← Khoa học Học tập

Quân đội Mỹ đào tạo chuyên viên ngôn ngữ như thế nào?

Hơn hai mươi nghìn quân nhân Mỹ từng học tiếng Việt tại Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng, và trường dạy tiếng Việt tới tận năm 2004. Bài này xem xét cỗ máy ấy vận hành ra sao, vì sao các con số của nó bị trích dẫn sai khắp nơi, và ba điều một người học bình thường thật sự có thể lấy được từ đó.

AI Aggregated source· 05/08/2026· 9 phút đọc ·Study methods

Trong hệ thống đào tạo ngôn ngữ của quân đội Mỹ có một chương mà độc giả Việt Nam có quyền quan tâm hơn ai hết.

Suốt thời chiến tranh Việt Nam, hơn hai mươi nghìn quân nhân Mỹ đã học tiếng Việt qua các chương trình của Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng. Trường mở hẳn một phân hiệu riêng hoạt động từ 1966 tới 1973, và tiếng Việt vẫn tiếp tục được dạy ở đó cho tới tận năm 2004.

Nhưng chi tiết đáng chú ý nhất lại nằm ở chỗ khác. Bên cạnh chương trình đầy đủ kéo dài hơn một năm, phần lớn cố vấn quân sự chỉ trải qua một khóa sinh tồn tám tuần.

Hai con số ấy đặt cạnh nhau đã nói gần hết điều bài viết này muốn nói. Quân đội không có một phương pháp bí mật. Cái họ có là khả năng quyết định mục tiêu hẹp đến mức nào — rồi trả đúng số giờ tương ứng.

Cỗ máy ấy vận hành thế nào

Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng đặt tại Presidio of Monterey, bang California, mỗi năm đào tạo khoảng ba nghìn năm trăm học viên.

Lịch học như sau: bảy giờ mỗi ngày, năm ngày mỗi tuần, nghỉ đúng các ngày lễ liên bang. Độ dài khóa tùy theo độ khó của ngôn ngữ, dao động trong khoảng ba mươi sáu tới sáu mươi tư tuần.

Các ngôn ngữ được xếp thành nhóm theo độ khó đối với người nói tiếng Anh. Nhóm khó nhất — sáu mươi ba tuần — gồm tiếng Ả Rập (chuẩn hiện đại, phương ngữ Levant và Iraq), tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Pashto.

Hãy làm phép nhân: bảy giờ, năm ngày, sáu mươi ba tuần. Khoảng hai nghìn hai trăm giờ trên lớp, chưa tính bài về nhà.

Chuẩn tốt nghiệp, và vì sao nó đáng để suy nghĩ

Đây là phần khiến nhiều người bất ngờ.

Sau ngần ấy thời gian, chuẩn tốt nghiệp của Học viện là L2/R2 — nghe bậc 2, đọc bậc 2 trên thang ILR, thang đo của chính phủ Mỹ chạy từ 0 tới 5. Bộ Quốc phòng đã có chỉ đạo nâng lên L2+/R2+ kèm nói bậc 1+.

Bậc 2 trên thang ILR tên gọi đầy đủ là trình độ làm việc hạn chế. Nó nghĩa là xử lý được các tình huống công việc quen thuộc, có tính lặp lại — chứ không phải nắm vững ngôn ngữ.

Nói cho rõ ra thì: hai nghìn hai trăm giờ học toàn thời gian, do giáo viên chuyên nghiệp dạy, với học viên đã qua sàng lọc — và mục tiêu chính thức là trình độ làm việc hạn chế, cộng thêm khả năng nói ở mức rất cơ bản.

Con số ấy nên được đặt cạnh mọi quảng cáo hứa hẹn thông thạo tiếng Nhật sau ba tháng.

Bảng số bị trích sai nhiều nhất trong ngành

Có một bảng số khác còn lan rộng hơn: bảng phân loại độ khó ngôn ngữ của Học viện Ngoại giao Hoa Kỳ. Bạn đã gặp nó ở đâu đó, thường dưới dạng chỉ cần 600 giờ để học tiếng Pháp.

Bảng thật thì như sau. Nhóm I — các ngôn ngữ gần tiếng Anh — cần 600 tới 750 giờ trên lớp, tức hai mươi ba tới ba mươi tuần. Nhóm IV — tiếng Ả Rập, tiếng Trung Quan thoại, tiếng Quảng Đông, tiếng Nhật, tiếng Hàn — cần 2.200 giờ, tức tám mươi tám tuần học toàn thời gian.

