7 thói quen hiệu quả của Stephen Covey ra mắt năm 1989 và tới khi ông qua đời năm 2012 đã bán hơn hai mươi triệu bản. Con số ấy nói lên sức hấp dẫn của cuốn sách, không nói lên độ đúng của nó.
Cần rõ ràng ngay từ đầu: đây không phải một công trình nghiên cứu. Covey đọc khoảng hai trăm năm sách viết về thành công rồi tổng hợp lại những lời khuyên lặp đi lặp lại trong đó. Không có thử nghiệm đối chứng nào về bảy thói quen. Bản thân khung này chưa từng được kiểm định như một khung.
Nhưng điều đó không có nghĩa là bảy thói quen ấy vô giá trị. Nó có nghĩa là ta phải làm một việc mà cuốn sách không làm: tách từng thói quen ra, coi nó như một mệnh đề về việc học ngôn ngữ, rồi hỏi bằng chứng nói gì.
Bảng điểm không đều. Ba thói quen đứng rất vững. Hai thói quen đúng một nửa. Một thói quen chỉ đúng trong một phạm vi rất hẹp. Và một thói quen, nói thẳng ra, gần như trống rỗng.
Thói quen 1 — Sống chủ động: đúng, nhưng phần đo lường thì lắm vấn đề
Covey mở đầu bằng vòng tròn quan tâm và vòng tròn ảnh hưởng: hãy đổ sức vào phần bạn tác động được, đừng đổ vào phần bạn chỉ có thể than phiền.
Áp vào ngôn ngữ, mệnh đề này gần với cái mà giới nghiên cứu gọi là tính tự chủ của người học và học tập tự điều chỉnh. Holec (1981) đưa khái niệm tự chủ vào giảng dạy ngoại ngữ, định nghĩa nó là năng lực tự chịu trách nhiệm cho việc học của mình. Zimmerman (2002) mô tả người học tự điều chỉnh như người đặt mục tiêu, chọn chiến lược, theo dõi tiến độ và tự chỉnh lại.
Tương quan giữa các năng lực này và kết quả học là có thật và lặp lại được ở nhiều nghiên cứu.
Nhưng đây là chỗ cần trung thực. Suốt thập niên 1990 và 2000, lĩnh vực này chạy theo hướng chiến lược học ngôn ngữ, với bộ công cụ đo phổ biến nhất là bảng khảo sát của Oxford (1990). Rose và cộng sự (2018) rà soát lại toàn bộ mảng nghiên cứu ấy và ghi nhận vấn đề nghiêm trọng: khái niệm chiến lược chưa bao giờ được định nghĩa đủ chặt để đo, các bảng khảo sát tự báo cáo đo cái người học nghĩ mình làm chứ không đo cái họ thật sự làm, và cả lĩnh vực đã dịch chuyển sang khung tự điều chỉnh chính vì lý do đó.
Vậy nên: tinh thần của thói quen 1 đúng, nhưng đừng tin những con số cụ thể mà bất kỳ ai đưa ra về chiến lược học tập. Phần đo lường yếu hơn nhiều so với vẻ ngoài.
Phần có thể dùng được ngay: Dörnyei (2009) mô tả hệ thống bản ngã động lực, trong đó hình dung rõ ràng về con người mình trong tương lai khi đã dùng được ngôn ngữ này dự báo nỗ lực thực tế. Đó là tính chủ động ở dạng cụ thể và đo được.
Thói quen 2 — Bắt đầu từ đích đến: nền khoa học vững nhất trong cả bảy
Đây là thói quen có chỗ dựa chắc chắn nhất, và người đọc nên biết điều đó.
Lý thuyết đặt mục tiêu của Locke và Latham là một trong những kết quả được lặp lại tốt nhất của tâm lý học ứng dụng. Bài tổng kết ba mươi lăm năm của họ (2002) và bài nhìn lại nửa thế kỷ (2019) rút ra một kết luận nhất quán qua hàng trăm nghiên cứu: mục tiêu cụ thể và khó đem lại kết quả cao hơn hẳn mục tiêu kiểu cứ cố hết sức.
Điều này đánh thẳng vào cách phần lớn người học đặt mục tiêu ngoại ngữ.
Tôi muốn giỏi tiếng Anh không phải một mục tiêu theo nghĩa Locke và Latham dùng. Nó không cụ thể, không đo được, không có mốc. Theo lý thuyết ấy, nó có tác dụng gần bằng không.
Tôi muốn đọc được một bài trên tờ báo tiếng Anh mà không tra quá năm từ, trước tháng sáu thì lại là một mục tiêu.
