← Khoa học Học tập

Những thành phố đa ngôn ngữ trên thế giới

New York có bảy trăm thứ tiếng và rất nhiều người chỉ nói được một. Chuyện gì thật sự xảy ra ở những thành phố nhiều tiếng nói nhất hành tinh, và vì sao ở gần một ngôn ngữ không bao giờ đủ để học được nó.

AI Aggregated source· 15/08/2026· 4 phút đọc ·Bilingualism

Có một góc ở Queens, New York, nơi trong vòng vài trăm mét bạn nghe được tiếng Tây Ban Nha, tiếng Quảng Đông, tiếng Bengal và tiếng Quechua — thứ tiếng của người Inca, giờ vang lên trên một sân ga tàu điện ngầm. Ở Chợ Lớn, một buổi sáng đi chợ có thể trôi qua bằng tiếng Việt, tiếng Quảng, tiếng Tiều, mà chẳng ai thấy lạ.

Biển hiệu một cửa hàng ở Flushing, Queens, in cùng lúc bằng mấy thứ tiếng.
Biển hiệu một cửa hàng ở Flushing, Queens. Không ai treo nó lên để tôn vinh sự đa dạng — cửa hàng cần từng thứ tiếng ấy để bán được hàng, và đó chính là cơ chế mà bài này nói tới.Nguồn: Suiren2022 — CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons

Những nơi như thế đặt ra một câu hỏi rất thật: sống giữa nhiều thứ tiếng thì có thành người biết nhiều thứ tiếng không? Câu trả lời là không — và chỗ vì sao không mới là phần đáng học.

Đếm kiểu nào ra số kiểu ấy

Năm 2000, khảo sát học sinh của Philip Baker và John Eversley tìm ra hơn 300 tiếng mẹ đẻ trong các trường London. Điều tra dân số Anh năm 2011, hỏi cả thành phố, chỉ ghi nhận 90. Chênh nhau ba lần, mà không bên nào nói dối: điều tra dân số hỏi ngôn ngữ chính của bạn là gì và người ta đáp tiếng Anh, còn khảo sát trường học hỏi ở nhà đứa trẻ nói gì.

New York thì được lập bản đồ chứ không phải đếm: Endangered Language Alliance ghi nhận chừng 700 biến thể ngôn ngữ tại hơn 1.200 địa điểm. Nên mỗi lần gặp một con số to, hãy hỏi ai đếm và tính cái gì là một ngôn ngữ — ranh giới giữa ngôn ngữphương ngữ phần lớn là chuyện chính trị, chứ tiếng Quảng và tiếng Phổ thông đâu có nghe hiểu được nhau.

Bốn kiểu thành phố đa ngôn ngữ

Chúng đa ngôn ngữ vì bốn lý do khác hẳn nhau, và chính cái lý do ấy quyết định chuyện gì xảy ra với người sống ở đó.

Do di cư. New York và London. Không ai lên kế hoạch; hàng trăm thứ tiếng đến cùng những người mang chúng, tụ lại thành khu, rồi tan ra. Nhà nhân học Steven Vertovec gọi đó là siêu đa dạng: nhiều nhóm khác nhau cả về tư cách cư trú, đường đến và thời điểm đến, chồng lên nhau đến mức cái nhãn cộng đồng thôi mô tả nổi.

Do chính sách. Singapore có bốn ngôn ngữ chính thức và từ những năm 1960 đã dựng cả hệ giáo dục song ngữ quanh chúng. Hồng Kông theo công thức lưỡng văn tam ngữ (兩文三語). Brussels thì tách hẳn: tiếng Pháp và tiếng Hà Lan được luật phân vùng. Ở đây sự đa ngôn ngữ được thiết kế, và nó tạo ra người đa ngôn ngữ thật — vì hệ thống buộc phải thế.

