thư của người chú về đạo đức, giai cấp và cách sống. Đã bán lại hàng triệu bản gần đây.
Có bản truyện tranh dễ vào hơn.
-
日本の歴史 · 1998
(集英社) · Lịch sử Nhật Bản (bộ truyện tranh)
Toàn bộ lịch sử Nhật Bản bằng truyện tranh. Cách nhanh nhất để có khung lịch sử trước khi đọc văn học.
Bộ khoảng hai mươi tập. Có furigana.
Trung học phổ thông Khoảng 15–18 tuổi — văn phong khó, chủ đề người lớn, đọc để nghĩ chứ không chỉ để biết chuyện. 5 cuốn
Hư cấu
-
こころ · 1914
夏目漱石 · Nỗi lòng
Một sinh viên, một người thầy, và một bí mật thời trẻ. Cuốn tiểu thuyết được đọc nhiều nhất trong trường phổ thông Nhật.
Khoảng 300 trang. Phần ba là lá thư dài.
-
羅生門・鼻 · 1915
芥川龍之介 · La Sinh Môn và Cái mũi
Truyện ngắn dựng lại từ truyện cổ, viết lạnh và chính xác. Giải thưởng văn học lớn nhất Nhật Bản mang tên ông.
Truyện ngắn. Đọc lẻ từng truyện.
-
人間失格 · 1948
太宰治 · Thất lạc cõi người
Ghi chép của một người không sao làm người bình thường được. Dazai tự sát ngay sau khi viết xong — điều đó ám cả cuốn sách.
Khoảng 150 trang. Nặng về tâm lý.
-
雪国 · 1937
川端康成 · Xứ tuyết
Một người đàn ông Tokyo và một geisha ở vùng suối nước nóng. Kawabata nhận Nobel năm 1968; câu mở đầu là câu nổi tiếng nhất văn học Nhật.
Khoảng 180 trang. Ẩn ý nhiều hơn lời.
Phi hư cấu
-
学問のすゝめ · 1872
福澤諭吉 · Khuyến học
Tập luận thuyết mở đầu bằng câu ai cũng thuộc: trời không sinh ra người trên người. Đã định hình nước Nhật thời Minh Trị.
Khoảng 200 trang. Văn cổ, nên đọc bản hiện đại hoá.
Người lớn Không giới hạn độ dài hay độ khó — những cuốn đáng đọc lại nhiều lần. 5 cuốn
Hư cấu
-
ノルウェイの森 · 1987
村上春樹 · Rừng Na Uy
Tokyo cuối thập niên 1960, mất mát và trưởng thành. Murakami viết câu ngắn, sáng — dễ đọc nhất trong nhóm này.
Khoảng 500 trang, hai tập.
-
砂の女 · 1962
安部公房 · Người đàn bà trong cồn cát
Một người đàn ông bị giữ lại dưới hố cát và phải xúc cát mỗi đêm. Ẩn dụ lạnh lẽo về lao động và tự do.
Khoảng 280 trang. Từ vựng cụ thể, dày đặc.
-
源氏物語(現代語訳) · 1010
紫式部 · Truyện Genji (bản hiện đại)
Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của thế giới, viết bởi một nữ quan triều Heian. Đọc bản dịch sang tiếng Nhật hiện đại — bản gốc là ngôn ngữ khác hẳn.
Rất dài. Bản của 与謝野晶子 hoặc 瀬戸内寂聴.
Phi hư cấu
-
風土 · 1935
和辻哲郎 · Phong thổ
Khí hậu định hình văn hoá thế nào — gió mùa, sa mạc, đồng cỏ. Lập luận gây tranh cãi, và vì thế đáng tranh luận cùng.
Khoảng 300 trang. Triết học, câu dài.
-
「いき」の構造 · 1930
九鬼周造 · Cấu trúc của cái iki
Phân tích triết học về một khái niệm thẩm mỹ Nhật Bản không dịch được sang tiếng nào. Viết bằng tiếng Nhật, về một thứ chỉ tồn tại trong tiếng Nhật.
Khoảng 180 trang. Khó, và đó là điểm của nó.