Nhưng đây mới là phần gần như luôn bị cắt bỏ khi bảng này được chia sẻ lại: các con số ấy là số giờ để đạt bậc 3 trên thang ILR, tên gọi là trình độ làm việc chuyên nghiệp, tương đương khoảng B2 đến C1 theo khung tham chiếu châu Âu.

Không phải biết tiếng Pháp. Không phải thông thạo. Mà là một bậc cụ thể, được định nghĩa rõ ràng, trong một thang đo nghề nghiệp.

Bỏ đi phần định nghĩa ấy thì bảng số biến thành một lời hứa. Giữ nó lại thì bảng số trở thành thứ nó vốn là: một bảng ước lượng chi phí.

Ba lý do khiến bạn không thể lấy con số ấy làm thước đo cho mình

Một: họ đã được sàng lọc trước khi bắt đầu

Đây là điểm quan trọng nhất, và cũng là điểm hiếm khi được nhắc tới.

Học viên vào Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng phải qua một bài kiểm tra năng khiếu ngôn ngữ. Nghĩa là kết quả của trường không phải bằng chứng cho thấy phương pháp của họ ưu việt — một phần trong đó là bằng chứng cho thấy bộ lọc của họ hoạt động.

Ý tưởng đo năng khiếu ngôn ngữ có lịch sử lâu dài và nghiêm túc. Carroll và Sapon (1959) xây dựng bài trắc nghiệm năng khiếu ngoại ngữ hiện đại, và Carroll (1962) viết riêng về việc dự đoán thành công trong các khóa đào tạo ngôn ngữ cường độ cao — chính là loại hình đang bàn ở đây. Chính phủ Mỹ vẫn tiếp tục hướng nghiên cứu này: Doughty và cộng sự (2010) trình bày công cụ Hi-LAB, được thiết kế để dự đoán ai có thể đạt tới trình độ gần như người bản ngữ.

Li (2015) phân tích tổng hợp năm thập kỷ nghiên cứu và ghi nhận năng khiếu quả thật có tương quan với kết quả học ngữ pháp, dù độ lớn của tương quan thay đổi theo cách đo và theo điều kiện học.

Cần đọc điều này cho đúng, vì nó dễ bị hiểu thành lời tuyên án. Năng khiếu không quyết định bạn có học được ngôn ngữ hay không. Nó ảnh hưởng tới tốc độ, và ảnh hưởng mạnh nhất trong đúng hoàn cảnh cường độ cao như ở Monterey. Skehan (1998) lập luận rằng người có hồ sơ năng khiếu khác nhau thành công theo những con đường khác nhau, chứ không phải người này thành công còn người kia thì không.

Hai: đó là công việc được trả lương

Học viên ở Monterey không học ngoại ngữ ngoài giờ làm. Ngoại ngữ chính là giờ làm của họ. Họ được trả lương, được ăn ở, và việc học có hậu quả nghề nghiệp trực tiếp.

Đây không phải chi tiết phụ, mà là biến số lớn nhất — và cũng là biến số khó sao chép nhất.

Ba: bảng số ấy nói về người nói tiếng Anh — không nói về bạn

Điểm này quan trọng với độc giả của trang này hơn hai điểm trên, và hầu như không ở đâu nhắc tới.

Cả bảng của Học viện Ngoại giao lẫn cách phân nhóm của Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng đều xếp hạng độ khó đối với người nói tiếng Anh bản ngữ. Tiếng Trung, tiếng Nhật và tiếng Hàn nằm ở nhóm khó nhất vì đối với một người Mỹ, chúng gần như không có điểm bám nào: không từ vựng chung, không hệ chữ viết chung, không cấu trúc quen thuộc.

Với một người Việt thì bức tranh khác hẳn.

Ringbom (2007) dành cả sự nghiệp cho vấn đề tương đồng liên ngôn và kết luận rằng chuyển giao tích cực lớn hơn nhiều giữa các ngôn ngữ chia sẻ chất liệu — mạnh nhất là ở từ vựng và ở khả năng hiểu. Odlin (1989) trình bày hệ thống cách khoảng cách giữa hai ngôn ngữ chi phối việc học.

Người Việt học tiếng Trung, tiếng Nhật hay tiếng Hàn không bắt đầu từ con số không về từ vựng. Lớp Hán-Việt đã có sẵn ở đó. 責任 là trách nhiệm, 環境 là hoàn cảnh, 意識 là ý thức — cùng một chữ, cùng một nghĩa, chỉ khác cách đọc. Với tiếng Hàn, khoảng sáu mươi phần trăm từ vựng là gốc Hán, và phần lớn trong đó có từ Hán-Việt tương ứng.