Một biển thông báo công cộng ở Singapore, lặp lại bằng bốn thứ tiếng trên cùng một tấm.
Một biển thông báo ở Singapore, cùng một câu bằng bốn thứ tiếng. Sự đa ngôn ngữ được thiết kế, nhìn từ ngoài đường, trông như thế này: không phải bốn cộng đồng tình cờ sống cạnh nhau, mà một nhà nước quyết trước rằng mình sẽ nói bằng bốn thứ tiếng nào.Nguồn: Jacklee. — CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons

Do bản địa. Vanuatu, quốc đảo chưa tới ba trăm nghìn dân, có hơn một trăm ngôn ngữ bản địa — mật độ cao nhất hành tinh. Ở thủ đô Port Vila, thứ nối mọi người lại không phải tiếng Anh hay tiếng Pháp mà là Bislama, một ngôn ngữ lai sinh ra từ tiếng bồi của dân buôn hải sâm thế kỷ 19.

Do lịch sử chồng lớp. Chợ Lớn là ví dụ ngay cạnh ta. Người Hoa đến Sài Gòn theo nhiều đợt từ nhiều vùng, nên cái vẫn gọi gọn là tiếng Hoa ở đây thật ra là tiếng Quảng, tiếng Tiều, tiếng Phúc Kiến, tiếng Hải Nam và tiếng Hẹ — năm thứ tiếng không nghe hiểu được nhau. Thêm tiếng Việt, và gần một thế kỷ tiếng Pháp ở trường học.

Thành phố đa ngôn ngữ không tạo ra người đa ngôn ngữ

Đây là chỗ ngoặt: New York có bảy trăm thứ tiếng và rất nhiều người New York chỉ nói được một. Bạn có thể sống cả đời ở Queens, mỗi ngày đi qua bảng hiệu viết bằng sáu hệ chữ, mà không học nổi một câu ngoài tiếng Anh. Ở gần một thứ tiếng không dạy được nó cho bạn.

Thứ dạy được là nhu cầu. Người ta học đúng thứ tiếng mà việc trong ngày đòi hỏi — mua bán, đi làm, nói chuyện với người nhà. Và đó là lý do một ngôn ngữ chung lại nguy hiểm cho người học: nó hút hết nhu cầu về phía mình. Bislama làm việc ấy ở Port Vila, tiếng Anh làm việc ấy ở New York.

Nhà chợ ở Port Vila, Vanuatu, các sạp hàng dưới một mái dài.
Nhà chợ ở Port Vila. Trong một đất nước có hơn một trăm ngôn ngữ bản địa, một chỗ như thế này buộc phải chạy bằng một thứ tiếng ai cũng có — và thứ nó chạy bằng là Bislama, đúng cái ngôn ngữ chung đang hút hết nhu cầu về phía mình.Nguồn: Jean Van Jean — CC BY 3.0, Wikimedia Commons

Và thành phố cũng là nơi ngôn ngữ chết

Cùng một thành phố vừa gom ngôn ngữ lại vừa hòa tan chúng. Các nhà xã hội học ngôn ngữ mô tả một khuôn rất đều, gọi là chuyển dịch qua ba thế hệ: ông bà chỉ nói tiếng mẹ đẻ; cha mẹ nói cả hai; đến cháu chỉ còn thứ tiếng chủ đạo, nghe hiểu lời bà mà không đáp lại được. Calvin Veltman đo nó ở Mỹ, Joshua Fishman đặt nó vào lý thuyết về cách chặn nó lại, Alejandro Portes và Rubén Rumbaut theo dõi nguyên một thế hệ nhập cư thứ hai đi hết đường cong ấy.

Vì thế Endangered Language Alliance mới đặt trụ sở ở New York chứ không phải một cánh rừng xa: rất nhiều ngôn ngữ nhỏ có những người nói cuối cùng sống trong thành phố lớn. Đây là khuôn mẫu chứ không phải định luật — cộng đồng có trường lớp, báo chí và lý do kinh tế để giữ tiếng thì làm nó chậm lại đáng kể. Nhưng phải cố ý; bỏ mặc thì nó tự chạy.

Người học rút được gì

Sang đó sống là tự khắc biết thường sai. Vô số người ở nước ngoài nhiều năm mà không nói được tiếng bản địa, vì công việc và mọi giao dịch đều chạy bằng tiếng Anh. Đổi chỗ ở không đổi được nhu cầu. Và một khu phố cùng tiếng — Chợ Lớn, Chinatown, Little Saigon — mua được một hai đời chứ không hơn, nếu không có ai chủ động truyền lại.