Những điều người nước ngoài thường hiểu sai cho tới khi có ai đó nói thẳng ra — tập tục, điều kiêng kỵ và lối nghĩ nằm sau ngôn ngữ.
Có hai lớp lời nói: 建前 (điều nói ra) và 本音 (điều thật lòng)
Tatemae là điều phù hợp để nói trong hoàn cảnh đó; honne là điều người ta thật sự nghĩ. Đây không phải sự giả dối mà là một quy ước xã hội ai cũng biết và ai cũng dùng. Người Nhật đọc honne qua ngữ cảnh, ngữ điệu và những gì bị bỏ lửng. Người nước ngoài hay mắc lỗi vì nghe tatemae rồi tưởng đó là cam kết.
Người nghe phải liên tục phát tín hiệu — im lặng nghĩa là không nghe
Gọi là 相槌 (aizuchi): những tiếng ええ, はい, そうですね rải đều trong lúc người kia đang nói. Tần suất cao hơn nhiều so với uh-huh trong tiếng Anh, và trên điện thoại thì gần như liên tục. Nó không có nghĩa tôi đồng ý, chỉ có nghĩa tôi đang theo dõi. Người phương Tây im lặng lịch sự để không cắt lời thường bị hiểu là đang chán hoặc không hài lòng.
Xem 53 mục còn lại
ちょっと… (hơi một chút…) là lời từ chối, không phải sự do dự
Nói thẳng không bị coi là thô, nên lời từ chối thường bỏ lửng: それはちょっと… và im. Người Nhật hiểu ngay đó là không, dứt khoát. Các dấu hiệu khác gồm 難しいですね (khó nhỉ), 考えておきます (tôi sẽ suy nghĩ) và hít vào qua kẽ răng. Nếu bạn nghe những câu ấy rồi vẫn nài thêm, bạn đang ép người ta phải thô lỗ.
空気を読む — đọc không khí là một kỹ năng xã hội bắt buộc
Nghĩa là nắm được điều mọi người đang nghĩ mà không ai nói ra, rồi hành xử theo đó. Người không làm được bị gọi là KY (空気読めない), và đó là lời chê thật sự. Vì thế nhiều thông tin quan trọng trong cuộc họp không nằm ở lời nói mà ở ai im lặng, ai nhìn đi đâu. Với người nước ngoài, cách an toàn là nói ít hơn bình thường và quan sát nhiều hơn.
Ngữ pháp đổi theo việc người kia thuộc trong hay ngoài nhóm
Đây là 内/外 (uchi/soto). Nói về sếp của mình với người ngoài công ty, bạn phải hạ ông ấy xuống — bỏ kính ngữ, dù ông ấy là cấp trên. Cùng con người ấy, khi nói trong nội bộ, lại phải dùng kính ngữ đầy đủ. Ranh giới trong/ngoài dịch chuyển theo tình huống, và dùng sai lớp khiến câu nói nghe rất chướng.
Kính ngữ có ba tầng, và dùng sai còn tệ hơn không dùng
Ba tầng là 丁寧語 (lịch sự), 尊敬語 (tôn kính người khác) và 謙譲語 (khiêm nhường về mình). Người Nhật trẻ cũng phải học lại khi đi làm, nên không ai kỳ vọng người nước ngoài dùng chuẩn. Nhưng nâng chính mình lên bằng 尊敬語 là lỗi nghe rất chối. Nếu chưa chắc, hãy ở nguyên tầng です/ます — nó luôn an toàn.
Thứ bậc trên–dưới quyết định cách xưng hô, kể cả khi chênh nhau một năm
先輩/後輩 (senpai/kōhai) áp dụng ở trường, câu lạc bộ và công ty, dựa trên năm vào chứ không phải tuổi. Người vào trước được gọi bằng chức danh hoặc 先輩, và người vào sau dùng lối nói lịch sự hơn. Quan hệ này đi kèm nghĩa vụ hai chiều: senpai có trách nhiệm chỉ dẫn. Người nước ngoài hay giả định sự bình đẳng thân mật quá sớm.