Nói cách khác: ba ngôn ngữ mà bảng số ấy định giá là đắt nhất lại là ba ngôn ngữ mà người Việt được giảm giá nhiều nhất. Bảng ấy không phải bảng dành cho bạn.

Cần trung thực cả về chiều ngược lại: lớp chữ Hán giúp rất nhiều ở phần nghĩa và gần như không giúp gì ở phần âm, phần ngữ pháp, hay phần nghe. Nó rút ngắn một chặng, không rút ngắn cả quãng đường.

Ba điều thật sự chuyển giao được

Số giờ là biến số chính, và không có đường vòng

Nếu chỉ rút ra một điều từ cả hệ thống này, hãy rút ra điều đó.

Hãy làm phép chia. Một người học năm giờ mỗi tuần, đều đặn không nghỉ tuần nào, tích lũy được 260 giờ một năm. Để đạt tới 2.200 giờ mà một học viên Monterey đi qua trong mười lăm tháng, người ấy cần hơn tám năm.

Điều này không nhằm làm ai nản lòng. Nó nhằm chỉnh lại kỳ vọng cho đúng, vì kỳ vọng sai mới là thứ khiến người ta bỏ cuộc. Ellis (2002) tổng kết vai trò của tần suất trong việc học ngôn ngữ: phần lớn những gì ta gọi là thông thạo được xây bằng số lần gặp lại. Segalowitz (2010) mô tả sự trôi chảy như kết quả của việc xử lý trở nên tự động, và tự động hóa cần khối lượng.

Không có kỹ thuật nào thay thế được khối lượng ấy. Có kỹ thuật khiến mỗi giờ đáng giá hơn — và đó là hai điều còn lại.

Đo liên tục, và đo bằng thứ mô tả được việc làm được

Học viên quân đội được kiểm tra thường xuyên, và họ được xếp hạng trên một thang mô tả việc làm được chứ không phải cảm giác.

Đây là chỗ thang ILR có ích cho cả người học tự do. Thay vì nói tôi trình độ trung cấp — một câu không mang thông tin gì — hãy mô tả: tôi đọc được tin ngắn không cần từ điển, tôi theo được hội thoại giữa hai người nói chậm, tôi chưa theo được cuộc họp bốn người.

Việc kiểm tra thường xuyên cũng có tác dụng riêng, tách khỏi chuyện đánh giá. Roediger và Karpicke (2006) cho thấy bản thân hành động tự kiểm tra củng cố trí nhớ tốt hơn việc học lại. Bài kiểm tra không chỉ đo việc học; nó tạo ra việc học.

Thu hẹp mục tiêu — bài học từ khóa tám tuần

Hãy quay lại khóa sinh tồn tám tuần dành cho cố vấn quân sự.

Tám tuần không đủ để nắm tiếng Việt, và không ai nghĩ nó đủ. Nhưng nó có thể đủ cho một danh sách nhiệm vụ được xác định rất hẹp.

Đó là công cụ mà người học tự do gần như không bao giờ dùng tới. Người ta đặt mục tiêu giỏi tiếng Nhật — một mục tiêu không có đáy — thay vì đọc được mục tin công nghệ trên NHK Web Easy hoặc gọi món và hỏi đường ở Osaka mà không chuyển sang tiếng Anh.

Nation (2006) đưa ra các ngưỡng cụ thể: khoảng hai tới ba nghìn họ từ cho hội thoại đời thường, nhưng tám tới chín nghìn để đọc tiểu thuyết không cần tra. Hai mục tiêu ấy cách nhau rất xa, và gộp chúng lại thành một chữ giỏi là cách chắc chắn nhất để không bao giờ tới đích nào cả.

Những gì không chuyển giao được, và những gì tôi không biết

Cần thẳng thắn về giới hạn của mô hình này.

Cấu trúc hậu quả — học kém thì bị điều chuyển — không sao chép được, và cũng không nên lãng mạn hóa. Sự cô lập hoàn toàn trong mười lăm tháng không phải lựa chọn của một người đi làm.

Và có một điều tôi phải nói rõ là không tìm được: tỷ lệ bỏ cuộc và trượt của Học viện. Con số ấy quan trọng — một hệ thống đạt kết quả tốt bằng cách loại bớt người giữa chừng thì trông hiệu quả hơn thực tế — nhưng tôi không tìm thấy số liệu công bố đáng tin, nên tôi không đoán.