Có một chỗ cần cẩn thận. Khung tham chiếu châu Âu (Council of Europe, 2020) hay được dùng làm thang mục tiêu, nhưng bản thân nó là bản mô tả năng lực, không phải chương trình học. Đạt B2 mô tả một trạng thái, không mô tả việc phải làm. Nó hữu ích để biết mình đang ở đâu, ít hữu ích để biết sáng mai làm gì.
Và một giới hạn nữa cần nói ra: phần lớn nghiên cứu của Locke và Latham diễn ra trong phòng thí nghiệm và nơi làm việc, với những nhiệm vụ kéo dài hàng giờ hoặc hàng tuần. Việc học ngoại ngữ kéo dài nhiều năm và do chính người học tự dẫn dắt. Sự chuyển giao sang bối cảnh ấy hợp lý nhưng chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Thói quen 3 — Ưu tiên điều quan trọng: và vì sao việc học ngoại ngữ luôn chết
Covey chia công việc thành bốn ô theo hai trục khẩn cấp và quan trọng, rồi lập luận rằng phần lớn đời sống trôi vào ô khẩn-cấp-nhưng-không-quan-trọng.
Với người học ngoại ngữ, ma trận này giải thích một điều rất cụ thể: việc học ngoại ngữ không bao giờ khẩn cấp.
Không có hạn chót. Không ai chờ. Bỏ một buổi thì hôm nay chẳng có gì xấu xảy ra. Bỏ một buổi mỗi ngày trong ba tháng thì cũng chẳng có gì xấu xảy ra vào bất kỳ ngày cụ thể nào — chỉ là ba tháng ấy biến mất.
Đây chính là ô thứ hai của Covey, và ông đúng khi nói nó là ô quyết định.
Nhưng câu hỏi thật là: làm sao để bảo vệ được ô ấy? Ở đây bằng chứng rất rõ ràng, và nó không nói về ý chí.
Gollwitzer (1999) đề xuất khái niệm ý định thực thi: thay vì quyết tâm tôi sẽ học nhiều hơn, người ta viết ra một câu điều kiện gắn hành vi vào một thời điểm và địa điểm cụ thể — nếu là bảy giờ tối thứ Ba, thì tôi ngồi vào bàn bếp và mở sách. Gollwitzer và Sheeran (2006) tổng hợp hơn chín mươi nghiên cứu và ghi nhận hiệu ứng từ trung bình đến lớn — đáng kể theo tiêu chuẩn của tâm lý học hành vi.
Và đây là chỗ cần đối chiếu. Trong nhiều năm, lời khuyên phổ biến dựa trên ý tưởng ý chí là một nguồn lực hữu hạn có thể cạn kiệt. Hagger và cộng sự (2016) tiến hành một nghiên cứu lặp lại đã đăng ký trước trên hai mươi ba phòng thí nghiệm, và hiệu ứng cạn kiệt bản ngã gần như không xuất hiện.
Ghép hai kết quả này lại thì ra một lời khuyên rất cụ thể, và nó ngược với cách phần lớn người ta nghĩ: đừng quyết tâm, hãy sắp lịch. Cái đứng vững qua kiểm định không phải quyết tâm mà là câu điều kiện nếu-thì.
Một chú thích về khối lượng luyện tập. Covey không viết về mười nghìn giờ, nhưng độc giả hay ghép hai ý này với nhau, nên cần nói rõ. Công trình của Ericsson và cộng sự (1993) về luyện tập có chủ đích đã bị Macnamara, Hambrick và Oswald (2014) đặt lại vấn đề: phân tích tổng hợp của họ ghi nhận luyện tập có chủ đích chỉ giải thích khoảng 4% phương sai trong lĩnh vực giáo dục. Luyện tập quan trọng, nhưng nó không phải toàn bộ câu chuyện như cách thường được kể lại.
Thói quen 4 — Tư duy cùng thắng: đúng trong một phạm vi rất hẹp
Đây là thói quen khó áp nhất, vì học ngôn ngữ không phải một cuộc thương lượng. Không có bên kia bàn.
Trừ một trường hợp — và trong trường hợp ấy thì nó đúng đến mức đáng ngạc nhiên.
Storch (2002) quan sát các cặp sinh viên làm bài đôi trong lớp tiếng Anh và phân loại kiểu tương tác của họ. Bà mô tả bốn kiểu, trong đó có hợp tác — cả hai cùng đóng góp và cùng tiếp thu — và trội/thụ động, khi một người áp đảo còn người kia rút lui.