Trao danh thiếp là một nghi thức, không phải việc trao đổi giấy tờ
Đưa và nhận bằng hai tay, chữ quay về phía người nhận, người cấp dưới đưa trước và giữ thấp hơn. Nhận xong hãy đọc nó — đọc thật, vài giây — rồi đặt lên bàn trước mặt trong suốt cuộc họp, không nhét ngay vào túi. Viết lên danh thiếp trước mặt chủ nhân của nó bị coi là bất kính. Tấm thiếp đại diện cho con người, nên cách bạn đối xử với nó là cách bạn đối xử với họ.
Bậc cửa 玄関 chia nhà thành hai vùng sạch–bẩn tuyệt đối
Giày cởi ở phần thấp, và bàn chân bạn không được chạm xuống đó sau khi đã bước lên. Xoay mũi giày hướng ra cửa sau khi cởi. Nhiều nhà có dép riêng cho nhà vệ sinh, và đi dép ấy ra ngoài là lỗi kinh điển của khách nước ngoài. Trên chiếu tatami thì bỏ cả dép, chỉ đi tất.
Hai cách cầm đũa gợi thẳng tới đám tang
Cắm đũa dựng đứng trong bát cơm (立て箸) mô phỏng phần hương cúng người chết. Chuyền thức ăn từ đũa sang đũa (箸渡し) lặp lại nghi thức chuyền xương sau khi hoả táng. Cả hai đều khiến người Nhật giật mình thấy rõ, không phải chuyện lễ nghi vặt. Muốn đưa thức ăn cho ai, hãy đặt vào đĩa của họ.
Bạn rót cho người khác, người khác rót cho bạn — không ai tự rót
Trong bữa nhậu, hãy để mắt tới ly của người bên cạnh và rót thêm khi vơi, đặc biệt là ly của người lớn tuổi hơn. Cầm chai bằng hai tay khi rót cho cấp trên, và hơi nâng ly của mình lên khi được rót. Tự rót cho mình ngầm nói rằng những người quanh bàn đã lơ là. Ly luôn đầy cũng là lý do khiến người ta khó biết mình đã uống bao nhiêu.
Bồn tắm để ngâm, không phải để tắm rửa
Ở onsen, sentō và cả trong nhà, bạn phải kỳ cọ và xả sạch hoàn toàn trước khi bước vào bồn. Nước trong bồn được nhiều người dùng chung và không tháo đi giữa các lượt, kể cả ở nhà. Khăn nhỏ không được nhúng xuống nước — người ta đặt nó lên đầu. Ở nhiều onsen, hình xăm vẫn bị từ chối, dù quy định đang nới dần.
Húp mì ra tiếng thì được, xì mũi ở bàn ăn thì không
Tiếng húp giúp làm nguội sợi mì và được xem là dấu hiệu ngon miệng, không phải sự thô lỗ. Ngược lại, xì mũi nơi công cộng — nhất là ở bàn ăn — bị coi là rất khó chịu; người ta ra ngoài hoặc vào nhà vệ sinh. Sụt sịt liên tục lại được chấp nhận, điều khiến người phương Tây thấy ngược đời. Đây đúng là một cặp quy tắc đảo chiều so với châu Âu.
Không có tiền boa, và để lại tiền có thể gây bối rối
Dịch vụ tốt được xem là mức chuẩn, đã tính trong giá, nên tiền boa không có chỗ trong hệ thống. Nhân viên thường sẽ chạy theo bạn ra tận cửa để trả lại số tiền thừa. Ở nhà hàng, tiền được đặt vào khay nhỏ chứ không đưa tận tay. Ngoại lệ hiếm hoi là ryokan cao cấp, nơi tiền được bọc kín trong phong bì.
Đi đâu về cũng phải có quà cho đồng nghiệp
お土産 (omiyage) là bánh kẹo đặc sản vùng, đóng gói riêng từng cái để chia đủ cho cả phòng. Đây gần như là nghĩa vụ sau chuyến công tác hay kỳ nghỉ, và các nhà ga đều có cửa hàng chỉ bán thứ này. Điều quan trọng không phải giá trị mà là chứng tỏ bạn có nghĩ tới mọi người. Số lượng nên đủ cho tất cả, vì thiếu một người là điều ai cũng để ý.
