Cùng nội dung ấy, kể lại bằng lời giản dị — dành cho bạn đọc nhỏ tuổi, hoặc cho bất kỳ ai muốn nắm ý chính thật nhanh.
Hồi bé chẳng ai bắt bạn ngồi xuống rồi giảng ngữ pháp cho bạn cả. Vậy mà bạn vẫn học được nó một cách hoàn hảo.
Bằng cách nào?
Trẻ con không học quy tắc. Chúng bắt lấy khuôn mẫu.
Ngay từ đầu, bộ não người đã luôn đếm. Được tắm trong một dòng lũ lời nói, nó lặng lẽ ghi nhận âm nào đi sau âm nào, những từ nào hay đi cùng nhau, và theo thứ tự ra sao.
Em bé mới vài tháng tuổi đã dùng việc này để tìm ra chỗ một từ kết thúc và từ kế tiếp bắt đầu trong một dòng nói liên tục. Rất lâu trước khi nói được câu nào, chúng đã đang mổ xẻ ngôn ngữ của mình — một cách vô thức, chỉ từ những ví dụ.
Bằng chứng nằm ở chính lỗi của chúng
Làm sao ta biết chúng đang dựng ra quy tắc chứ không phải chỉ chép lại?
Nhờ những lỗi sai. Một đứa trẻ nói đúng went suốt mấy tháng bỗng nhiên bắt đầu nói goed. Chúng nói foots, mans, runned — những dạng chưa người lớn nào nói cho chúng nghe.
Những lỗi ấy là một món quà. Chúng chứng minh đứa trẻ đã tự rút ra một quy tắc — thêm -ed cho quá khứ — và giờ đang đem áp cả vào những từ phá luật. Bạn không thể áp quá tay một quy tắc mà bạn chỉ đang bắt chước.
Có một thí nghiệm kinh điển làm chuyện này thành không thể chối cãi. Đưa cho đứa trẻ một sinh vật bịa ra: Đây là một con wug. Rồi đưa hai con và hỏi: Bây giờ có hai con…? Những đứa trẻ chưa từng nghe từ ấy trả lời không hề ngần ngừ: wugs.
Chúng không nhớ lại. Chúng đang tạo ra — đem một quy tắc áp vào một từ không hề tồn tại.
Thứ kiến thức mà chính chủ không nhìn thấy
Đây là chỗ lạ. Cái ngữ pháp ấy vô hình với chính đứa trẻ đang sở hữu nó.
Người bản ngữ của bất kỳ thứ tiếng nào cũng tuân theo hàng trăm quy tắc tinh vi mà không sai một li, đồng thời không nói ra được phần lớn trong số đó. Hỏi một người lớn vì sao the big red ball nghe thuận còn the red big ball nghe sai, phần lớn chỉ nhún vai. Nó thấy đúng, thế thôi.
Loại ngữ pháp này sống trong cùng thứ ký ức câm lặng với việc đi xe đạp: biết trong lúc làm, không phải trong lúc giải thích. Vì thế nó chưa bao giờ cần tới lời để được dạy.
Vì sao việc dạy gần như không dính dáng gì
Trẻ con không những không cần được giảng ngữ pháp — chúng còn gần như không phản ứng với việc sửa lỗi. Cha mẹ phần lớn sửa cái ý đứa trẻ muốn nói, chứ không sửa cách nó nói ra.
Một đứa trẻ không chữa goed vì có người bảo nó chữa. Nó chữa vì nó cứ nghe went hoài, hết lần này tới lần khác, cho tới khi cái ngoại lệ ghi đè lên cái quy tắc.
Động cơ của ngữ pháp là đầu vào, không phải sự chỉ dạy.
Hai lời giải thích, và điểm chung của chúng
Vì sao bộ não giỏi việc này đến thế mới là chỗ các nhà ngôn ngữ học thật sự bất đồng. Một bên lập luận rằng rốt cuộc đứa trẻ biết nhiều hơn những gì cái mớ lời nói lộn xộn quanh nó có thể dạy nổi, và điều đó chỉ về một thứ bộ não sinh ra đã có. Bên kia nói chẳng cần cơ quan ngữ pháp riêng nào cả — khả năng học khuôn mẫu tổng quát rất mạnh, cộng với cái thôi thúc rất người là muốn chia sẻ ý nghĩa với người khác, là đã đủ.
Cuộc tranh luận là có thật và chưa ngã ngũ. Nhưng cả hai bên đồng ý ở đúng phần đáng kể với chúng ta: cho một bộ não non một dòng lũ ngôn ngữ có nghĩa và cho nó thời gian, nó sẽ tự tìm ra cả hệ thống.
Điều này có nghĩa gì nếu bây giờ bạn đang học ngoại ngữ
Cái bộ máy đói khuôn mẫu ấy không biến mất khi bạn lớn lên. Nó chỉ lặng đi.
Bạn vẫn với tới nó được theo đúng cách một đứa trẻ làm: qua một lượng lớn ngôn ngữ mà bạn hiểu được phần lớn, đọc và nghe cho tới khi các khuôn mẫu bắt đầu thấy đúng chứ không phải được nhớ ra.
Người lớn có một lối tắt mà trẻ con không có — người ta trao cho bạn một quy tắc, và điều đó làm bạn để ý nhanh hơn. Nhưng cái ngữ pháp sâu và tự động, thứ cho phép bạn nói mà không phải dừng lại nghĩ, thì vẫn được dựng theo lối cổ xưa: bằng cách gặp lại ngôn ngữ, hết lần này tới lần khác, trong ý nghĩa.