Còn một giới hạn nữa đáng nói, và nó nằm ngay trong chuẩn tốt nghiệp. Chuẩn ấy là L2/R2 — nghe và đọc — trong khi phần nói được đặt ở mức thấp hơn hẳn. Các kỹ năng không cùng nhau đi lên. Một hệ thống tối ưu cho việc nghe và đọc sẽ tạo ra người nghe và đọc tốt hơn hẳn khả năng nói của chính họ.

Điều đó đúng với cả bạn. Swain (1985) ghi nhận ở học sinh chương trình song ngữ Canada rằng nhiều năm tiếp nhận đầu vào không tự động nâng độ chính xác khi nói. Thomson và Derwing (2015) rà soát tài liệu về dạy phát âm và kết luận rằng việc dạy có tác dụng, nhưng phần lớn nghiên cứu tập trung vào những khía cạnh dễ đo nhất. Nếu bạn muốn nói được, phải luyện nói — nó không tự đến kèm theo.

Kết luận

Quân đội Mỹ không có phương pháp bí mật nào cả. Họ có ba thứ.

Họ có số giờ — nhiều hơn bất kỳ ai đi làm có thể thu xếp. Họ có phép đo — thường xuyên, và bằng một thang mô tả việc làm được. Và họ có mục tiêu hẹp — hẹp tới mức có thể rút xuống tám tuần khi nhiệm vụ cho phép.

Thứ đầu tiên bạn không có được. Hai thứ còn lại thì miễn phí.

Và nếu bạn là người Việt đang học tiếng Trung, tiếng Nhật hay tiếng Hàn, có một điều nữa cần nhớ: cái bảng xếp ba ngôn ngữ ấy vào nhóm khó nhất được viết cho người nói tiếng Anh. Bạn khởi hành từ một điểm khác trên bản đồ.

Đọc bản dễ hiểu

Cùng nội dung ấy, kể lại bằng lời giản dị — dành cho bạn đọc nhỏ tuổi, hoặc cho bất kỳ ai muốn nắm ý chính thật nhanh.

Người ta hay tưởng việc đào tạo ngoại ngữ trong quân đội có một phương pháp bí mật. Không có. Cái nó có là ba thứ — mà chỉ hai trong ba là thứ bạn với tới được.

Con số lẽ ra phải chấm dứt khối quảng cáo

Tại Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng Mỹ, một thứ tiếng khó mất chừng 2.200 giờ học toàn thời gian, do người chuyên nghiệp dạy, cho những học viên đã được sàng lọc về năng khiếu.

Còn chuẩn tốt nghiệp? Nghe và đọc ở mức 2 trên thang của chính phủ — tên gọi chính thức là năng lực làm việc hạn chế. Nghĩa là xoay xở được trong những tình huống công việc quen thuộc, thường nhật. Không phải làm chủ ngôn ngữ. Phần nói thì đặt ở mức còn thấp hơn.

Con số ấy nên được đặt cạnh mọi mẩu quảng cáo hứa hẹn tiếng Nhật trôi chảy trong ba tháng.

Cái bảng bị trích sai nhiều nhất trong ngành

Bạn từng gặp nó ở đâu đó, thường dưới dạng chỉ 600 giờ là học được tiếng Pháp.

Đây là bảng thật. Những thứ tiếng gần tiếng Anh nhất mất 600–750 giờ lên lớp. Tiếng Ả Rập, tiếng Phổ thông, tiếng Quảng, tiếng Nhật và tiếng Hàn mất 2.200 giờ, tức tám mươi tám tuần học toàn thời gian.

Và đây là phần gần như luôn bị cắt đi khi cái bảng ấy được chia sẻ lại: đó là số giờ để tới một nấc cụ thể, được định nghĩa rõ, trên một thang nghề nghiệp — đại khái tương đương B2 tới C1. Không phải biết tiếng Pháp. Không phải trôi chảy.

Và cái bảng ấy nói về người nói tiếng Anh — nó không nói về bạn

Điều này quan trọng hơn cả hai điều trên, mà gần như chẳng ai nói ra.

Tiếng Trung, tiếng Nhật và tiếng Hàn nằm ở nhóm khó nhất vì với một người Mỹ, chúng gần như không cho một chỗ bám nào: không chung từ vựng, không chung chữ viết, không có cấu trúc quen thuộc.