Đường phố rất sạch nhưng gần như không có thùng rác công cộng
Người ta mang rác của mình về nhà, và bạn cũng nên làm vậy. Thùng rác công cộng bị dỡ bỏ hàng loạt sau vụ tấn công tàu điện ngầm năm 1995 và phần lớn không được đặt lại. Việc phân loại tại nhà cũng rất chi tiết, khác nhau theo từng phường. Ăn uống khi đang đi bộ cũng bị tránh, một phần vì lý do này.
Đúng giờ nghĩa là đến sớm, và tàu xin lỗi vì trễ hai mươi giây
Có mặt đúng giờ hẹn đã là muộn; chuẩn mực là tới trước năm tới mười phút. Với công việc, đến muộn dù chỉ vài phút cũng cần một lời xin lỗi thật sự, không phải câu nói cho qua. Tàu điện in giấy chứng nhận chậm trễ để hành khách nộp cho công ty. Mặt trái là lịch trình dày đặc và rất ít khoảng đệm.
Đeo khẩu trang khi ốm là phép lịch sự, không phải nỗi sợ
Thói quen này có từ lâu trước năm 2020: bạn đeo để bảo vệ người khác khỏi mình, không phải ngược lại. Nó cũng được dùng cho dị ứng phấn hoa, cho ngày không muốn trang điểm, hoặc đơn giản là để có chút riêng tư nơi đông người. Vì thế bạn sẽ thấy khẩu trang quanh năm và không nên đọc nó thành dấu hiệu bệnh dịch. Đi làm khi ốm lại là chuyện phổ biến, và đó là mặt trái ít được khen của cùng một chuẩn mực.
Ý thức về mùa len vào cả ngôn ngữ lẫn thư từ
Thư trang trọng mở đầu bằng một câu về thời tiết theo mùa trước khi vào việc. Thơ haiku đòi hỏi 季語 (kigo) — một từ chỉ mùa — và có cả từ điển riêng cho chúng. Thực đơn, bao bì và cả đồ uống tiện lợi đều đổi theo mùa, và người ta thật sự chờ đợi những thứ ấy. Bỏ qua phần chào hỏi theo mùa trong thư khiến câu chữ nghe cộc lốc.
Họ đứng trước tên, và không bao giờ tự gắn -san cho mình
Người Nhật giới thiệu mình là họ trước, tên sau, và trong công việc gần như luôn gọi nhau bằng họ. Hậu tố -さん dùng cho người khác; tự gọi mình là 「田中さんです」 nghe rất buồn cười. Gọi bằng tên riêng là mức thân mật cao, không phải sự thân thiện mặc định. Trong công ty, chức danh thường thay hẳn cho tên: 部長, 先生.
すみません vừa là xin lỗi, vừa là cảm ơn, vừa là làm ơn cho hỏi
Nó được dùng nhiều tới mức người mới học tưởng người Nhật lúc nào cũng xin lỗi. Thực ra nó thừa nhận rằng mình vừa làm phiền người khác, kể cả khi việc ấy là điều tốt. Nhận quà mà nói すみません là hoàn toàn tự nhiên, vì bạn đang ghi nhận công sức của người tặng. Dùng ありがとう cũng đúng, nhưng すみません mang thêm sắc thái áy náy.
Bữa nhậu sau giờ làm là nơi ý kiến thật được nói ra
飲み会 (nomikai) là chỗ mà quy tắc thứ bậc được nới ra tạm thời và người ta nói thẳng hơn hẳn trong phòng họp. Điều nói ra lúc say thường được ngầm bỏ qua vào sáng hôm sau, ngay cả khi ai cũng nhớ. Vì thế từ chối tham gia liên tục sẽ khiến bạn đứng ngoài dòng thông tin thật. Áp lực phải uống đang giảm dần, và gọi đồ không cồn giờ đã bình thường.