Hãy coi ngôn ngữ chung là đối thủ của buổi luyện tập. Nếu bạn học tiếng Trung mà người kia biết tiếng Anh, cuộc trò chuyện sẽ trôi về tiếng Anh vì thế dễ hơn cho cả hai. Muốn luyện thật thì phải cố ý tìm những chỗ mà thứ tiếng bạn học là lựa chọn duy nhất — tức là tự tạo ra nhu cầu. Cái gì bắt buộc thì được học; cái gì tiện thì bị bỏ.

Chốt lại

Những thành phố đa ngôn ngữ không phải bảo tàng của sự đa dạng. Chúng là những cỗ máy đang chạy: hút ngôn ngữ về từ khắp nơi, dựng một mẫu số chung, rồi lặng lẽ bào mòn mọi thứ nằm ngoài. Điều chúng dạy người học không nằm ở con số bảy trăm hay ba trăm, mà ở chỗ vì sao con số ấy không biến ai thành người biết nhiều thứ tiếng. Ngôn ngữ không đi vào ta vì nó ở gần. Nó đi vào khi ta cần đến nó.

Đọc bản dễ hiểu

Cùng nội dung ấy, kể lại bằng lời giản dị — dành cho bạn đọc nhỏ tuổi, hoặc cho bất kỳ ai muốn nắm ý chính thật nhanh.

Có một góc phố ở New York mà đi vài trăm bước bạn nghe được năm sáu thứ tiếng khác nhau. Ở Chợ Lớn, một người có thể đi chợ buổi sáng bằng tiếng Việt, rồi tiếng Quảng, rồi tiếng Tiều, mà chẳng ai thấy lạ.

Vậy có một câu hỏi rất hợp lý: sống ở một nơi như thế thì có nói được nhiều thứ tiếng không?

Câu trả lời là không. Và lý do vì sao mới là điều đáng biết.

Đầu tiên: chẳng ai thống nhất được là bao nhiêu

Người ta bảo London có 300 thứ tiếng. Con số ấy ở đâu ra? Năm 2000, hai nhà nghiên cứu hỏi khoảng chín trăm nghìn học sinh London xem ở nhà các em nói tiếng gì. Hơn 300 câu trả lời khác nhau.

Nhưng cuộc điều tra dân số năm 2011 hỏi cả thành phố một câu hơi khác — ngôn ngữ chính của bạn là gì? — và chỉ thu được 90.

Cùng một thành phố. Chênh nhau ba lần. Không ai nói dối cả. Chỉ là họ hỏi hai câu khác nhau.

Ở New York, một nhóm nhỏ tên Endangered Language Alliance đã đi tìm, từng con phố một. Họ ghi được khoảng 700 loại tiếng nói ở hơn 1.200 địa điểm. Nên mỗi lần thấy một con số to, hãy hỏi ai đếm và đếm thế nào.

Bốn lý do khác nhau khiến một thành phố có nhiều tiếng nói

  • Người ta chuyển đến. New York và London. Không ai lên kế hoạch. Ngôn ngữ đến cùng con người.
  • Nhà nước quyết định. Singapore có bốn ngôn ngữ chính thức và dạy mỗi đứa trẻ hai thứ. Hồng Kông nhắm tới hai thứ chữ viết và ba thứ tiếng nói.
  • Vốn đã có sẵn. Vanuatu là một đảo quốc nhỏ — chưa tới ba trăm nghìn dân — mà có hơn một trăm ngôn ngữ riêng. Để nói chuyện được với nhau, họ dùng một thứ tiếng chung tên là Bislama.
  • Lịch sử chồng lên nhau. Ở Chợ Lớn, người Hoa đến vào những thời điểm khác nhau, từ những vùng khác nhau. Nên tiếng Hoa ở đó thật ra là năm thứ tiếng không hiểu được nhau, cộng thêm tiếng Việt, và một thời gian dài là tiếng Pháp.

Phần bất ngờ

New York có bảy trăm thứ tiếng. Nó cũng có rất nhiều người chỉ nói được một thứ.

Bạn có thể sống cả đời ở đó, mỗi ngày đi qua bảng hiệu viết bằng sáu loại chữ, mà không học được lấy một từ nào.

Ở gần một thứ tiếng không dạy nó cho bạn. Thứ dạy được là việc bạn cần đến nó.