Kết quả: các cặp hợp tác cho thấy nhiều dấu hiệu học tập chuyển giao hơn hẳn. Các cặp trội/thụ động cho thấy rất ít.
Đó gần như đúng nghĩa đen là cùng-thắng đối lại thắng-thua, đo trong lớp học.
Điều này có hệ quả thực tế cho người Việt học ngoại ngữ qua trao đổi ngôn ngữ. Phần lớn các cặp trao đổi tiếng Việt và tiếng Anh sụp đổ theo cùng một kiểu: cuộc trò chuyện trôi hết sang tiếng Anh, vì đó là ngôn ngữ mạnh hơn của cả hai người. Người Việt được luyện, người kia không. Đó là thắng-thua, và nó luôn kết thúc bằng việc bên thiệt thôi trả lời tin nhắn.
Cách chữa không phải thiện chí mà là cấu trúc: chia đôi thời gian có tính giờ, đổi ngôn ngữ theo hiệu lệnh, không thương lượng lại giữa buổi.
Ngoài tình huống hai người ra, thói quen 4 không nói được gì nhiều về việc học ngôn ngữ. Nên nhận điều đó thay vì cố kéo dài nó.
Thói quen 5 — Hiểu trước, rồi mới mong được hiểu: khớp nhất trong cả bảy
Nếu chỉ được giữ lại một thói quen cho người học ngoại ngữ, hãy giữ thói quen này.
Covey viết về việc lắng nghe trước khi phản hồi. Đem sang ngôn ngữ học ứng dụng, nó rơi đúng vào phần gần với đồng thuận nhất của cả lĩnh vực: đầu vào dễ hiểu là điều kiện cần để tiếp thu ngôn ngữ.
Bằng chứng ở đây dày. Nakanishi (2015) phân tích tổng hợp các nghiên cứu về đọc mở rộng và ghi nhận hiệu ứng dương ổn định lên cả năng lực đọc lẫn vốn từ. Webb và Nation (2017) tổng kết cơ chế học từ ngẫu nhiên qua tiếp xúc lặp lại trong ngữ cảnh. Long (1996) trình bày vai trò của môi trường ngôn ngữ và của việc thương lượng nghĩa trong hội thoại.
Nhưng cần nói rõ một chỗ, vì nó hay bị nói quá. Krashen (1985) đưa ra giả thuyết đầu vào ở dạng mạnh: tiếp thu diễn ra chỉ nhờ đầu vào dễ hiểu, và việc sản sinh ngôn ngữ không đóng góp gì. Gregg (1984) phản bác rằng giả thuyết ấy được phát biểu theo cách không thể bác bỏ — các khái niệm cốt lõi không được định nghĩa đủ để kiểm chứng.
Và Swain (1985), quan sát học sinh trong các chương trình dạy song ngữ ở Canada, ghi nhận điều mà giả thuyết mạnh không giải thích được: những học sinh ấy nhận được rất nhiều đầu vào trong nhiều năm, khả năng hiểu rất tốt, mà độ chính xác khi nói vẫn dừng lại ở một mức. Bà lập luận rằng việc phải sản sinh buộc người học chú ý tới những chỗ mà việc hiểu cho phép họ bỏ qua.
Vậy nên bản đúng của thói quen 5 là bản có thứ tự chứ không phải bản tuyệt đối: hiểu trước, và hiểu nhiều — nhưng đừng dừng ở đó. Covey viết trước, không viết chỉ. Chi tiết ấy hóa ra lại chính xác.
Thói quen 6 — Cộng hưởng: thói quen rỗng nhất
Đây là chỗ cần thẳng thắn.
Cộng hưởng trong cách Covey dùng có nghĩa là hợp tác sáng tạo tạo ra kết quả lớn hơn tổng các phần. Vấn đề là: phát biểu như vậy thì không thể sai được. Nếu kết quả lớn hơn tổng thì đó là cộng hưởng; nếu không thì đó chưa phải cộng hưởng thật. Câu ấy mô tả một kết quả tốt chứ không mô tả một cơ chế.
Cái đáng lẽ nó phải chỉ ra thì lại nằm ở một khối tài liệu khác, và khối ấy có thật.
Cummins (1979) đề xuất giả thuyết phụ thuộc lẫn nhau: các ngôn ngữ mà một người biết chia nhau một phần năng lực nền chung, nên năng lực phát triển ở ngôn ngữ này chuyển sang ngôn ngữ kia. Cenoz (2003) tổng quan các nghiên cứu về ngôn ngữ thứ ba và ghi nhận hiệu ứng cộng gộp của song ngữ: người đã biết hai thứ tiếng thường học thứ tiếng thứ ba tốt hơn người chỉ biết một.