遠慮 — giữ ý là một bổn phận, không phải sự nhút nhát
Enryo là việc chủ động kìm bớt mong muốn của mình để không làm phiền người khác: không lấy miếng cuối cùng, không nhận lời mời ngay, không nói hết ý. Người nước ngoài thường đọc nhầm thành thiếu tự tin, trong khi đó là một hành vi có ý thức và được kỳ vọng. Hệ quả thực tế: nếu bạn mời ai đó một lần và họ từ chối, hãy mời lại — lần từ chối đầu có thể chỉ là enryo.
Cúi chào có góc độ, và góc ấy nói lên quan hệ
Khoảng mười lăm độ là chào xã giao, ba mươi độ là kính trọng, bốn mươi lăm độ là xin lỗi nghiêm túc hoặc tạ ơn sâu. Lưng phải thẳng và mắt nhìn xuống, không nhìn vào mặt người kia trong lúc cúi. Người nước ngoài không bị đòi hỏi làm đúng, nhưng gật đầu nhẹ vẫn tốt hơn hẳn việc đứng yên.
一期一会 — lần gặp này sẽ không bao giờ lặp lại
Thành ngữ bắt nguồn từ trà đạo: mỗi buổi trà là duy nhất, vì cùng những con người ấy trong đúng tâm trạng ấy sẽ không bao giờ tụ lại lần nữa. Nó giải thích vì sao người Nhật chuẩn bị kỹ tới mức khó hiểu cho những dịp có vẻ bình thường. Đây cũng là nền của mỹ học vô thường thấm khắp văn hoá Nhật.
Con dấu cá nhân 判子 vẫn thay cho chữ ký ở nhiều nơi
Mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng thuê nhà, nhận bưu kiện — nhiều việc vẫn cần đóng dấu tên. Có ba hạng: dấu thường, dấu ngân hàng, và dấu đăng ký chính thức 実印 dùng cho giao dịch lớn. Chính phủ đã đẩy mạnh bỏ hanko từ năm 2020, nhưng thực tế thay đổi chậm hơn thông báo rất nhiều.
Đứng bên nào trên thang cuốn tuỳ theo thành phố
Ở Tokyo người ta đứng bên trái và chừa bên phải cho người đi vội; ở Osaka thì ngược lại. Không ai giải thích được dứt khoát vì sao, và ranh giới nằm đâu đó giữa hai vùng. Điều đáng chú ý hơn: gần đây các công ty đường sắt vận động đứng cả hai bên vì lý do an toàn, nên thói quen này đang trong quá trình thay đổi.
Ngày lễ Tình nhân là phụ nữ tặng, và có loại sô-cô-la nghĩa vụ
Ngày 14 tháng 2, phụ nữ tặng sô-cô-la; 義理チョコ là loại tặng đồng nghiệp nam vì phép xã giao, khác với 本命チョコ dành cho người mình thích. Một tháng sau, ngày 14 tháng 3 là White Day, đàn ông đáp lễ, và theo lệ thì quà đáp phải đắt hơn. Nhiều công ty đã bỏ tục giri-choco vì bị coi là gánh nặng cho nhân viên nữ.
Có hai mùa tặng quà cố định trong năm
お中元 vào giữa hè và お歳暮 cuối năm là dịp gửi quà cho người đã giúp đỡ mình: sếp, thầy cô, bác sĩ, đối tác. Quà thường là đồ tiêu dùng — bia, dầu ăn, trái cây, khăn — và được gửi qua cửa hàng bách hoá chứ không trao tay. Đây là nghi thức duy trì quan hệ, và bỏ giữa chừng thì bị hiểu là muốn cắt đứt.
Tiền mặt vẫn quan trọng, và cửa hàng tiện lợi là hạ tầng công cộng
Khác hẳn Trung Quốc hay Hàn Quốc, nhiều nhà hàng nhỏ, đền chùa và phòng khám ở Nhật vẫn chỉ nhận tiền mặt. Cửa hàng tiện lợi thì làm được gần như mọi việc: rút tiền, đóng hoá đơn điện nước, gửi hành lý, mua vé, in tài liệu. Với người mới tới, konbini thường là chỗ giải quyết được vấn đề nhanh hơn cả ngân hàng.