Người ta học thứ tiếng mình cần để mua bán, để đi làm, để nói chuyện với người nhà. Nếu mọi việc trong ngày đều làm xong bằng tiếng Anh thì tiếng Anh là thứ bạn học, bất kể xung quanh có gì.

Thành phố cũng làm ngôn ngữ biến mất

Đây là nửa buồn. Có một khuôn lặp đi lặp lại:

  • Ông bà chỉ nói tiếng của mình.
  • Cha mẹ nói được cả tiếng ấy lẫn tiếng chính.
  • Đến cháu thì chỉ còn tiếng chính. Nghe bà nói thì hiểu, nhưng trả lời bằng tiếng khác.

Ba đời, và một thứ tiếng rời khỏi một gia đình. Đó là lý do nhóm bảo vệ các ngôn ngữ nhỏ lại đặt trụ sở ở New York chứ không phải một khu rừng xa — rất nhiều người nói cuối cùng của các thứ tiếng nhỏ đang sống trong thành phố lớn.

Đây là một khuôn mẫu, không phải một quy luật. Những cộng đồng có trường học, có báo, có lý do để giữ tiếng thì làm nó chậm lại rất nhiều. Nhưng phải cố ý. Không ai cố thì cái khuôn ấy tự chạy.

Điều này có nghĩa gì với bạn

  • Chuyển đến sống thôi thì chưa đủ. Rất nhiều người ở nước ngoài nhiều năm mà không biết tiếng bản địa, vì mọi việc của họ đều làm bằng tiếng Anh.
  • Một khu phố giúp được, nhưng chỉ một thời gian. Chinatown hay Little Saigon giữ được tiếng lâu hơn — nhưng không mãi mãi, trừ khi có người chủ động truyền lại.
  • Coi chừng thứ tiếng dễ. Nếu bạn học tiếng Trung mà người kia biết tiếng Anh, cả hai sẽ trượt sang tiếng Anh. Hãy tìm những chỗ mà thứ tiếng bạn học là lựa chọn duy nhất.
  • Làm cho mình cần đến nó. Đó là toàn bộ bí quyết. Không phải ở gần nó — mà là cần nó.

Một thứ tiếng không đến với bạn vì nó ở gần. Nó đến khi bạn cần nó.

Nguồn & đọc thêm

Các bài viết này tổng hợp những nghiên cứu đã được công nhận rộng rãi trong khoa học học tập và ngôn ngữ học. Nguồn chính và tài liệu đọc thêm:

  • Baker, P., & Eversley, J. (Eds.). (2000). Multilingual Capital: The languages of London schoolchildren and their relevance to economic, social and educational policies. London: Battlebridge.
  • Endangered Language Alliance. (2021). Languages of New York City (map, 3rd ed.). New York: ELA.
  • Vertovec, S. (2007). Super-diversity and its implications. Ethnic and Racial Studies, 30(6), 1024–1054.
  • Blommaert, J. (2013). Ethnography, Superdiversity and Linguistic Landscapes: Chronicles of Complexity. Bristol: Multilingual Matters.
  • Fishman, J. A. (1991). Reversing Language Shift: Theoretical and Empirical Foundations of Assistance to Threatened Languages. Clevedon: Multilingual Matters.
  • Veltman, C. (1983). Language Shift in the United States. Berlin: Mouton.
  • Portes, A., & Rumbaut, R. G. (2001). Legacies: The Story of the Immigrant Second Generation. Berkeley: University of California Press.
  • Grosjean, F. (2010). Bilingual: Life and Reality. Cambridge, MA: Harvard University Press.
  • Crowley, T. (2000). The language situation in Vanuatu. Current Issues in Language Planning, 1(1), 47–132.
  • Dixon, L. Q. (2005). Bilingual education policy in Singapore: an analysis of its sociohistorical roots and current academic outcomes. International Journal of Bilingual Education and Bilingualism, 8(1), 25–47.
  • Bolton, K. (2003). Chinese Englishes: A Sociolinguistic History. Cambridge: Cambridge University Press.
  • Crystal, D. (2000). Language Death. Cambridge: Cambridge University Press.

Hãy nhớ điều này — xem lại sau vài ngày.

Xem thêm từ Khoa học Học tập