Với người Việt thì bức tranh khác hẳn. Lớp Hán–Việt vốn đã nằm sẵn đó: 責任 là trách nhiệm, 環境 là hoàn cảnh, 意識 là ý thức — cùng chữ, cùng nghĩa, khác cách đọc. Trong tiếng Hàn, chừng sáu mươi phần trăm vốn từ là Hán–Hàn, và phần lớn trong số đó có một từ Hán–Việt tương ứng.

Ba thứ tiếng mà cái bảng kia định giá là đắt nhất, lại chính là ba thứ tiếng mà người Việt được giảm giá sâu nhất. Cái bảng ấy không phải một cái bảng về bạn.

Cũng phải sòng phẳng theo chiều ngược lại: lớp chữ Hán giúp khổng lồ về mặt nghĩa và gần như chẳng giúp gì cho phát âm, ngữ pháp hay nghe. Nó rút ngắn một chân, không rút ngắn cả chuyến đi.

Cái gì thật sự chuyển giao được

1. Số giờ là biến số chủ, và không có đường vòng nào cả.

Hãy làm phép chia. Năm giờ một tuần, không nghỉ tuần nào, là 260 giờ một năm. Muốn tới con số 2.200 giờ mà một học viên Monterey đi qua trong mười lăm tháng thì người ấy phải mất hơn tám năm.

2. Hãy đo bằng nhiệm vụ, đừng đo bằng cảm giác. Thay vì mình ở trình độ trung cấp — một câu chẳng chở thông tin nào — hãy mô tả ra: tôi đọc được những mẩu tin ngắn mà không cần từ điển; tôi theo được cuộc trò chuyện giữa hai người nói chậm; tôi chưa theo nổi một cuộc họp bốn người.

Và việc kiểm tra thường xuyên còn làm hơn cả việc đánh giá. Chính hành động tự kiểm tra củng cố trí nhớ tốt hơn việc học lại. Một bài kiểm tra không chỉ đo việc học; nó tạo ra việc học.

3. Hãy thu hẹp mục tiêu. Có một khoá sinh tồn tám tuần cho các cố vấn. Tám tuần không đủ để làm chủ một ngôn ngữ, và chẳng ai nghĩ là đủ — nhưng nó đủ cho một danh sách nhiệm vụ được định nghĩa thật chặt.

Đó là công cụ mà người tự học gần như không bao giờ dùng. Người ta đặt mục tiêu giỏi tiếng Nhật — một mục tiêu không có đáy — thay vì đọc được mục công nghệ trên một trang tin dễ hay gọi món và hỏi đường mà không phải chuyển sang tiếng Anh.

Có những ngưỡng cụ thể: chừng hai tới ba nghìn họ từ cho hội thoại đời thường, nhưng tám tới chín nghìn để đọc một cuốn tiểu thuyết mà không phải tra. Hai con số ấy cách nhau rất xa, và gộp chúng lại thành một chữ giỏi là cách chắc chắn nhất để chẳng tới được cái nào.

Các giới hạn, nói thẳng

Cấu trúc hậu quả — làm dở thì bị điều chuyển — không sao chép được, và cũng không nên lãng mạn hoá. Mười lăm tháng đắm mình toàn phần là thứ người đang đi làm không có.

Và một điều đáng nêu rõ là chưa biết: tỷ lệ bỏ học và trượt của Học viện. Con số ấy đáng kể — một hệ thống đạt kết quả tốt một phần nhờ loại bớt người giữa chừng thì trông hiệu quả hơn thực tế — mà không tìm được dữ liệu công bố đáng tin, nên không nên đoán.

Còn một giới hạn nữa nằm ngay trong chính chuẩn tốt nghiệp: đó là nghe và đọc, còn nói thì đặt thấp hơn hẳn. Các kỹ năng không cùng dâng lên với nhau. Một hệ thống được tối ưu cho nghe và đọc sẽ tạo ra những người nghe và đọc giỏi hơn hẳn khả năng nói của chính họ.

Điều đó đúng với bạn nữa. Muốn nói được thì phải luyện nói. Nó không tự đến như một tác dụng phụ.

Kết luận

Quân đội Mỹ không có phương pháp bí mật nào. Họ có số giờ — nhiều hơn mức bất kỳ người đi làm nào sắp xếp nổi. Họ có phép đo — thường xuyên, và trên một thang mô tả nhiệm vụ. Và họ có một mục tiêu hẹp — hẹp tới mức nén được xuống tám tuần khi nhiệm vụ cho phép.

Cái thứ nhất bạn không có được. Hai cái còn lại thì miễn phí.