Chữ viết dọc vẫn sống, và sách mở từ bên phải
Tiểu thuyết, báo giấy và truyện tranh phần lớn vẫn in dọc, đọc từ trên xuống và từ phải sang trái. Sách văn học mở ngược chiều so với sách phương Tây, còn sách kỹ thuật thì thường in ngang. Người học tiếng Nhật nên tập đọc dọc sớm, vì nếu chỉ quen đọc ngang thì gặp một cuốn tiểu thuyết sẽ thấy chậm hẳn.
Năm được đếm theo niên hiệu của Thiên hoàng
Giấy tờ hành chính thường ghi năm theo niên hiệu: Reiwa (từ 2019), trước đó là Heisei (1989–2019) và Shōwa (1926–1989). Reiwa 8 chính là năm 2026. Người Nhật nói tuổi và mốc đời mình theo niên hiệu, nên biết cách quy đổi là việc thực dụng chứ không phải kiến thức trang trí.
Nhóm máu được dùng như cung hoàng đạo
Người ta hỏi nhóm máu của bạn và rút ra kết luận về tính cách: A tỉ mỉ, B tự do, O xởi lởi, AB khó đoán. Không có cơ sở khoa học nào, và giới nghiên cứu Nhật cũng nói rõ như vậy, nhưng nó vẫn xuất hiện trong tạp chí, chương trình hẹn hò và cả hồ sơ nhân vật anime. Trả lời là chuyện vô hại; tin thì không nên.
Cách gói cũng là một phần của món quà
Cửa hàng gói quà rất kỹ, và độ chỉn chu của lớp giấy được coi là biểu hiện của lòng thành. Vì thế đừng xé giấy — hãy mở từ từ. Với quà trang trọng, có 熨斗 (noshi) là dải giấy in kèm, và kiểu buộc dây khác nhau giữa việc vui và việc buồn, buộc sai là lỗi thật.
Trên tàu điện không ai gọi điện thoại
Toa tàu thường im lặng đến mức đáng ngạc nhiên; gọi điện bị coi là làm phiền, và có thông báo nhắc chuyển máy sang chế độ im lặng. Gần ghế ưu tiên thì được đề nghị tắt hẳn sóng. Người nước ngoài nói chuyện to trên tàu là hình ảnh gây khó chịu thường được nhắc tới nhất.
Vừa đi vừa ăn bị coi là thiếu ý tứ
Mua đồ ở cửa hàng tiện lợi hay quầy đường phố thì người ta thường đứng ăn ngay tại chỗ rồi mới đi tiếp. Lý do một phần là sạch sẽ, một phần là vì gần như không có thùng rác công cộng nên rác sẽ theo bạn. Ở các phố ẩm thực du lịch thì quy tắc lỏng hơn, nhưng vẫn có biển nhắc.
Ngắm hoa anh đào là ngắm sự tàn phai, không phải ngắm hoa
Hoa anh đào nở rộ chỉ khoảng một tuần, và chính sự ngắn ngủi ấy mới là điều được ca ngợi — khái niệm 物の哀れ, nỗi buồn dịu dàng trước lẽ vô thường. Dự báo ngày nở được đưa tin như dự báo thời tiết, và các công ty cử nhân viên trẻ đi giữ chỗ từ sáng sớm. Người Việt quen ngắm hoa nhưng ít gắn nó với ý niệm vô thường như vậy.
間 — khoảng lặng là một phần của câu nói
Ma là khoảng trống có ý nghĩa: giữa hai câu nói, giữa hai nét trong tranh, giữa hai nốt nhạc. Trong hội thoại, im lặng vài giây không phải là lúng túng mà là chỗ để cân nhắc, và vội lấp vào là phá hỏng nó. Người phương Tây thường thấy khó chịu và nói chen vào, khiến người Nhật cảm thấy bị hối thúc.
お疲れ様 và ご苦労様 đi theo hai chiều khác nhau
Cả hai đều dịch là vất vả rồi, nhưng ご苦労様 là câu người trên nói với người dưới, còn お疲れ様 dùng được rộng hơn và an toàn hơn. Nói ご苦労様 với sếp là lỗi rõ ràng. Quy tắc thực dụng: cứ dùng お疲れ様です trong mọi trường hợp ở công sở, kể cả khi chào nhau lúc gặp mặt.