Điều tương tự xảy ra giữa các kỹ năng bên trong một ngôn ngữ. Đọc nhiều làm vốn từ dùng khi viết dày lên. Nghe nhiều làm câu nói ra trôi hơn. Đó không phải phép màu; đó là chung một kho biểu diễn.
Nói cách khác: hiện tượng mà Covey gọi tên là có thật, nhưng cái tên ông đặt cho nó không giúp được gì. Phần giúp được nằm ở việc biết cái gì chuyển giao sang cái gì.
Thói quen 7 — Mài sắc lưỡi cưa: đúng, và bị dạy quá ít
Thói quen cuối nói về việc tự làm mới mình để giữ được năng lực lâu dài. Với ngôn ngữ, nó chạm vào phần mà hầu như không ai lên kế hoạch: duy trì.
Người ta lập kế hoạch để đạt tới một trình độ. Gần như không ai lập kế hoạch để giữ nó.
Có một nghiên cứu đẹp về chuyện này. Bahrick (1984) tìm lại hơn sáu trăm người từng học tiếng Tây Ban Nha ở trường, có người đã bỏ tới năm mươi năm, rồi kiểm tra họ. Kết quả: phần lớn sự quên xảy ra trong ba tới sáu năm đầu. Sau đó đường cong gần như phẳng ra, và phần còn lại tồn tại suốt nhiều thập kỷ gần như không suy giảm. Ông gọi lớp bền vững ấy là permastore.
Cần đọc đúng kết quả này. Nó không nói rằng học xong rồi bỏ cũng không sao. Nó nói rằng thứ được học tới mức đủ sâu ngay từ đầu thì sống rất lâu — và người học tới trình độ cao hơn giữ lại được nhiều hơn hẳn, kể cả sau nửa thế kỷ không dùng.
Về mặt thực hành, hai kết quả đã nhắc ở trên chính là công cụ mài lưỡi cưa. Cepeda và cộng sự (2006) tổng hợp tài liệu về luyện tập giãn cách và ghi nhận rằng cùng một lượng thời gian, chia nhỏ ra theo khoảng cách thì nhớ lâu hơn hẳn so với dồn một lần. Roediger và Karpicke (2006) chỉ ra việc tự kiểm tra bản thân củng cố trí nhớ tốt hơn việc đọc lại, dù người học thường cảm thấy ngược lại.
Thêm một điều Covey không thể biết khi viết sách. Rasch và Born (2013) tổng kết bằng chứng về vai trò của giấc ngủ trong củng cố trí nhớ: giấc ngủ không phải khoảng trống giữa hai buổi học mà là một phần của chính quá trình học. Ngủ đủ không phải phần thưởng sau khi học xong; nó là bước tiếp theo của buổi học.
Bảng điểm
Gộp lại thì kết quả thế này.
Đứng vững: thói quen 2 (đặt mục tiêu cụ thể), thói quen 3 (sắp lịch thay vì quyết tâm), thói quen 5 (hiểu trước và hiểu nhiều). Ba thói quen này có nền bằng chứng thật, và hai trong số đó nằm trong nhóm kết quả được lặp lại tốt nhất của ngành.
Đúng một nửa: thói quen 1 (tinh thần đúng, phần đo lường yếu) và thói quen 7 (duy trì là có thật và bị bỏ quên, nhưng đừng đọc permastore thành giấy phép nghỉ ngơi).
Hẹp: thói quen 4, đúng trong tình huống hai người và gần như không nói gì ngoài đó.
Rỗng: thói quen 6, không thể sai như cách nó được phát biểu.
Vậy giá trị thật của cuốn sách với người học ngoại ngữ nằm ở đâu?
Không nằm ở chỗ nó là khoa học — nó không phải. Nó nằm ở chỗ nó là một danh sách kiểm tra. Phần lớn người học ngoại ngữ chỉ nghĩ về một câu hỏi duy nhất, là học tài liệu nào. Bảy câu hỏi của Covey buộc người ta hỏi thêm sáu câu nữa: mình đang nhắm tới đâu, mình bảo vệ thời gian bằng cách nào, mình lấy đầu vào từ đâu, mình học cùng ai và người đó có được gì không, mình giữ những gì đã có ra sao.
Đó là những câu hỏi đúng. Chỉ là câu trả lời cho chúng phải tìm ở chỗ khác, chứ không tìm trong cuốn sách.