Nguồn & đọc thêm

Các bài viết này tổng hợp những nghiên cứu đã được công nhận rộng rãi trong khoa học học tập và ngôn ngữ học. Nguồn chính và tài liệu đọc thêm:

  • Defense Language Institute Foreign Language Center (2011). General Catalog 2011–2012. Presidio of Monterey, CA: DLIFLC.
  • Interagency Language Roundtable. ILR Skill Level Descriptions for Listening, Reading and Speaking. Washington, DC: ILR.
  • US Department of State, Foreign Service Institute, School of Language Studies. Foreign Language Training: Language Difficulty Rankings.
  • Council of Europe (2020). Common European Framework of Reference for Languages: Learning, Teaching, Assessment — Companion Volume. Strasbourg: Council of Europe Publishing.
  • Carroll, J. B., & Sapon, S. M. (1959). Modern Language Aptitude Test. New York: The Psychological Corporation.
  • Carroll, J. B. (1962). The prediction of success in intensive foreign language training. In R. Glaser (Ed.), Training Research and Education. Pittsburgh: University of Pittsburgh Press.
  • Doughty, C. J., Campbell, S. G., Mislevy, M. A., Bunting, M. F., Bowles, A. R., & Koeth, J. T. (2010). Predicting near-native ability: The factor structure and reliability of Hi-LAB. In Selected Proceedings of the 2008 Second Language Research Forum. Somerville, MA: Cascadilla.
  • Li, S. (2015). The associations between language aptitude and second language grammar acquisition: A meta-analytic review of five decades of research. Applied Linguistics, 36(3), 385–408.
  • Skehan, P. (1998). A Cognitive Approach to Language Learning. Oxford: Oxford University Press.
  • DeKeyser, R. (Ed.) (2007). Practice in a Second Language: Perspectives from Applied Linguistics and Cognitive Psychology. Cambridge: Cambridge University Press.
  • Segalowitz, N. (2010). Cognitive Bases of Second Language Fluency. New York: Routledge.
  • Ellis, N. C. (2002). Frequency effects in language processing: A review with implications for theories of implicit and explicit language acquisition. Studies in Second Language Acquisition, 24(2), 143–188.
  • Cepeda, N. J., Pashler, H., Vul, E., Wixted, J. T., & Rohrer, D. (2006). Distributed practice in verbal recall tasks: A review and quantitative synthesis. Psychological Bulletin, 132(3), 354–380.
  • Roediger, H. L., & Karpicke, J. D. (2006). Test-enhanced learning: Taking memory tests improves long-term retention. Psychological Science, 17(3), 249–255.
  • Nation, I. S. P. (2006). How large a vocabulary is needed for reading and listening? Canadian Modern Language Review, 63(1), 59–82.
  • Nation, I. S. P. (2013). Learning Vocabulary in Another Language (2nd ed.). Cambridge: Cambridge University Press.
  • Ringbom, H. (2007). Cross-linguistic Similarity in Foreign Language Learning. Clevedon: Multilingual Matters.
  • Odlin, T. (1989). Language Transfer: Cross-linguistic Influence in Language Learning. Cambridge: Cambridge University Press.
  • Cummins, J. (1979). Linguistic interdependence and the educational development of bilingual children. Review of Educational Research, 49(2), 222–251.
  • Cenoz, J. (2003). The additive effect of bilingualism on third language acquisition: A review. International Journal of Bilingualism, 7(1), 71–87.
  • Vandergrift, L., & Goh, C. C. M. (2012). Teaching and Learning Second Language Listening: Metacognition in Action. New York: Routledge.
  • Swain, M. (1985). Communicative competence: Some roles of comprehensible input and comprehensible output in its development. In S. Gass & C. Madden (Eds.), Input in Second Language Acquisition. Rowley, MA: Newbury House.
  • Thomson, R. I., & Derwing, T. M. (2015). The effectiveness of L2 pronunciation instruction: A narrative review. Applied Linguistics, 36(3), 326–344.
  • Muñoz, C. (Ed.) (2006). Age and the Rate of Foreign Language Learning. Clevedon: Multilingual Matters.
  • Bahrick, H. P. (1984). Semantic memory content in permastore: Fifty years of memory for Spanish learned in school. Journal of Experimental Psychology: General, 113(1), 1–29.
  • Lightbown, P. M., & Spada, N. (2013). How Languages are Learned (4th ed.). Oxford: Oxford University Press.

Hãy nhớ điều này — xem lại sau vài ngày.

Xem thêm từ Khoa học Học tập