いただきます không phải là chúc ngon miệng
Nó là dạng khiêm nhường của động từ nhận, và nghĩa gốc là nhận lấy sự sống — của cây cối, con vật, và công sức người nấu. Nói cả khi ăn một mình. Kết bữa thì nói ごちそうさまでした, cảm ơn người đã chạy vạy lo bữa ăn. Đây là hai câu người học nên nói đúng ngay từ tuần đầu.
ご飯 vừa nghĩa là cơm vừa nghĩa là bữa ăn
朝ご飯 là bữa sáng dù bạn ăn bánh mì. Cấu trúc ngôn ngữ này cho thấy cơm từng là trung tâm của khái niệm ăn uống, giống hệt tiếng Việt dùng ăn cơm cho mọi bữa. Bát cơm cũng được cầm lên khi ăn — đặt trên bàn mà cúi xuống ăn bị coi là dáng của chó.
Trong phòng có chỗ trên và chỗ dưới, kể cả trong thang máy
上座 là chỗ xa cửa nhất, dành cho khách hoặc người cấp cao; 下座 gần cửa nhất, dành cho người trẻ nhất, tiện tiếp đồ và mở cửa. Quy tắc này áp dụng cả trong xe hơi, taxi và thang máy — người trẻ đứng chỗ bấm nút. Người Việt cũng có ý thức trên dưới ở bàn ăn, nhưng ít mở rộng sang phương tiện đi lại như vậy.
忘年会 — tiệc cuối năm để quên đi năm cũ
Chữ Hán đọc thẳng là quên năm: mục đích công khai là bỏ lại phiền muộn của năm cũ. Trên thực tế đây là dịp cấp dưới được nói thẳng hơn bình thường, và những gì nói ra trong tiệc thường được ngầm bỏ qua hôm sau. Việc tham dự từng gần như bắt buộc, nhưng thế hệ trẻ đang từ chối nhiều hơn.
Thiệp năm mới được gửi hàng loạt, và có lý do để không gửi
年賀状 được bưu điện giữ lại để phát đúng ngày 1 tháng 1. Nếu trong năm gia đình có tang, người ta gửi trước một thiệp 喪中 báo rằng năm nay xin phép không gửi thiệp chúc mừng — và bạn cũng không nên gửi cho họ. Tục này đang giảm mạnh vì tin nhắn, nhưng thiệp 喪中 thì vẫn được giữ.
お盆 — tháng Bảy hoặc tháng Tám, tổ tiên trở về nhà
Trong dịp Obon, linh hồn tổ tiên được cho là về thăm nhà, nên người ta dọn mộ, thắp đèn dẫn đường và về quê. Đây là một trong hai đợt di chuyển lớn nhất trong năm, cùng với Tết dương lịch — tàu và đường cao tốc kẹt cứng. Ngày tổ chức khác nhau theo vùng, phần lớn là giữa tháng Tám.
Phần lớn người Nhật theo cả Thần đạo lẫn Phật giáo, tuỳ dịp
Câu nói quen thuộc: sinh ra thì làm lễ ở đền Thần đạo, cưới có thể theo kiểu Thiên Chúa giáo, chết thì làm tang theo Phật giáo. Đây không bị coi là mâu thuẫn, vì hai hệ thống được dùng cho những chức năng khác nhau chứ không phải là hai đức tin loại trừ nhau. Đền Thần đạo có cổng torii; chùa Phật có tượng Phật và nghĩa trang.
部活 — câu lạc bộ ở trường chiếm gần hết thời gian ngoài giờ
Học sinh trung học thường tập câu lạc bộ mỗi ngày sau giờ học, cả cuối tuần và cả kỳ nghỉ. Đây là nơi quan hệ tiền bối – hậu bối được rèn giũa sớm nhất, và nó định hình cách một người ứng xử ở công sở về sau. Cường độ này đang bị phê phán và một số trường đã cắt giảm, nhưng thay đổi diễn ra chậm.
就活 — cả nước xin việc cùng một lúc, mặc cùng một kiểu vest
Sinh viên bắt đầu tìm việc từ năm ba, theo một lịch trình gần như đồng loạt toàn quốc, và mặc recruit suit đen giống hệt nhau để không nổi bật. Công ty tuyển theo đợt, tất cả cùng vào làm ngày 1 tháng 4. Vì thế trượt đợt tuyển đúng năm tốt nghiệp là một bất lợi khó gỡ, dù chuyện này đang nới lỏng dần.
Kính ngữ trong cửa hàng là một phương ngữ riêng, đôi khi sai ngữ pháp
Nhân viên cửa hàng dùng những công thức cố định, dài và rất trang trọng, gọi là マニュアル敬語. Một số cách nói phổ biến trong đó bị các nhà ngôn ngữ coi là sai, chẳng hạn 千円からお預かりします. Người học không nên bắt chước nguyên xi, vì dùng ngoài quầy hàng sẽ nghe kỳ quặc.
Mỗi chữ Hán có ít nhất hai cách đọc, và bạn phải đoán
音読み là âm mượn từ tiếng Trung, 訓読み là âm Nhật bản địa. 山 đọc là san trong 富士山 nhưng là yama khi đứng một mình. Quy tắc chung là từ ghép hai chữ Hán thường dùng âm on, còn chữ đứng riêng dùng âm kun — nhưng ngoại lệ nhiều tới mức cách học an toàn nhất là học theo từ, không học theo chữ.
Có những từ trông như tiếng Anh nhưng người Anh không hiểu
和製英語 là từ do người Nhật ghép từ chất liệu tiếng Anh: サラリーマン (nhân viên văn phòng), コンセント (ổ điện), マンション (chung cư, không phải biệt thự), ベビーカー (xe đẩy em bé). Người học tiếng Anh gốc Nhật thường dùng nhầm chúng khi nói tiếng Anh. Với người Việt học tiếng Nhật thì ngược lại: đừng đoán nghĩa từ tiếng Anh.
Đếm vật gì thì dùng lượng từ nấy, và có hàng trăm loại
Vật dài dùng 本, vật mỏng phẳng dùng 枚, máy móc dùng 台, động vật nhỏ dùng 匹, người dùng 人. Con thỏ theo lệ cổ được đếm bằng 羽 như chim, vì thời cấm ăn thịt thú người ta gọi nó là chim. Người Việt quen khái niệm lượng từ nên nắm nhanh hơn người phương Tây, dù cách chia loại thì khác.
Động từ cho và nhận phải khớp với hướng xã hội
あげる là tôi cho người khác, くれる là người khác cho tôi, もらう là tôi nhận. Chọn sai động từ không chỉ sai ngữ pháp mà còn đặt sai vị trí xã hội của người trong câu. Đây là một trong những chỗ khó nhất với người học, vì tiếng Việt và tiếng Anh chỉ có một động từ cho cho cả hai chiều.
検討します trong đàm phán thường nghĩa là không
Nghĩa đen là chúng tôi sẽ xem xét, và đôi khi đúng như vậy, nhưng trong nhiều trường hợp nó là cách từ chối mà không nói tiếng không. Cách kiểm tra là hỏi tiếp về mốc thời gian: nếu không có ngày cụ thể nào được đưa ra, câu trả lời gần như chắc chắn là không. Điều này cùng họ với ちょっと và 難しいですね.
Hình xăm có thể khiến bạn bị từ chối vào suối nước nóng
Nhiều onsen, bể bơi và phòng gym vẫn cấm khách có hình xăm, vì xăm mình gắn với các băng nhóm tội phạm. Quy định này đang nới dần ở những nơi đông khách quốc tế, và một số chỗ cho dán miếng che. Cách an toàn là hỏi trước hoặc chọn 貸切風呂 — bồn tắm riêng thuê theo giờ.
Lớp kanji chung với tiếng Việt và tiếng Trung, cách kana được thiết kế, và những gì giúp người mới đi nhanh hơn.